Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ngộ Không tại đây. Tìm hiểu về build Ngộ Không , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Yasuo | 3.9 | 16.4% | 1.55%372 Trận | 60.75% |
Briar | 3.87 | 22.54% | 0.89%213 Trận | 59.62% |
Graves | 3.89 | 15.2% | 0.85%204 Trận | 61.27% |
Vi | 3.88 | 20.11% | 0.79%189 Trận | 57.67% |
Shyvana | 4 | 19.55% | 0.92%220 Trận | 57.27% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.94%2,482 Trận |
![]() | 10.98%2,474 Trận |
![]() | 9.87%2,223 Trận |
![]() | 6.1%2,183 Trận |
![]() | 5.25%1,876 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.59%9,046 Trận | 63.6% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.13 | 0.51% | 73.32%6,432 Trận | 17.21% | |
6.1 | 0.8% | 10.03%880 Trận | 18.86% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.04 | 6.51% | 54.53%7,330 Trận | 39.28% | |
5.16 | 5.77% | 33.16%4,457 Trận | 36.93% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.56 | 18.74% | 22.3%4,771 Trận | 68.66% | |
3.92 | 16.69% | 16.41%3,511 Trận | 60.89% | |
3.99 | 15.11% | 13.77%2,946 Trận | 59.74% | |
3.58 | 27.41% | 9%1,926 Trận | 65.47% | |
4.23 | 13.72% | 8.14%1,742 Trận | 53.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 11.62% | 2.78%413 Trận | 56.42% | |
4.23 | 9.09% | 1.48%220 Trận | 54.09% | |
4.48 | 7.87% | 0.85%127 Trận | 44.09% | |
3.15 | 20% | 0.77%115 Trận | 77.39% | |
4.53 | 10% | 0.67%100 Trận | 42% |