Tên hiển thị + #NA1

Bảng xếp hạng tướng Xếp hạng Linh Hoạt cho tất cả vị trí, Lục Bảo +, Bản cập nhật 16.18

Thông tin xếp hạng tướng Xếp hạng Linh Hoạt cho bản cập nhật LMHT 16.18 được cập nhật theo thời gian thực. Phân tích tướng cung cấp cho bạn các lối lên đồ, bảng ngọc, trang bị và mẹo kỹ năng giúp bạn cải thiện tỷ lệ thắng!

cập nhật gần đây:29 phút trước
Tổng số mẫu đã phân tích :1,408,781
Tướng chơi gần đây
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Bảng xếp hạng tướng
Vai tròđội địch
1
55.34%13.60%
  • Xerath
  • Viktor
  • Veigar
2
55.05%5.17%
  • Ziggs
  • Zeri
  • Mel
3
54.54%5.35%
  • Lillia
  • Bel'Veth
  • Aatrox
4
54.26%2.09%
  • Renekton
  • Ornn
5
53.42%2.94%
  • Ryze
  • Veigar
  • Irelia
6
53.33%5.48%
  • Trundle
  • Skarner
  • Kayn
7
53.18%3.61%
  • Irelia
  • Fizz
  • Akshan
8
52.98%8.66%
  • Tahm Kench
  • Sona
  • Rakan
9
52.72%4.11%
  • Gwen
  • Cho'Gath
  • Urgot
10
52.48%4.29%
  • Aurelion Sol
  • Hwei
  • Xerath
11
52.39%3.73%
  • Urgot
  • Sett
  • Fiora
12
52.25%3.48%
  • Ekko
  • Azir
  • Xerath
13
52.23%10.61%
  • Nilah
  • Hwei
  • Lux
14
52.19%4.07%
  • Fiora
  • Kennen
  • Trundle
15
52.14%9.03%
  • Lux
  • Kog'Maw
  • Swain
16
52.05%6.12%
  • Udyr
  • Ivern
  • Shyvana
17
52.04%2.61%
  • Ekko
  • Viktor
  • Hwei
18
52.02%6.63%
  • Ornn
  • Heimerdinger
  • Singed
19
51.91%6.29%
  • Teemo
  • Kled
  • Shen
20
51.84%5.96%
  • Gnar
  • Yorick
  • Gragas
21
51.81%5.97%
  • Evelynn
  • Xin Zhao
  • Zyra
22
51.73%4.55%
  • Zoe
  • Katarina
  • Diana
23
51.62%9.48%
  • Cassiopeia
  • Naafiri
  • Tristana
24
51.61%16.34%
  • Sona
  • Tahm Kench
  • Rell
25
51.59%7.95%
  • Rammus
  • Sejuani
  • Locke
26
51.58%7.73%
  • Vel'Koz
  • Veigar
  • Irelia
27
51.56%5.48%
  • Hwei
  • Xerath
  • Vex
28
51.51%7.17%
  • Jayce
  • Zyra
  • Trundle
29
51.48%4.96%
  • Yasuo
  • Kled
  • Riven
30
51.39%5.22%
  • Aurelion Sol
  • Lissandra
  • Veigar
31
51.31%7.66%
  • Sion
  • Poppy
  • Sylas
32
51.24%7.20%
  • Malphite
  • Fizz
  • Lux
33
51.23%7.74%
  • Nocturne
  • Vi
  • Karthus
34
51.09%7.55%
  • Tryndamere
  • Warwick
  • Garen
35
51.09%7.54%
  • Kassadin
  • Azir
  • Ekko
36
50.84%8.24%
  • Tristana
  • Malphite
  • Vex
37
50.74%15.86%
  • Hwei
  • Katarina
  • Lux
38
50.28%16.40%
  • Seraphine
  • Xerath
  • Jinx
39
54.63%0.52%Không đủ dữ liệu
40
54.12%3.65%
  • Vayne
  • Nilah
  • Smolder
41
53.89%2.18%
  • Cho'Gath
  • Shyvana
  • Jarvan IV
42
53.49%5.27%
  • Janna
  • Morgana
  • Vel'Koz
43
53.10%4.36%
  • Twitch
  • Aphelios
  • Zeri
44
53.00%4.43%
  • Nilah
  • Xayah
  • Yasuo
45
52.86%2.70%
  • Sejuani
  • Kayn
  • Zac
46
52.80%3.01%
  • Trundle
  • Ngộ Không
  • Zac
47
52.80%1.90%
  • Lee Sin
  • Jarvan IV
  • Master Yi
48
52.47%3.50%
  • Udyr
  • Xin Zhao
  • Warwick
49
52.37%3.95%
  • Talon
  • Kindred
  • Amumu
50
52.34%8.52%
  • Xerath
  • Soraka
  • Rell
51
52.31%2.96%
  • Lillia
  • Bel'Veth
  • Zed
52
52.15%7.43%
  • Zeri
  • Yasuo
  • Seraphine
53
52.06%2.19%
  • Sett
  • Gnar
  • Aatrox
54
52.06%2.05%
  • Vladimir
  • Veigar
  • Xerath
55
52.03%4.84%
  • Warwick
  • Udyr
  • Sylas