Tên game + #NA1

Bảng Xếp Hạng Tướng cho Tất Cả, emerald_plus Ngọc Lục Bảo +, Bản Vá 16.02

Thông tin xếp hạng cho bản vá LoL 16.02 được cập nhật thời gian thực. Phân tích tướng Summoner's Rift cung cấp build, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn tăng tỷ lệ thắng!

Cập nhật gần nhất:29 phút trước
Tổng số mẫu phân tích :87,852
Tướng gần đây
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Ranking Table
Vị TríKhắc Chế
1
65.22%0.54%
2
63.73%1.19%
3
61.45%2.1%
4
61.36%0.99%
5
60%1.89%
6
59.91%2.51%
7
59.11%3.04%
    8
    56.98%4.12%
    9
    56.63%3.25%
    10
    56.45%2.89%
    11
    56.43%2.8%
    12
    56.18%2.83%
    13
    55.77%6.46%
      14
      55.74%4.13%
        15
        55.41%3.58%
        16
        55.36%4.5%
          17
          54.64%14.22%
          • Miss Fortune
          • Ezreal
          18
          54.31%4.09%
          19
          53.65%4.47%
          20
          53.41%4.09%
          21
          53.33%6.63%
            22
            53.2%4.59%
            23
            53.04%7.04%
            • Jayce
            • Lee Sin
            24
            53%15.5%
            • Karma
            • Neeko
            • Bard
            25
            52.99%9.79%
            • Lulu
            • Sona
            • Nami
            26
            52.66%4.86%
            27
            52.03%15.43%
            • Smolder
            • Jinx
            • Lucian
            28
            51.94%5.16%
            29
            51.9%14.46%
            • Karma
            • Nami
            • Braum
            30
            51.84%8.53%
            • Akali
            • Ryze
            • Viktor
            31
            50.98%14.7%
            • Rakan
            • Blitzcrank
            • Bard
            32
            50.93%18.77%
            • Zac
            • Ekko
            • Jayce
            33
            50.73%17.15%
            • Jhin
            • Jinx
            • Twitch
            34
            50.31%16.65%
            • Malphite
            • Ekko
            • Rek'Sai
            35
            49.86%8.62%
              36
              49.68%10.91%
              • Yasuo
              • Ryze
              • Galio
              37
              48.02%6.53%
              38
              63.04%0.54%
              39
              60.61%0.78%
              40
              59.32%0.69%
              41
              59.3%0.99%
              42
              59.13%1.35%
              43
              58.82%0.59%
              44
              57.14%1.4%
              45
              56.72%2.57%
              46
              56.7%1.1%
              47
              56.3%1.52%
              48
              55.87%3.87%
              • Kai'Sa
              • Ezreal
              49
              55.48%1.67%
              50
              54.95%2.09%
              51
              54.79%2.55%
              52
              54.79%3.04%
              53
              54.5%2.22%
              54
              54.4%1.47%
              55
              54.35%2.14%
              QUẢNG CÁO
              Xóa Quảng Cáo