Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Aphelios tại đây. Tìm hiểu về build Aphelios , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.63 | 21.69% | 0.95%982 Trận | 66.09% |
Soraka | 4.12 | 17.29% | 0.76%781 Trận | 58.26% |
Sett | 4.27 | 17.78% | 1.62%1,670 Trận | 55.15% |
Milio | 4.13 | 18.6% | 0.62%645 Trận | 55.35% |
Blitzcrank | 4.23 | 15.37% | 0.86%885 Trận | 55.37% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.02%21,338 Trận |
![]() | 12.92%19,667 Trận |
![]() | 15.07%13,886 Trận |
![]() | 11.35%12,480 Trận |
![]() | 7.48%11,384 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QQQQERQEQEREEEW | 0.62%36,436 Trận | 55.28% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.39 | 0.59% | 88.13%37,092 Trận | 14.23% | |
6.38 | 0.67% | 9.17%3,860 Trận | 13.94% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.33 | 5.88% | 94.85%60,171 Trận | 34.46% | |
5.24 | 6.93% | 3.34%2,120 Trận | 36.65% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 15.98% | 26.59%34,505 Trận | 59.3% | |
4.14 | 14.36% | 21.13%27,423 Trận | 57.43% | |
4.61 | 11.64% | 19.57%25,397 Trận | 48.44% | |
4.32 | 12.38% | 8.96%11,631 Trận | 53.81% | |
3.65 | 19.54% | 8.29%10,756 Trận | 66.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.89 | 17.4% | 6.63%4,334 Trận | 60.52% | |
3.89 | 17.91% | 3.23%2,110 Trận | 60.09% | |
4.76 | 5.07% | 2.99%1,954 Trận | 40.02% | |
4.09 | 12.04% | 1.58%1,030 Trận | 56.21% | |
2.94 | 24.6% | 1.44%939 Trận | 80.4% |