Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Linh Hoạt cho tất cả vị trí, Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.21

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Linh Hoạt cho bản cập nhật LMHT 16.21 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:28 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :3,944,128
Tướng chơi gần đây
    Bảng xếp hạng tướng
    Vai tròđội địch
    1
    54.09%6.62%
    • Sion
    • Skarner
    • Trundle
    2
    54.05%7.33%
    • Brand
    • Syndra
    • Xerath
    3
    53.52%4.37%
    • LeBlanc
    • Zoe
    • Vladimir
    4
    53.48%5.85%
    • Maokai
    • Malphite
    • Taliyah
    5
    53.35%11.18%
    • Katarina
    • Lux
    • Hwei
    6
    52.96%5.71%
    • Senna
    • Poppy
    • Zoe
    7
    52.61%10.06%
    • Xerath
    • Vex
    • Gangplank
    8
    52.55%7.07%
    • Shaco
    • Taric
    • Elise
    9
    52.31%4.66%
    • Olaf
    • Zaahen
    • Vladimir
    10
    52.26%7.45%
    • Brand
    • Braum
    • Hwei
    11
    52.25%8.16%
    • Ashe
    • Zilean
    • Rell
    12
    52.22%6.78%
    • Swain
    • Gwen
    • Shen
    13
    52.08%7.21%
    • Maokai
    • Yuumi
    • Braum
    14
    51.52%17.25%
    • Taric
    • Rell
    • Zoe
    15
    51.44%5.49%
    • Warwick
    • Kayle
    • Singed
    16
    51.35%5.61%
    • Ngộ Không
    • Kled
    • Quinn
    17
    51.17%11.21%
    • Ashe
    • Amumu
    • Elise
    18
    50.93%7.10%
    • Anivia
    • Gnar
    • Kennen
    19
    50.57%7.71%
    • Anivia
    • Vayne
    • Varus
    20
    50.23%6.82%
    • Kennen
    • Warwick
    • K'Sante
    21
    49.62%7.60%
    • Warwick
    • Ngộ Không
    • Vladimir
    22
    54.26%4.38%
    • Nilah
    • Katarina
    • Zeri
    23
    53.66%1.85%
    • Yasuo
    • Tryndamere
    • Fiora
    24
    53.51%3.69%
    • Aatrox
    • Udyr
    • Bel'Veth
    25
    53.18%3.65%
    • Vel'Koz
    • Brand
    • Malzahar
    26
    53.04%4.54%
    • Quinn
    • Ambessa
    • Gwen
    27
    52.95%3.85%
    • Karthus
    • Kindred
    • Zac
    28
    52.91%4.07%
    • Taric
    • Sona
    • Galio
    29
    52.80%3.75%
    • Swain
    • Lux
    • Fizz
    30
    52.49%8.73%
    • Vel'Koz
    • Hwei
    • Brand
    31
    52.49%5.55%
    • Malphite
    • Swain
    • Pantheon
    32
    52.43%3.13%
    • Nasus
    • Warwick
    • Aatrox
    33
    52.25%3.80%
    • Darius
    • Skarner
    • Jayce
    34
    52.25%4.78%
    • Soraka
    • Brand
    • Taric
    35
    52.16%5.32%
    • Vel'Koz
    • Ziggs
    • Malphite
    36
    51.98%8.64%
    • Vel'Koz
    • Lux
    • Nilah
    37
    51.86%5.44%
    • Talon
    • Vel'Koz
    • Kog'Maw
    38
    51.81%4.26%
    • Sion
    • Malphite
    • Jayce
    39
    51.80%3.16%
    • Heimerdinger
    • Ngộ Không
    • Singed
    40
    51.65%2.57%
    • Trundle
    • Ambessa
    • Volibear
    41
    51.61%2.49%
    • Singed
    • Riven
    • Kayle
    42
    51.54%3.78%
    • Master Yi
    • Illaoi
    • Zaahen
    43
    51.47%7.37%
    • Annie
    • Gangplank
    • Taliyah
    44
    51.46%5.78%
    • Gwen
    • Volibear
    • Aatrox
    45
    51.44%2.63%
    • Tryndamere
    • Heimerdinger
    • Nasus
    46
    51.44%4.00%
    • Riven
    • Mordekaiser
    • Fiora
    47
    51.20%6.97%
    • Maokai
    • Nunu & Willump
    • Poppy
    48
    51.17%3.36%
    • Kled
    • Dr. Mundo
    • Mordekaiser
    49
    51.14%6.03%
    • Taric
    • Shen
    • Sona
    50
    51.11%8.23%
    • Ekko
    • Gangplank
    • Kog'Maw
    51
    51.08%4.47%
    • Kennen
    • Cho'Gath
    • Illaoi
    52
    51.08%5.51%
    • Maokai
    • Gragas
    • Vi
    53
    50.95%8.27%
    • Jax
    • Kindred
    • Amumu
    54
    50.89%18.89%
    • Swain
    • Xayah
    • Aphelios
    55
    50.88%6.00%
    • Maokai
    • Galio
    • Seraphine