25%0.2%12
49.5%45.8%3,389
40%0.1%10
52.6%0.3%19
49.4%44.7%3,310
48.8%1.1%82
51.5%3.2%237
49.2%42.3%3,131
53.5%0.6%43
48.5%32.7%2,418
41.7%0.7%48
52.1%12.8%945
Pháp Thuật
55.7%1.2%88
72.7%0.2%11
0%0%2
45.8%0.3%24
45.1%4%293
50.4%63%4,663
50.5%21.2%1,567
50%0.3%24
49.8%44.9%3,326
Kiên Định
51%93.6%6,933
51.1%59.8%4,426
51%73.7%5,455
Mảnh Thuộc Tính
25%0.2%12
49.5%45.8%3,389
40%0.1%10
52.6%0.3%19
49.4%44.7%3,310
48.8%1.1%82
51.5%3.2%237
49.2%42.3%3,131
53.5%0.6%43
48.5%32.7%2,418
41.7%0.7%48
52.1%12.8%945
Pháp Thuật
55.7%1.2%88
72.7%0.2%11
0%0%2
45.8%0.3%24
45.1%4%293
50.4%63%4,663
50.5%21.2%1,567
50%0.3%24
49.8%44.9%3,326
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoTwisted FatePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
64.684,596 Trận | 50.44% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 48.6%2,553 Trận | 53.11% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.66%6,243 Trận | 51.19% |
5.87%418 Trận | 47.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.33%3,134 Trận | 52.49% | |
22.52%1,592 Trận | 50.44% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
36.31%2,119 Trận | 50.59% | |
8.29%484 Trận | 57.44% | |
5.24%306 Trận | 68.63% | |
5%292 Trận | 53.42% | |
3.74%218 Trận | 53.21% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
55.11%1,341 Trận | |
55.53%895 Trận | |
60.69%379 Trận | |
86.63%172 Trận | |
57.52%113 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
59.3%371 Trận | |
62.5%240 Trận | |
50.98%102 Trận | |
59.04%83 Trận | |
57.75%71 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
57.14%7 Trận | |
100%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo