Tên hiển thị + #NA1

Bảng Xếp hạng Tướng cho All, emerald_plus Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.14

Thông tin bảng xếp hạng cho bản vá 16.14 của LMHT được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng trên Đấu Trường Công Lý để cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị, và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:17 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :3,675,156
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Ranking Table
Vai tròđội địch
1
53.16%9.26%
  • Ryze
  • Quinn
  • Singed
2
53.89%3.71%
  • Olaf
  • Udyr
  • Ivern
3
53.66%5.19%
  • Olaf
  • Kindred
  • Darius
4
53.57%8.44%
  • Katarina
  • Hwei
  • Seraphine
5
53.5%4.06%
  • Nilah
  • Brand
  • Katarina
6
53.47%3.44%
  • Aurora
  • Hwei
  • Malzahar
7
53.25%4.55%
  • Annie
  • Akali
  • Vladimir
8
53.22%5.79%
  • Vladimir
  • Viktor
  • Syndra
9
53.15%4.41%
  • Rammus
  • Evelynn
  • Nidalee
10
52.98%3.62%
  • Teemo
  • Vladimir
  • Heimerdinger
11
52.96%6.78%
  • Alistar
  • Milio
  • Taric
12
52.94%3.91%
  • Diana
  • Jayce
  • Sion
13
52.71%3%
  • Kayle
  • Vayne
  • Heimerdinger
14
52.4%7.54%
  • Sejuani
  • Jax
  • Gwen
15
52.29%9.47%
  • Gangplank
  • Sion
  • Swain
16
52.18%6.83%
  • Gwen
  • Rek'Sai
  • Poppy
17
52.18%4.14%
  • Sylas
  • Riven
  • Ngộ Không
18
52.16%12.16%
  • Shen
  • Zoe
  • Yuumi
19
51.9%7.43%
  • Kassadin
  • Xerath
  • Aurora
20
51.85%7.08%
  • Zyra
  • Elise
  • Shyvana
21
51.83%6.48%
  • Taliyah
  • Pantheon
  • Gragas
22
51.75%11.43%
  • Brand
  • Nilah
  • Zeri
23
51.73%14.4%
  • Taric
  • Braum
  • Zyra
24
51.58%6.38%
  • Quinn
  • Kayle
  • Master Yi
25
51.58%5.58%
  • Olaf
  • Zyra
  • Lillia
26
51.49%5.74%
  • Anivia
  • Kayle
  • Heimerdinger
27
51.39%7.59%
  • Xerath
  • Malphite
  • Diana
28
51.26%6.76%
  • Kennen
  • Ngộ Không
  • Poppy
29
51.23%9.12%
  • Gragas
  • Sion
  • Naafiri
30
51.19%6.3%
  • Trundle
  • Nocturne
  • Kayn
31
51.19%5.04%
  • Camille
  • Gwen
  • Illaoi
32
51.16%6.43%
  • Vladimir
  • Dr. Mundo
  • Cho'Gath
33
51.13%8.14%
  • Olaf
  • Taliyah
  • Gwen
34
51.07%8.44%
  • Olaf
  • Gragas
  • Rammus
35
50.85%9.45%
  • Gragas
  • Rammus
  • Shyvana
36
50.72%9.15%
  • Gragas
  • Cho'Gath
  • Kassadin
37
50.65%5.95%
  • Vladimir
  • Ngộ Không
  • Singed
38
49.98%15.59%
  • Veigar
  • Vel'Koz
  • Hwei
39
48.48%15.88%
  • Lillia
  • Gragas
  • Volibear
40
55.93%1.24%
  • Senna
  • Smolder
  • Ashe
41
53.99%2.11%
  • Rakan
  • Tahm Kench
  • Leona
42
53.99%1.9%
  • Gragas
  • Pantheon
  • Riven
43
53.91%1.64%
  • Twitch
  • Swain
  • Sivir
44
53.79%1.43%
  • Kayn
  • Kindred
  • Warwick
45
53.54%1.02%
  • Xerath
  • Lissandra
  • Viktor
46
53.51%0.93%
  • Hwei
  • Twisted Fate
  • Syndra
47
53.13%3.97%
  • Veigar
  • Jinx
  • Corki
48
52.83%4.41%
  • Galio
  • Senna
  • Sona
49
52.81%4.74%
  • Twitch
  • Lux
  • Aurelion Sol
50
52.73%1.61%
  • Rek'Sai
  • Xin Zhao
  • Ngộ Không
51
52.72%3.85%
  • Xayah
  • Aphelios
  • Lux
52
52.5%3.2%
  • Sion
  • Cassiopeia
  • Riven
53
52.34%3.01%
  • Olaf
  • Volibear
  • Sejuani
54
52.33%3.84%
  • Renata Glasc
  • Janna
  • Zoe
55
52.26%3.94%
  • Aurelion Sol
  • Ziggs
  • Vel'Koz