Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ngộ Không tại đây. Tìm hiểu về build Ngộ Không , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Yasuo | 3.87 | 16.15% | 1.54%384 Trận | 61.46% |
Briar | 3.87 | 21.92% | 0.88%219 Trận | 59.82% |
Vi | 3.84 | 20.81% | 0.79%197 Trận | 58.38% |
Graves | 3.95 | 14.62% | 0.85%212 Trận | 60.38% |
Shyvana | 3.97 | 19.91% | 0.91%226 Trận | 57.96% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.92%2,569 Trận |
![]() | 10.98%2,561 Trận |
![]() | 9.96%2,322 Trận |
![]() | 6.13%2,275 Trận |
![]() | 5.24%1,946 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.59%9,744 Trận | 63.71% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.53% | 73.3%6,925 Trận | 17.44% | |
6.09 | 0.72% | 10.24%967 Trận | 18.92% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 6.43% | 54.53%7,882 Trận | 39.43% | |
5.16 | 5.86% | 33.15%4,792 Trận | 37.29% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.56 | 18.53% | 22.24%5,121 Trận | 68.83% | |
3.93 | 16.63% | 16.48%3,794 Trận | 60.6% | |
3.99 | 15.26% | 13.72%3,158 Trận | 59.69% | |
3.57 | 27.83% | 8.97%2,066 Trận | 65.68% | |
4.23 | 13.61% | 8.11%1,866 Trận | 53.22% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 11.36% | 2.81%449 Trận | 57.02% | |
4.26 | 8.37% | 1.5%239 Trận | 53.56% | |
4.51 | 7.35% | 0.85%136 Trận | 43.38% | |
3.14 | 20.49% | 0.76%122 Trận | 77.87% | |
4.5 | 9.35% | 0.67%107 Trận | 42.99% |