Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Cho'Gath tại đây. Tìm hiểu về build Cho'Gath , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.16 | 31.64% | 1.35%3,998 Trận | 72.81% |
Yasuo | 3.83 | 22.61% | 1.68%4,966 Trận | 61.62% |
Briar | 3.88 | 24.08% | 0.74%2,180 Trận | 60.87% |
Olaf | 3.83 | 24.79% | 0.64%1,884 Trận | 60.46% |
Fiora | 3.82 | 25.76% | 0.4%1,180 Trận | 60.59% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.87%44,738 Trận |
![]() | 15.63%41,725 Trận |
![]() | 6.39%28,971 Trận |
![]() | 6.38%28,903 Trận |
![]() | 8.93%28,734 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.5%72,528 Trận | 69.38% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.3 | 0.56% | 62.33%69,999 Trận | 14.69% | |
6.14 | 1.19% | 33.31%37,406 Trận | 17.78% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.10 | 9.46% | 58.2%96,036 Trận | 37.79% | |
5.13 | 8.80% | 32.86%54,228 Trận | 37.09% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.50 | 28.82% | 16.65%60,984 Trận | 66.73% | |
3.43 | 27.40% | 12.3%45,039 Trận | 68.37% | |
3.49 | 27.66% | 10.36%37,940 Trận | 67.16% | |
3.80 | 23.78% | 8.45%30,955 Trận | 61.63% | |
3.75 | 24.51% | 7.01%25,684 Trận | 62.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 20.23% | 7.8%15,807 Trận | 59.21% | |
3.83 | 19.96% | 5.47%11,085 Trận | 58.58% | |
3.51 | 24.14% | 2.67%5,419 Trận | 65.27% | |
3.85 | 20.92% | 2.54%5,149 Trận | 59.25% | |
2.47 | 37.51% | 1.91%3,879 Trận | 86.54% |