Tên hiển thị + #NA1

Xem thống kê theo Bậc.

Thống kê chi tiết giải đấu
Thống kê chi tiết giải đấu
Bậcsố lượng người triệu hồitích lũy
Thách Đấu
323 (0.02%)323 (0.02%)
Đại Cao Thủ
717 (0.05%)1,040 (0.07%)
Cao Thủ
11,320 (0.72%)12,360 (0.79%)
Kim Cương 1
10,558 (0.67%)22,918 (1.46%)
Kim Cương 2
15,707 (1.00%)38,625 (2.46%)
Kim Cương 3
9,539 (0.61%)48,164 (3.07%)
Kim Cương 4
22,381 (1.43%)70,545 (4.50%)
Lục Bảo 1
43,296 (2.76%)113,841 (7.25%)
Lục Bảo 2
29,125 (1.86%)142,966 (9.11%)
Lục Bảo 3
40,140 (2.56%)183,106 (11.7%)
Lục Bảo 4
77,936 (4.97%)261,042 (16.6%)
Bạch Kim 1
38,188 (2.43%)299,230 (19.1%)
Bạch Kim 2
55,982 (3.57%)355,212 (22.6%)
Bạch Kim 3
69,020 (4.40%)424,232 (27.0%)
Bạch Kim 4
114,187 (7.28%)538,419 (34%)
Vàng 1
57,977 (3.69%)596,396 (38%)
Vàng 2
83,586 (5.33%)679,982 (43%)
Vàng 3
94,793 (6.04%)774,775 (49%)
Vàng 4
135,241 (8.62%)910,016 (58%)
Bạc 1
68,107 (4.34%)978,123 (62%)
Bạc 2
85,523 (5.45%)1,063,646 (68%)
Bạc 3
85,334 (5.44%)1,148,980 (73%)
Bạc 4
98,669 (6.29%)1,247,649 (80%)
Đồng 1
57,337 (3.65%)1,304,986 (83%)
Đồng 2
64,721 (4.12%)1,369,707 (87%)
Đồng 3
62,303 (3.97%)1,432,010 (91%)
Đồng 4
75,840 (4.83%)1,507,850 (96%)
Sắt 1
29,499 (1.88%)1,537,349 (98%)
Sắt 2
15,939 (1.02%)1,553,288 (99%)
Sắt 3
7,651 (0.49%)1,560,939 (99%)
Sắt 4
8,265 (0.53%)1,569,204 (100%)

Tỉ lệ bảng xếp hạng xuất hiện khi tìm kiếm người triệu hồi là sự tính toán gồm đồng đoàn. Tổng tích lũy của bảng này được tính gồm người không có hạng.

Cập nhật gần nhất: 37 phút trước