Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fiddlesticks tại đây. Tìm hiểu về build Fiddlesticks , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.64 | 25.48% | 1.15%259 Trận | 64.86% |
Briar | 3.84 | 19.3% | 1.02%228 Trận | 60.96% |
Viego | 3.77 | 17.61% | 0.63%142 Trận | 66.2% |
Nocturne | 3.94 | 13.87% | 0.77%173 Trận | 62.43% |
Olaf | 3.95 | 23.84% | 0.67%151 Trận | 60.26% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.59%3,847 Trận |
![]() | 8.45%2,805 Trận |
![]() | 12.4%2,601 Trận |
![]() | 12.23%2,566 Trận |
![]() | 10.88%2,559 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.39%5,252 Trận | 65.19% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.17 | 0.36% | 60.64%4,965 Trận | 16.96% | |
6.1 | 0.91% | 33.7%2,759 Trận | 18.41% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.13 | 5.62% | 74.72%9,183 Trận | 37.72% | |
5.53 | 3.43% | 19.45%2,390 Trận | 29.21% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.80 | 15.07% | 18.99%4,949 Trận | 64.42% | |
3.99 | 15.37% | 18.13%4,725 Trận | 60.13% | |
4.16 | 14.25% | 9.94%2,589 Trận | 55.89% | |
4.47 | 10.42% | 9.28%2,418 Trận | 51.32% | |
4.25 | 13.39% | 9.26%2,412 Trận | 54.89% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.2 | 10.55% | 4.01%597 Trận | 53.94% | |
4.5 | 6.8% | 1.39%206 Trận | 48.06% | |
4.36 | 9.8% | 1.37%204 Trận | 53.92% | |
3.76 | 12.57% | 1.18%175 Trận | 63.43% | |
4.34 | 9.09% | 1.04%154 Trận | 51.3% |