51%95.2%5,311
0%0%0
0%0%0
51%94.6%5,273
44.8%0.5%29
44.4%0.2%9
48.3%4.8%267
51%86.8%4,842
54.5%3.6%202
50.8%93.6%5,218
58.7%1.3%75
50%0.3%18
Kiên Định
0%0%0
50.5%68.8%3,836
61.4%3.1%171
73.9%0.4%23
33.3%0.1%3
57.4%17.7%986
52%3.1%171
49.9%66.2%3,690
50%0.1%6
Cảm Hứng
50.6%96.5%5,381
50.7%96.6%5,389
50.4%94.5%5,269
Mảnh ngọc
51%95.2%5,311
0%0%0
0%0%0
51%94.6%5,273
44.8%0.5%29
44.4%0.2%9
48.3%4.8%267
51%86.8%4,842
54.5%3.6%202
50.8%93.6%5,218
58.7%1.3%75
50%0.3%18
Kiên Định
0%0%0
50.5%68.8%3,836
61.4%3.1%171
73.9%0.4%23
33.3%0.1%3
57.4%17.7%986
52%3.1%171
49.9%66.2%3,690
50%0.1%6
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDr. MundoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
46.172,339 Trận | 49.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 79.18%2,673 Trận | 52.6% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
59.19%3,218 Trận | 50.16% | |
38.97%2,119 Trận | 52.01% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.44%2,564 Trận | 55.66% | |
33.97%1,693 Trận | 47.78% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.21%582 Trận | 54.64% | |
15.59%560 Trận | 55% | |
14.42%518 Trận | 61.58% | |
10.19%366 Trận | 62.3% | |
3.54%127 Trận | 47.24% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.82%351 Trận | |
56.19%315 Trận | |
52.29%306 Trận | |
63.3%267 Trận | |
56.65%203 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.71%155 Trận | |
56.38%94 Trận | |
68.67%83 Trận | |
60.29%68 Trận | |
46.77%62 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
71.43%7 Trận | |
25%4 Trận | |
75%4 Trận | |
50%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

