Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ngộ Không tại đây. Tìm hiểu về build Ngộ Không , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Yasuo | 3.84 | 17.05% | 1.56%352 Trận | 61.65% |
Graves | 3.82 | 15.59% | 0.82%186 Trận | 62.37% |
Briar | 3.86 | 22.5% | 0.89%200 Trận | 59.5% |
Vi | 3.89 | 20.22% | 0.81%183 Trận | 57.38% |
Shyvana | 4 | 19.14% | 0.93%209 Trận | 57.42% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.97%2,344 Trận |
![]() | 10.98%2,328 Trận |
![]() | 9.82%2,082 Trận |
![]() | 6.06%2,040 Trận |
![]() | 5.21%1,751 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.59%8,671 Trận | 63.61% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.13 | 0.52% | 73.35%6,169 Trận | 17.2% | |
6.11 | 0.83% | 9.99%840 Trận | 18.81% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.04 | 6.49% | 54.57%7,040 Trận | 39.26% | |
5.16 | 5.69% | 33.11%4,272 Trận | 36.96% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.57 | 18.50% | 22.29%4,574 Trận | 68.69% | |
3.91 | 16.79% | 16.46%3,378 Trận | 61.04% | |
3.99 | 15.17% | 13.74%2,821 Trận | 59.7% | |
3.57 | 27.83% | 9%1,847 Trận | 65.78% | |
4.24 | 13.74% | 8.12%1,667 Trận | 52.91% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 11.45% | 2.76%393 Trận | 56.49% | |
4.26 | 9.48% | 1.48%211 Trận | 53.55% | |
4.48 | 8.13% | 0.86%123 Trận | 43.9% | |
3.13 | 20.37% | 0.76%108 Trận | 77.78% | |
4.51 | 10.53% | 0.67%95 Trận | 42.11% |