Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Cho'Gath tại đây. Tìm hiểu về build Cho'Gath , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.16 | 31.83% | 1.34%4,304 Trận | 72.77% |
Yasuo | 3.84 | 22.63% | 1.66%5,352 Trận | 61.75% |
Briar | 3.89 | 24.2% | 0.74%2,372 Trận | 60.5% |
Olaf | 3.83 | 24.77% | 0.64%2,055 Trận | 60.68% |
Fiora | 3.83 | 25.21% | 0.4%1,293 Trận | 60.63% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.88%48,636 Trận |
![]() | 15.61%45,300 Trận |
![]() | 6.4%31,528 Trận |
![]() | 6.37%31,369 Trận |
![]() | 8.96%31,324 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.5%78,879 Trận | 69.42% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.3 | 0.55% | 62.37%76,006 Trận | 14.69% | |
6.14 | 1.19% | 33.24%40,510 Trận | 17.71% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.10 | 9.45% | 58.28%104,337 Trận | 37.83% | |
5.14 | 8.81% | 32.78%58,687 Trận | 37.08% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.50 | 28.82% | 16.68%66,348 Trận | 66.71% | |
3.43 | 27.27% | 12.33%49,035 Trận | 68.45% | |
3.49 | 27.65% | 10.35%41,175 Trận | 67.18% | |
3.80 | 23.74% | 8.42%33,509 Trận | 61.68% | |
3.75 | 24.52% | 7.02%27,925 Trận | 62.73% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.85 | 19.96% | 7.81%17,203 Trận | 59.08% | |
3.82 | 20.08% | 5.48%12,064 Trận | 58.75% | |
3.51 | 24.14% | 2.66%5,854 Trận | 65.37% | |
3.84 | 21.16% | 2.55%5,604 Trận | 59.51% | |
2.47 | 37.62% | 1.91%4,205 Trận | 86.61% |