Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Master Yi tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Yuumi | 4.02 | 20.98% | 4.32%3,374 Trận | 58.71% |
Soraka | 3.93 | 18.85% | 0.73%573 Trận | 59.51% |
Cho'Gath | 4.22 | 21.08% | 1.19%930 Trận | 54.19% |
Renata Glasc | 4.1 | 21.34% | 0.5%389 Trận | 57.33% |
Lulu | 4.2 | 20.13% | 0.98%765 Trận | 54.77% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.16%12,910 Trận |
![]() | 9.64%11,151 Trận |
![]() | 12.69%8,801 Trận |
![]() | 7.5%8,677 Trận |
![]() | 6.47%7,488 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.7%34,001 Trận | 65.8% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.86% | 92.71%29,608 Trận | 16.99% | |
6.49 | 0.62% | 4.55%1,454 Trận | 11.42% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.22 | 7.04% | 93.13%43,415 Trận | 36.05% | |
5.07 | 8.88% | 4.62%2,152 Trận | 39.54% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.59 | 24.18% | 22.77%19,335 Trận | 66.25% | |
4.21 | 15.37% | 14.27%12,112 Trận | 55.28% | |
3.69 | 21.73% | 13.39%11,364 Trận | 64.59% | |
4.14 | 15.35% | 9.61%8,159 Trận | 57.04% | |
4.22 | 14.84% | 7.53%6,395 Trận | 55.68% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.91 | 16.48% | 7.78%4,018 Trận | 59.83% | |
3.85 | 17.52% | 3.79%1,958 Trận | 58.84% | |
3.71 | 18.93% | 2.18%1,125 Trận | 63.2% | |
2.83 | 23.84% | 1.75%902 Trận | 82.82% | |
3.86 | 16.12% | 1.18%608 Trận | 60.36% |