Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yiarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

1 Bậc

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tất cả thông tin về arena Master Yi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Master Yi xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.49
  • Top 117.57%
  • Tỷ lệ cấm37.19%
  • Tỉ lệ thắng50.29%
  • Tỷ lệ chọn13.21%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.64%19,288 Trận
63.28%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.63%12,404 Trận
62.82%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
11.37%11,173 Trận
52.66%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
8.94%8,783 Trận
55.62%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.38%7,249 Trận
53.41%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.20%7,075 Trận
56.54%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
5.77%5,672 Trận
51.52%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.44%5,346 Trận
54.98%
Âm Dội
Âm Dội
5.36%5,262 Trận
64.65%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.22%5,124 Trận
44.11%
Lối lên đồ chính
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
5.71%2,727 Trận
60.87%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
2.74%1,311 Trận
42.03%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
2.09%998 Trận
65.83%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Móc Diệt Thủy Quái
1.32%629 Trận
75.99%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
1.08%515 Trận
75.15%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
0.96%457 Trận
57.33%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Cung Chạng Vạng
0.77%367 Trận
78.47%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.69%328 Trận
60.98%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
0.68%326 Trận
58.59%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
0.62%298 Trận
59.06%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
0.60%287 Trận
58.89%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.50%240 Trận
57.08%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.49%233 Trận
62.23%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
0.47%224 Trận
64.29%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
0.42%202 Trận
62.87%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
90.26%37,871 Trận
37.59%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
5.82%2,444 Trận
44.48%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.38%1,000 Trận
44.70%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.88%370 Trận
28.11%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.56%235 Trận
41.28%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.08%35 Trận
22.86%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%3 Trận
0.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
11.12%40,474 Trận
56.50%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.27%37,384 Trận
37.60%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
8.54%31,078 Trận
58.94%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.64%19,288 Trận
63.28%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
5.27%19,199 Trận
59.55%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.43%12,480 Trận
58.61%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.63%12,404 Trận
62.82%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
3.20%11,645 Trận
67.37%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
11.37%11,173 Trận
52.66%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
8.94%8,783 Trận
55.62%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
2.05%7,466 Trận
55.28%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.38%7,249 Trận
53.41%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.20%7,075 Trận
56.54%
Đao Tím
Đao Tím
1.86%6,780 Trận
66.19%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
5.77%5,672 Trận
51.52%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.53%5,585 Trận
50.98%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.44%5,346 Trận
54.98%
Âm Dội
Âm Dội
5.36%5,262 Trận
64.65%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.22%5,124 Trận
44.11%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.39%5,064 Trận
65.50%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
4.28%4,202 Trận
57.45%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.10%4,020 Trận
63.53%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.10%3,991 Trận
57.93%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.03%3,739 Trận
58.95%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
3.76%3,689 Trận
51.12%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
1.01%3,665 Trận
62.62%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
0.94%3,420 Trận
53.74%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
0.85%3,099 Trận
47.21%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.02%2,964 Trận
59.11%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
0.78%2,836 Trận
65.97%