Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Cho'Gath tại đây. Tìm hiểu về build Cho'Gath , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.16 | 31.73% | 1.35%3,971 Trận | 72.88% |
Yasuo | 3.84 | 22.54% | 1.68%4,929 Trận | 61.57% |
Briar | 3.88 | 24.14% | 0.74%2,171 Trận | 60.99% |
Olaf | 3.83 | 24.76% | 0.64%1,874 Trận | 60.41% |
Fiora | 3.82 | 25.79% | 0.4%1,171 Trận | 60.63% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.87%44,426 Trận |
![]() | 15.63%41,446 Trận |
![]() | 6.4%28,801 Trận |
![]() | 6.37%28,695 Trận |
![]() | 8.93%28,555 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.5%71,913 Trận | 69.37% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.3 | 0.56% | 62.32%69,389 Trận | 14.69% | |
6.14 | 1.19% | 33.32%37,106 Trận | 17.79% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.10 | 9.46% | 58.19%95,229 Trận | 37.81% | |
5.13 | 8.80% | 32.87%53,795 Trận | 37.1% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.50 | 28.80% | 16.65%60,443 Trận | 66.72% | |
3.44 | 27.38% | 12.3%44,637 Trận | 68.34% | |
3.49 | 27.66% | 10.36%37,617 Trận | 67.15% | |
3.80 | 23.78% | 8.46%30,717 Trận | 61.61% | |
3.75 | 24.52% | 7.01%25,458 Trận | 62.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 20.23% | 7.8%15,683 Trận | 59.22% | |
3.83 | 19.93% | 5.46%10,983 Trận | 58.55% | |
3.5 | 24.27% | 2.67%5,360 Trận | 65.39% | |
3.86 | 20.93% | 2.54%5,113 Trận | 59.12% | |
2.47 | 37.38% | 1.91%3,839 Trận | 86.53% |