Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Brand tại đây. Tìm hiểu về build Brand , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.19 | 25.7% | 1.06%2,696 Trận | 74.41% |
Amumu | 3.77 | 18.66% | 1.97%5,021 Trận | 63.77% |
Cho'Gath | 3.97 | 20.75% | 1.3%3,315 Trận | 59.16% |
Pantheon | 3.9 | 18.63% | 0.89%2,260 Trận | 61.33% |
Olaf | 3.91 | 18.43% | 0.56%1,416 Trận | 62.15% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.28%49,984 Trận |
![]() | 12.41%48,587 Trận |
![]() | 11.75%32,872 Trận |
![]() | 8.29%32,457 Trận |
![]() | 7.64%29,898 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.58%85,173 Trận | 66.94% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.16 | 0.54% | 80.09%68,962 Trận | 16.8% | |
6.13 | 0.84% | 18.91%16,281 Trận | 17.79% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.97 | 6.98% | 76.65%106,377 Trận | 40.69% | |
5.33 | 4.99% | 21.38%29,666 Trận | 33.54% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.56 | 18.50% | 24.58%81,379 Trận | 68.35% | |
3.91 | 15.45% | 19.02%62,965 Trận | 61.61% | |
3.91 | 16.43% | 16.67%55,203 Trận | 61.43% | |
4.19 | 12.60% | 7.75%25,657 Trận | 56.63% | |
3.87 | 16.99% | 6.34%20,983 Trận | 62.11% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 11.2% | 5.77%10,460 Trận | 55.55% | |
3.61 | 15.87% | 2.53%4,593 Trận | 66.75% | |
4.43 | 7.97% | 2.18%3,951 Trận | 47.68% | |
4.05 | 13.1% | 1.38%2,497 Trận | 55.91% | |
3.02 | 20.66% | 1.33%2,411 Trận | 80.26% |