50.3%54.3%2,078
48.8%24.6%942
100%0%1
49.2%69.6%2,664
100%0.1%4
53.8%9.2%353
51.5%6.2%237
49.7%72.7%2,784
0%0%0
44.4%0.2%9
44.4%0.5%18
49.9%78.2%2,994
Áp Đảo
49.8%54%2,067
40%0.1%5
62.5%0.6%24
50%41.9%1,606
45.5%0.6%22
53.6%10.2%392
51.9%0.7%27
42.1%0.5%19
44.7%3.5%132
Pháp Thuật
50.5%97%3,714
50.5%99.2%3,798
50.5%88.5%3,390
Mảnh ngọc
50.3%54.3%2,078
48.8%24.6%942
100%0%1
49.2%69.6%2,664
100%0.1%4
53.8%9.2%353
51.5%6.2%237
49.7%72.7%2,784
0%0%0
44.4%0.2%9
44.4%0.5%18
49.9%78.2%2,994
Áp Đảo
49.8%54%2,067
40%0.1%5
62.5%0.6%24
50%41.9%1,606
45.5%0.6%22
53.6%10.2%392
51.9%0.7%27
42.1%0.5%19
44.7%3.5%132
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFiddlesticksPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.673,635 Trận | 50.84% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQRQQEE | 38.71%837 Trận | 59.26% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
30.13%1,080 Trận | 50.93% | |
29.48%1,057 Trận | 48.06% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
95.76%3,297 Trận | 51.05% | |
2.53%87 Trận | 47.13% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.97%302 Trận | 50.99% | |
7.93%200 Trận | 45.5% | |
5.23%132 Trận | 58.33% | |
5.11%129 Trận | 51.94% | |
4.6%116 Trận | 48.28% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.91%311 Trận | |
58.8%267 Trận | |
53.22%233 Trận | |
51.79%168 Trận | |
44.94%89 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.54%91 Trận | |
50.68%73 Trận | |
53.85%52 Trận | |
60.53%38 Trận | |
48.57%35 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%3 Trận | |
100%2 Trận | |
100%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

