Tên game + #NA1

Xem thống kê theo Tier.

QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Thống kê giải đấu chi tiết
Thống kê giải đấu chi tiết
TierSố lượng Triệu Hồi SưTích lũy
challenger
1 (0.0001%)1 (0.0001%)
challenger
299 (0.04%)300 (0.04%)
grandmaster
698 (0.10%)998 (0.14%)
master
2 (0.0003%)1,000 (0.14%)
master
2 (0.0003%)1,002 (0.14%)
master
2 (0.0003%)1,004 (0.14%)
master
5,761 (0.83%)6,765 (0.97%)
diamond 1
2,183 (0.31%)8,948 (1.28%)
diamond 2
3,406 (0.49%)12,354 (1.77%)
diamond 3
4,802 (0.69%)17,156 (2.46%)
diamond 4
10,286 (1.47%)27,442 (3.93%)
emerald 1
6,414 (0.92%)33,856 (4.85%)
emerald 2
10,315 (1.48%)44,171 (6.33%)
emerald 3
13,478 (1.93%)57,649 (8.27%)
emerald 4
23,991 (3.44%)81,640 (11.7%)
platinum 1
15,228 (2.18%)96,868 (13.9%)
platinum 2
22,608 (3.24%)119,476 (17.1%)
platinum 3
28,635 (4.11%)148,111 (21.2%)
platinum 4
44,772 (6.42%)192,883 (27.7%)
gold 1
28,236 (4.05%)221,119 (32%)
gold 2
39,537 (5.67%)260,656 (37%)
gold 3
44,607 (6.40%)305,263 (44%)
gold 4
61,253 (8.78%)366,516 (53%)
silver 1
36,435 (5.22%)402,951 (58%)
silver 2
45,238 (6.49%)448,189 (64%)
silver 3
46,651 (6.69%)494,840 (71%)
silver 4
54,275 (7.78%)549,115 (79%)
bronze 1
34,209 (4.91%)583,324 (84%)
bronze 2
33,539 (4.81%)616,863 (88%)
bronze 3
31,011 (4.45%)647,874 (93%)
bronze 4
35,864 (5.14%)683,738 (98%)
iron 1
9,253 (1.33%)692,991 (99%)
iron 2
2,934 (0.42%)695,925 (100%)
iron 3
951 (0.14%)696,876 (100%)
iron 4
537 (0.08%)697,413 (100%)

Phần trăm xếp hạng bậc thang hiển thị trong tìm kiếm Triệu Hồi Sư bao gồm người dùng ở hạng Sắt, trong khi dữ liệu tổng hợp trên biểu đồ này bao gồm tất cả người dùng League of Legends.

Cập nhật lần cuối: 26 phút trước
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo