Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho tất cả vị trí, Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.20

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Đơn/Đôi cho bản cập nhật LMHT 16.20 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:8 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :353,606
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Bảng xếp hạng tướng
Vai tròđội địch
1
52.54%15.79%
  • Maokai
  • Soraka
  • Vel'Koz
2
60.77%0.51%Không đủ dữ liệu
3
57.76%0.86%Không đủ dữ liệu
4
54.70%2.75%
  • Tristana
  • Jhin
5
54.46%3.06%
  • Viktor
  • Ahri
  • Zed
6
54.31%2.00%Không đủ dữ liệu
7
54.19%4.06%
  • Renekton
  • Gangplank
8
53.39%5.77%
  • Janna
  • Karma
  • Rell
9
53.31%2.95%
  • Camille
  • Mordekaiser
10
53.14%7.77%
  • Seraphine
  • Rakan
  • Morgana
11
53.09%4.34%
  • Pyke
  • Nami
  • Lulu
12
53.04%7.02%
  • Bel'Veth
  • Shyvana
  • Viego
13
52.88%4.63%
  • K'Sante
  • Yone
  • Mordekaiser
14
52.87%3.48%
  • Katarina
  • Ahri
  • Twisted Fate
15
52.71%5.87%
  • Vladimir
  • Syndra
  • Yasuo
16
52.49%8.01%
  • Irelia
  • Aurora
  • Hwei
17
52.35%3.97%
  • Talon
  • Nidalee
  • Hecarim
18
52.32%3.88%
  • Twisted Fate
  • Viktor
  • Ahri
19
51.94%5.03%
  • Lillia
  • Kha'Zix
  • Qiyana
20
51.89%8.16%
  • Viktor
  • Jinx
  • Ashe
21
51.72%4.66%
  • Lissandra
  • Viktor
  • Yone
22
51.68%7.20%
  • Lissandra
  • Locke
  • Talon
23
51.58%10.12%
  • Xayah
  • Aphelios
  • Jinx
24
51.42%7.10%
  • Garen
  • Dr. Mundo
  • Mordekaiser
25
51.25%15.65%
  • Twitch
  • Viktor
  • Katarina
26
51.24%7.86%
  • Fizz
  • Locke
  • Katarina
27
51.11%6.46%
  • Fizz
  • Yone
  • Lissandra
28
51.10%5.66%
  • Cho'Gath
  • Renekton
  • Aatrox
29
51.08%8.62%
  • Leona
  • Seraphine
  • Alistar
30
50.97%5.57%
  • Tryndamere
  • Nasus
  • Teemo
31
50.76%7.08%
  • Fizz
  • Kassadin
  • Zed
32
50.71%18.40%
  • Xerath
  • Kog'Maw
  • Zeri
33
50.59%8.08%
  • Rengar
  • Ngộ Không
  • Briar
34
50.59%6.29%
  • Zaahen
  • Gragas
  • Nasus
35
50.47%21.11%
  • Swain
  • Samira
  • Aphelios
36
50.37%7.89%
  • Zoe
  • Malzahar
  • Galio
37
50.11%13.39%
  • Renata Glasc
  • Elise
  • Camille
38
49.83%17.28%
  • Sejuani
  • Bel'Veth
  • Fiddlesticks
39
49.79%10.63%
  • Kassadin
  • Xerath
  • Locke
40
54.87%0.95%Không đủ dữ liệu
41
54.47%1.04%Không đủ dữ liệu
42
54.21%1.60%
  • Jhin
43
54.19%1.44%
  • Syndra
44
54.04%0.76%Không đủ dữ liệu
45
53.60%1.54%
  • Lulu
46
53.58%1.97%Không đủ dữ liệu
47
53.54%2.42%
  • Thresh
48
53.39%2.52%
  • Lux
49
53.33%1.64%
  • Yunara
50
53.00%0.84%
  • Jhin
51
52.95%4.01%
  • Rell
  • Braum
  • Nautilus
52
52.74%2.17%Không đủ dữ liệu
53
52.60%2.29%Không đủ dữ liệu
54
52.55%2.83%
  • Yone
55
52.45%2.51%
  • Pyke
  • Leona
  • Lulu