Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fiddlesticks tại đây. Tìm hiểu về build Fiddlesticks , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.67 | 11.76% | 0.84%306 Trận | 70.59% |
Vi | 3.86 | 19.3% | 0.79%285 Trận | 61.4% |
Zaahen | 4 | 14.77% | 0.73%264 Trận | 61.74% |
Olaf | 4.03 | 17.89% | 0.6%218 Trận | 59.63% |
Yone | 4.02 | 12.2% | 0.81%295 Trận | 58.98% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.54%6,066 Trận |
![]() | 8.45%4,441 Trận |
![]() | 11.36%4,281 Trận |
![]() | 12.47%4,118 Trận |
![]() | 12.34%4,077 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.39%8,616 Trận | 66.05% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.38% | 60.9%8,376 Trận | 16.06% | |
6.11 | 0.58% | 33.67%4,631 Trận | 18.53% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.13 | 5.80% | 76.65%15,469 Trận | 37.68% | |
5.50 | 3.44% | 17.44%3,519 Trận | 30.72% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.77 | 15.51% | 19.1%7,984 Trận | 64.84% | |
3.96 | 15.10% | 17.7%7,398 Trận | 61.11% | |
4.18 | 12.96% | 9.93%4,151 Trận | 57% | |
4.27 | 12.11% | 9.76%4,080 Trận | 54.83% | |
4.40 | 10.57% | 9.06%3,785 Trận | 52.81% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 11.17% | 5.13%1,226 Trận | 57.5% | |
4.76 | 3.21% | 1.3%312 Trận | 41.67% | |
4.01 | 15% | 1.25%300 Trận | 57% | |
3.66 | 13.39% | 1.06%254 Trận | 69.29% | |
3.2 | 17.95% | 0.98%234 Trận | 76.5% |