Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fiddlesticks tại đây. Tìm hiểu về build Fiddlesticks , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.6 | 26.83% | 1.16%246 Trận | 65.45% |
Briar | 3.85 | 18.72% | 1.03%219 Trận | 61.64% |
Viego | 3.76 | 18.12% | 0.65%138 Trận | 66.67% |
Nocturne | 3.96 | 13.69% | 0.79%168 Trận | 61.9% |
Tryndamere | 3.92 | 16.79% | 0.65%137 Trận | 64.23% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.55%3,634 Trận |
![]() | 8.45%2,656 Trận |
![]() | 12.34%2,452 Trận |
![]() | 12.22%2,429 Trận |
![]() | 10.85%2,411 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.38%4,808 Trận | 65.2% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.38% | 60.44%4,528 Trận | 16.92% | |
6.09 | 0.87% | 33.93%2,542 Trận | 18.73% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.14 | 5.62% | 74.82%8,453 Trận | 37.58% | |
5.55 | 3.28% | 19.42%2,194 Trận | 28.76% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.81 | 15.07% | 18.97%4,558 Trận | 64.04% | |
3.99 | 15.55% | 18.14%4,360 Trận | 60.25% | |
4.16 | 14.11% | 9.88%2,374 Trận | 55.73% | |
4.25 | 13.45% | 9.28%2,231 Trận | 54.91% | |
4.48 | 10.28% | 9.27%2,227 Trận | 51.15% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.21 | 10.51% | 4.03%552 Trận | 53.8% | |
4.49 | 6.01% | 1.34%183 Trận | 47.54% | |
4.45 | 8.79% | 1.33%182 Trận | 52.2% | |
3.75 | 13.5% | 1.19%163 Trận | 63.19% | |
4.37 | 8.78% | 1.08%148 Trận | 51.35% |