Tên hiển thị + #NA1

Bảng Xếp hạng Tướng cho All, emerald_plus Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.14

Thông tin bảng xếp hạng cho bản vá 16.14 của LMHT được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng trên Đấu Trường Công Lý để cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị, và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:27 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :3,288,986
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Ranking Table
Vai tròđội địch
1
53.2%9.05%
  • Ryze
  • Quinn
  • Xin Zhao
2
53.99%3.66%
  • Sylas
  • Kindred
  • Warwick
3
53.61%8.46%
  • Katarina
  • Hwei
  • Veigar
4
53.61%4.05%
  • Nilah
  • Brand
  • Katarina
5
53.5%3.46%
  • Hwei
  • Jayce
  • Aurora
6
53.46%5.12%
  • Kindred
  • Shyvana
  • Evelynn
7
53.46%5.78%
  • Vladimir
  • Viktor
  • Taliyah
8
53.34%4.52%
  • Annie
  • Akali
  • Akshan
9
52.95%3.9%
  • Diana
  • Jayce
  • Sion
10
52.93%4.41%
  • Rammus
  • Amumu
  • Darius
11
52.69%3.63%
  • Vladimir
  • Teemo
  • Heimerdinger
12
52.38%9.47%
  • Gangplank
  • Sion
  • Swain
13
52.25%12.38%
  • Shen
  • Yuumi
  • LeBlanc
14
52.21%6.81%
  • Gwen
  • Rek'Sai
  • Ngộ Không
15
52.18%4.17%
  • Sylas
  • Riven
  • Ngộ Không
16
52.17%7.52%
  • Jax
  • Sejuani
  • Nasus
17
51.91%7.38%
  • Kassadin
  • Xerath
  • Swain
18
51.88%7.07%
  • Zyra
  • Elise
  • Shyvana
19
51.87%6.47%
  • Taliyah
  • Gragas
  • Volibear
20
51.76%14.39%
  • Taric
  • Braum
  • Xerath
21
51.73%11.63%
  • Brand
  • Zeri
  • Nilah
22
51.67%6.41%
  • Quinn
  • Kayle
  • Vayne
23
51.63%5.64%
  • Olaf
  • Zyra
  • Sejuani
24
51.5%5.73%
  • Anivia
  • Kayle
  • Volibear
25
51.39%7.61%
  • Xerath
  • Fizz
  • Ryze
26
51.34%5.08%
  • Camille
  • Gwen
  • Illaoi
27
51.33%6.43%
  • Dr. Mundo
  • Cho'Gath
  • Vladimir
28
51.3%9.14%
  • Gragas
  • Smolder
  • Naafiri
29
51.24%8.15%
  • Olaf
  • Gwen
  • Taliyah
30
51.18%6.73%
  • Kennen
  • Ngộ Không
  • Irelia
31
51.09%6.32%
  • Trundle
  • Nocturne
  • Kayn
32
51.07%8.42%
  • Olaf
  • Gragas
  • Aatrox
33
50.97%9.38%
  • Poppy
  • Rammus
  • Shyvana
34
50.78%9.22%
  • Gragas
  • Gwen
  • Cho'Gath
35
50.68%5.93%
  • Ngộ Không
  • Vladimir
  • Sylas
36
49.95%15.6%
  • Veigar
  • Vel'Koz
  • Hwei
37
48.54%15.86%
  • Gragas
  • Lillia
  • Volibear
38
55.55%1.24%
  • Senna
  • Ashe
  • Smolder
39
54.28%2.14%
  • Leona
  • Rakan
  • Tahm Kench
40
54%1.59%
  • Swain
  • Twitch
  • Sivir
41
53.88%1.91%
  • Gragas
  • Pantheon
  • Irelia
42
53.85%1.43%
  • Zac
  • Shyvana
  • Rengar
43
53.77%1.01%
  • Xerath
  • Lissandra
  • Twisted Fate
44
53.14%4.01%
  • Veigar
  • Corki
  • Jinx
45
52.85%6.76%
  • Alistar
  • Taric
  • Milio
46
52.83%3.86%
  • Xayah
  • Aphelios
  • Lux
47
52.79%4.77%
  • Twitch
  • Lux
  • Kog'Maw
48
52.67%4.42%
  • Senna
  • Sona
  • Galio
49
52.64%1.61%
  • Xin Zhao
  • Amumu
  • Ngộ Không
50
52.58%3.2%
  • Riven
  • Yone
  • Anivia
51
52.54%3.01%
  • Volibear
  • Sejuani
  • Kindred
52
52.51%3.95%
  • Aurelion Sol
  • Ziggs
  • Jayce
53
52.48%2.98%
  • Kayle
  • Akali
  • Vayne
54
52.22%2.21%
  • Vex
  • Aurora
  • Fizz
55
52.18%6.18%
  • Elise
  • Janna
  • Neeko