Tên game + #NA1

Bảng Xếp Hạng Tướng cho Tất Cả, emerald_plus Ngọc Lục Bảo +, Bản Vá 16.07

Thông tin xếp hạng cho bản vá LoL 16.07 được cập nhật thời gian thực. Phân tích tướng Summoner's Rift cung cấp build, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn tăng tỷ lệ thắng!

Cập nhật gần nhất:21 phút trước
Tổng số mẫu phân tích :193,884
Tướng gần đây
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Ranking Table
Vị TríKhắc Chế
1
59.34%1.37%
2
59.22%0.53%
3
57.79%1.03%
4
57.51%1.63%
5
57.3%1.43%
6
55.31%4.18%
  • Nautilus
7
54.93%1.74%
8
54.26%3.91%
  • Ahri
9
54.24%2.63%
    10
    53.96%3.41%
      11
      52.81%14.41%
      • Miss Fortune
      • Vayne
      • Ashe
      12
      52.75%6.89%
      • Sylas
      • Ahri
      • Anivia
      13
      52.53%7.34%
      • Karma
      • Yuumi
      • Nautilus
      14
      52.5%7.18%
      • Jarvan IV
      • Nocturne
      • Vi
      15
      52.4%6.64%
      • Sylas
      • Mordekaiser
      16
      52.37%4.41%
      • Garen
      17
      52.33%5.24%
      • Xerath
      • Sylas
      18
      52.2%6.4%
      • Karma
      • Blitzcrank
      • Leona
      19
      52.06%12.12%
      • Lux
      • Aurora
      • Viktor
      20
      52%18.21%
      • Ambessa
      • Rek'Sai
      • Hecarim
      21
      51.85%12.55%
      • Rell
      • Alistar
      • Bard
      22
      51.67%5.46%
      • Lissandra
      • Zed
      • Sylas
      23
      51.64%5.42%
      • Renekton
      • Aatrox
      24
      51.52%6.64%
      • Sylas
      25
      51.48%12.59%
      • Twitch
      • Xayah
      • Tristana
      26
      51.3%12.3%
      • K'Sante
      • Singed
      • Camille
      27
      51.29%5.47%
      • Jax
      • Renekton
      • Garen
      28
      51.22%10.26%
      • Soraka
      • Nautilus
      • Blitzcrank
      29
      51.14%6.16%
      • Akali
      • Viktor
      30
      50.87%14.41%
      • Rell
      • Lux
      • Rakan
      31
      50.77%7.08%
      • Malzahar
      • Zed
      • Lissandra
      32
      50.69%7.48%
      • Yasuo
      • Akali
      • Yone
      33
      50.48%14.18%
      • Janna
      • Sona
      • Pantheon
      34
      50.39%7.98%
      • Fizz
      • Aurora
      • Orianna
      35
      57.58%0.51%
      36
      55.68%0.88%
      37
      55.39%2.09%
      38
      54.95%0.95%
      39
      54.64%1.49%
      40
      54.44%2.77%
      • Graves
      41
      54.31%2.14%
        42
        53.55%2.2%
          43
          53.32%2.13%
            44
            53.19%1.93%
            • Lee Sin
            45
            53.16%3.18%
            • Caitlyn
            46
            53%2.61%
            • Thresh
            47
            52.98%3.24%
            • Lulu
            • Nami
            • Karma
            48
            52.96%3.82%
            • Jhin
            • Caitlyn
            49
            52.81%2.6%
              50
              52.72%2.77%
              51
              52.62%2.49%
              • Nami
              52
              52.62%2.29%
              53
              52.51%1.56%
                54
                52.5%4.01%
                • Lee Sin
                55
                52.42%2.48%
                QUẢNG CÁO
                Xóa Quảng Cáo