Tên hiển thị + #NA1

Bảng Xếp hạng Tướng cho All, emerald_plus Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.15

Thông tin bảng xếp hạng cho bản vá 16.15 của LMHT được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng trên Đấu Trường Công Lý để cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị, và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:21 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :14,263,916
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Ranking Table
Vai tròđội địch
1
52.69%12.98%
  • Taric
  • Rell
  • Renata Glasc
2
52.38%2.76%
  • Poppy
  • Lillia
  • Kayn
3
52.2%2.66%
  • Aurora
  • Urgot
  • Kayle
4
52.01%8.01%
  • Swain
  • Maokai
  • Taric
5
51.98%4.83%
  • Jax
  • Malphite
  • Quinn
6
51.98%8.51%
  • Lux
  • Hwei
  • Xerath
7
51.88%3.72%
  • Zyra
  • Sylas
  • Fiddlesticks
8
51.72%4.26%
  • Gwen
  • Katarina
  • Garen
9
51.69%2.98%
  • Gragas
  • Rek'Sai
  • Nasus
10
51.68%5.49%
  • Taliyah
  • Skarner
  • Shaco
11
51.57%5.14%
  • Gangplank
  • Tristana
  • Garen
12
51.53%5.58%
  • Pantheon
  • Brand
  • Veigar
13
51.49%6.03%
  • Kayle
  • Quinn
  • Kled
14
51.38%4.96%
  • Swain
  • Xerath
  • Cassiopeia
15
51.37%6.31%
  • Kayle
  • Tryndamere
  • Kled
16
51.36%6.33%
  • Zac
  • Udyr
  • Dr. Mundo
17
51.33%3.82%
  • Zac
  • Sion
  • Ornn
18
51.26%9.4%
  • Taliyah
  • Annie
  • Pantheon
19
51.14%7.06%
  • Zaahen
  • Dr. Mundo
  • Nasus
20
51.11%7.29%
  • Swain
  • Vladimir
  • Garen
21
51.09%4.51%
  • Teemo
  • Ivern
  • Hecarim
22
51.06%9.45%
  • Malphite
  • Ziggs
  • Akali
23
51.03%6.95%
  • Poppy
  • Quinn
  • Rek'Sai
24
50.92%4.55%
  • Gwen
  • Amumu
  • Elise
25
50.91%5.5%
  • Anivia
  • Zac
  • Aurora
26
50.83%6.53%
  • Gwen
  • Shyvana
  • Dr. Mundo
27
50.63%6.21%
  • Zaahen
  • Ivern
  • Teemo
28
50.63%6.99%
  • Singed
  • Zac
  • Cassiopeia
29
50.61%6.92%
  • Aurora
  • Malzahar
  • Ngộ Không
30
50.6%7.86%
  • Katarina
  • Fizz
  • Gwen
31
50.51%8.31%
  • Malphite
  • Pantheon
  • Garen
32
50.32%12.89%
  • Zyra
  • Poppy
  • Dr. Mundo
33
50.17%21.17%
  • Nilah
  • Karthus
  • Xayah
34
49.85%10.46%
  • Rammus
  • Darius
  • Rek'Sai
35
49.22%14.11%
  • Zaahen
  • Nasus
  • Naafiri
36
53.28%0.84%
  • Ornn
  • Gwen
  • Cho'Gath
37
52.74%2.08%
  • Sivir
  • Xerath
  • Katarina
38
52.46%3.39%
  • Karthus
  • Katarina
  • Brand
39
52.4%1.01%
  • Taliyah
  • Zyra
  • Darius
40
52.35%3.98%
  • Janna
  • Renata Glasc
  • Galio
41
52.24%3.87%
  • Hwei
  • Elise
  • Soraka
42
52.22%2.92%
  • Elise
  • Zoe
  • LeBlanc
43
52.15%3.69%
  • Jarvan IV
  • Taric
  • Alistar
44
52.08%1.39%
  • Trundle
  • Ivern
  • Xin Zhao
45
51.94%3.39%
  • Brand
  • Vladimir
  • Lux
46
51.92%1.41%
  • Kled
  • Kayle
  • Gangplank
47
51.79%1.43%
  • Cho'Gath
  • Urgot
  • Nasus
48
51.75%3.78%
  • Amumu
  • Braum
  • Blitzcrank
49
51.68%2.73%
  • Taliyah
  • Garen
  • Annie
50
51.64%1.7%
  • Aurora
  • Ngộ Không
  • Singed
51
51.59%5.64%
  • Kalista
  • Karthus
  • Lux
52
51.54%1.31%
  • Zaahen
  • Gwen
  • Nasus
53
51.53%6.43%
  • Karthus
  • Veigar
  • Vladimir
54
51.48%2.19%
  • Trundle
  • Gragas
  • Quinn
55
51.47%2.17%
  • Quinn
  • Akali
  • Irelia