Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fiddlesticks tại đây. Tìm hiểu về build Fiddlesticks , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Trundle | 3.15 | 32.61% | 0.75%46 Trận | 73.91% |
Shyvana | 3.61 | 23.73% | 0.96%59 Trận | 66.1% |
Xin Zhao | 3.55 | 18.18% | 0.9%55 Trận | 72.73% |
Zaahen | 3.63 | 17.65% | 0.83%51 Trận | 62.75% |
Olaf | 3.61 | 18.18% | 0.72%44 Trận | 63.64% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.16%890 Trận |
![]() | 14.92%858 Trận |
![]() | 12.42%781 Trận |
![]() | 12.59%724 Trận |
![]() | 11.65%670 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.37%1,297 Trận | 63.38% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.14 | 6.60% | 81.49%2,589 Trận | 37.54% | |
5.45 | 5.15% | 13.44%427 Trận | 31.62% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.82 | 14.27% | 16.37%1,233 Trận | 65.61% | |
4.11 | 13.50% | 14.75%1,111 Trận | 58.24% | |
4.30 | 14.66% | 9.69%730 Trận | 52.47% | |
4.40 | 12.03% | 9.49%715 Trận | 52.73% | |
4.80 | 9.08% | 8.92%672 Trận | 44.64% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.25 | 11.54% | 2.62%104 Trận | 51.92% | |
3.69 | 20.41% | 1.24%49 Trận | 65.31% | |
3.67 | 10.42% | 1.21%48 Trận | 66.67% | |
3.35 | 19.35% | 0.78%31 Trận | 70.97% | |
3.87 | 10% | 0.76%30 Trận | 66.67% |