Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nami tại đây. Tìm hiểu về build Nami , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.14 | 26.67% | 1.18%1,961 Trận | 75.78% |
Nilah | 3.78 | 25.48% | 0.56%930 Trận | 62.15% |
Yasuo | 3.92 | 16.22% | 1.1%1,831 Trận | 61.61% |
Jax | 3.99 | 18.16% | 0.93%1,553 Trận | 59.63% |
Kassadin | 3.96 | 19.54% | 0.42%696 Trận | 61.35% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.58%22,412 Trận |
![]() | 8.97%22,215 Trận |
![]() | 11.47%20,390 Trận |
![]() | 11.41%20,284 Trận |
![]() | 7.81%19,356 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.56%49,679 Trận | 64.11% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.71% | 69.46%48,115 Trận | 16.07% | |
6.17 | 0.62% | 27.4%18,980 Trận | 17.11% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.23 | 5.67% | 79.48%77,388 Trận | 35.67% | |
5.34 | 5.29% | 16.16%15,735 Trận | 34.24% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 16.93% | 20.62%35,102 Trận | 60.87% | |
4.24 | 13.49% | 11.22%19,093 Trận | 55.12% | |
4.35 | 12.28% | 11.22%19,108 Trận | 52.97% | |
4.56 | 10.90% | 10.68%18,179 Trận | 49.25% | |
3.87 | 17.30% | 9.22%15,701 Trận | 62.17% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.45 | 8.92% | 1.31%1,423 Trận | 48.42% | |
4.66 | 9.39% | 0.91%990 Trận | 42.73% | |
4.62 | 7.4% | 0.72%784 Trận | 43.88% | |
4.14 | 9.04% | 0.47%509 Trận | 55.4% | |
4.51 | 6.39% | 0.42%454 Trận | 44.71% |