Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nidalee tại đây. Tìm hiểu về build Nidalee , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.42 | 17.48% | 0.89%1,041 Trận | 74.16% |
Dr. Mundo | 4.04 | 14.51% | 0.97%1,130 Trận | 57.35% |
Olaf | 4.01 | 13.17% | 0.53%615 Trận | 60.98% |
Pantheon | 4.14 | 13.59% | 0.83%971 Trận | 56.75% |
Sett | 4.26 | 13.87% | 1.2%1,399 Trận | 53.18% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.88%19,117 Trận |
![]() | 15.95%17,897 Trận |
![]() | 14.99%16,824 Trận |
![]() | 9.41%16,528 Trận |
![]() | 12.76%16,008 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.59%49,331 Trận | 60.35% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.98 | 0.39% | 79.03%35,381 Trận | 19.27% | |
6.04 | 0.56% | 15.97%7,150 Trận | 18.94% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 4.45% | 77.62%54,176 Trận | 39.39% | |
5.27 | 3.54% | 18.14%12,662 Trận | 33.9% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 10.44% | 19.01%26,992 Trận | 58.44% | |
4.27 | 9.04% | 18.02%25,576 Trận | 55.28% | |
4.29 | 8.64% | 13.81%19,612 Trận | 54.79% | |
4.46 | 7.89% | 11.5%16,321 Trận | 51.08% | |
3.98 | 11.29% | 7.72%10,967 Trận | 60.92% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.45 | 6.52% | 4.76%3,680 Trận | 49.92% | |
4.65 | 4.33% | 2.69%2,078 Trận | 43.26% | |
4.42 | 7.81% | 1.32%1,024 Trận | 50.98% | |
4.29 | 7.05% | 1.32%1,022 Trận | 54.01% | |
4.1 | 10.65% | 1.14%883 Trận | 55.61% |