49.3%4.8%552
52.5%92.7%10,762
80%0.2%20
46.7%0.3%30
56.3%0.1%16
49.2%5.1%593
52.5%92.7%10,755
52.3%95.2%11,043
58.5%0.9%106
51.6%1.9%215
43.5%0.8%92
59%0.9%100
52.4%96.3%11,172
Chuẩn Xác
52.8%2%231
0%0%0
50%0.2%20
57.9%2.7%318
51.9%76.2%8,843
54.2%13.9%1,614
48.8%0.7%82
52.4%92.6%10,743
54.7%0.7%75
Kiên Định
51.9%77%8,930
52.3%97.2%11,284
51.7%65%7,544
Mảnh ngọc
49.3%4.8%552
52.5%92.7%10,762
80%0.2%20
46.7%0.3%30
56.3%0.1%16
49.2%5.1%593
52.5%92.7%10,755
52.3%95.2%11,043
58.5%0.9%106
51.6%1.9%215
43.5%0.8%92
59%0.9%100
52.4%96.3%11,172
Chuẩn Xác
52.8%2%231
0%0%0
50%0.2%20
57.9%2.7%318
51.9%76.2%8,843
54.2%13.9%1,614
48.8%0.7%82
52.4%92.6%10,743
54.7%0.7%75
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.78%9,516 Trận | 52.74% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 72.98%4,100 Trận | 55.90% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
61.80%6,998 Trận | 52.39% | |
2 | 22.89%2,592 Trận | 53.16% |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.56%5,834 Trận | 52.35% | |
28.99%2,990 Trận | 52.98% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
10.77%650 Trận | 58.15% | |
5.27%318 Trận | 55.97% | |
4.84%292 Trận | 59.25% | |
3.23%195 Trận | 61.54% | |
2.75%166 Trận | 57.83% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
57.97%521 Trận | |
55.16%397 Trận | |
50.82%244 Trận | |
54.01%187 Trận | |
60.00%165 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
47.95%73 Trận | |
59.32%59 Trận | |
69.64%56 Trận | |
61.82%55 Trận | |
64.00%50 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
60.00%5 Trận | |
0.00%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100.00%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

