Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fiddlesticks tại đây. Tìm hiểu về build Fiddlesticks , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.69 | 11.43% | 0.84%315 Trận | 70.16% |
Vi | 3.85 | 20.34% | 0.79%295 Trận | 61.36% |
Zaahen | 3.96 | 15.22% | 0.74%276 Trận | 62.68% |
Rumble | 3.91 | 19.05% | 0.39%147 Trận | 59.86% |
Olaf | 4.02 | 17.49% | 0.6%223 Trận | 59.64% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.54%6,256 Trận |
![]() | 8.49%4,600 Trận |
![]() | 11.35%4,407 Trận |
![]() | 12.49%4,254 Trận |
![]() | 12.32%4,197 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.39%8,756 Trận | 65.95% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.39% | 60.9%8,531 Trận | 16.05% | |
6.11 | 0.59% | 33.68%4,718 Trận | 18.52% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.13 | 5.79% | 76.63%15,745 Trận | 37.65% | |
5.51 | 3.43% | 17.47%3,590 Trận | 30.5% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.78 | 15.48% | 19.13%8,137 Trận | 64.67% | |
3.96 | 15.11% | 17.68%7,523 Trận | 61.11% | |
4.18 | 13.04% | 9.94%4,227 Trận | 56.9% | |
4.27 | 12.09% | 9.74%4,145 Trận | 54.84% | |
4.40 | 10.58% | 9.07%3,857 Trận | 52.79% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 11.38% | 5.12%1,248 Trận | 57.37% | |
4.76 | 3.13% | 1.31%320 Trận | 41.56% | |
4.02 | 14.8% | 1.25%304 Trận | 56.91% | |
3.68 | 13.46% | 1.07%260 Trận | 68.85% | |
3.18 | 18.07% | 0.98%238 Trận | 76.89% |