51.8%3.2%137
51.9%94%4,084
32.1%0.6%28
42.9%0.3%14
44.4%0.2%9
50.4%6.3%272
51.9%91.7%3,982
51.8%94.1%4,087
50%1.2%54
49.2%2.8%122
55%0.9%40
51.7%0.7%29
51.7%96.6%4,194
Chuẩn Xác
50.6%1.8%79
0%0%0
0%0%0
48.3%2.7%116
51.3%75.3%3,270
53.5%15%650
45.8%1.1%48
51.5%91.9%3,993
75%0.5%24
Kiên Định
51.5%77.5%3,365
51.8%97.8%4,247
51.2%64.8%2,815
Mảnh ngọc
51.8%3.2%137
51.9%94%4,084
32.1%0.6%28
42.9%0.3%14
44.4%0.2%9
50.4%6.3%272
51.9%91.7%3,982
51.8%94.1%4,087
50%1.2%54
49.2%2.8%122
55%0.9%40
51.7%0.7%29
51.7%96.6%4,194
Chuẩn Xác
50.6%1.8%79
0%0%0
0%0%0
48.3%2.7%116
51.3%75.3%3,270
53.5%15%650
45.8%1.1%48
51.5%91.9%3,993
75%0.5%24
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
86.67%3,750 Trận | 52.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 71.04%1,499 Trận | 54.50% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
63.95%2,782 Trận | 52.37% | |
2 | 20.53%893 Trận | 51.51% |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.21%2,276 Trận | 51.14% | |
30.09%1,197 Trận | 54.80% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.35%191 Trận | 53.93% | |
5.55%127 Trận | 55.91% | |
5.25%120 Trận | 50.00% | |
3.80%87 Trận | 56.32% | |
2.93%67 Trận | 65.67% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
51.85%189 Trận | |
54.40%182 Trận | |
53.85%104 Trận | |
52.81%89 Trận | |
57.97%69 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
60.61%33 Trận | |
31.03%29 Trận | |
79.17%24 Trận | |
76.47%17 Trận | |
47.06%17 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


