Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ngộ Không tại đây. Tìm hiểu về build Ngộ Không , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Yasuo | 3.88 | 16.14% | 1.53%409 Trận | 61.37% |
Shyvana | 3.9 | 20.92% | 0.89%239 Trận | 59.41% |
Vi | 3.84 | 20.83% | 0.81%216 Trận | 59.26% |
Briar | 3.93 | 21.46% | 0.87%233 Trận | 58.8% |
Olaf | 3.88 | 19.28% | 0.62%166 Trận | 59.04% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.9%2,775 Trận |
![]() | 10.94%2,763 Trận |
![]() | 9.99%2,523 Trận |
![]() | 6.09%2,451 Trận |
![]() | 5.28%2,123 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.59%10,306 Trận | 63.88% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.13 | 0.52% | 73.23%7,363 Trận | 17.51% | |
6.07 | 0.68% | 10.27%1,033 Trận | 19.07% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 6.47% | 54.38%8,317 Trận | 39.4% | |
5.15 | 5.93% | 33.39%5,107 Trận | 37.28% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.56 | 18.44% | 22.26%5,422 Trận | 68.59% | |
3.94 | 16.54% | 16.43%4,002 Trận | 60.39% | |
3.99 | 15.18% | 13.79%3,359 Trận | 59.69% | |
3.56 | 28.01% | 8.91%2,171 Trận | 65.68% | |
4.24 | 13.67% | 8.08%1,968 Trận | 52.9% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.06 | 11.25% | 2.84%480 Trận | 57.29% | |
4.25 | 8.24% | 1.51%255 Trận | 55.29% | |
4.46 | 7.86% | 0.83%140 Trận | 45% | |
3.11 | 20.77% | 0.77%130 Trận | 77.69% | |
4.53 | 9.65% | 0.68%114 Trận | 42.11% |