Tên game + #NA1
Master Yi

Master Yi Build & Augments

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tìm mẹo Master Yi tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.56
  • Top 112.98%
  • Tỷ lệ cấm41.15%
  • Tỷ lệ thắng48.83%
  • Tỷ lệ chọn16.49%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.43%18,599 Trận
65.33%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
14.93%11,854 Trận
54.67%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13%10,317 Trận
64.51%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.87%7,836 Trận
55.41%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
8.32%6,602 Trận
54.74%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
7.4%5,875 Trận
64.43%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.12%5,648 Trận
58.45%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
6.46%5,127 Trận
53.87%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.88%3,877 Trận
58.83%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.59%3,641 Trận
51.28%
Build Cốt Lõi
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
7.39%3,708 Trận
56.98%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
3.61%1,811 Trận
59.86%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.65%829 Trận
61.4%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
1.49%750 Trận
82.27%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.26%630 Trận
53.81%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
1.04%520 Trận
56.92%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Móc Diệt Thủy Quái
0.87%439 Trận
90.21%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
0.83%415 Trận
56.63%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.77%386 Trận
68.39%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.59%298 Trận
53.36%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Chớp Navori
0.58%293 Trận
54.61%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
0.56%280 Trận
61.43%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.5%252 Trận
62.7%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.47%238 Trận
25.63%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.46%232 Trận
67.67%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
92.74%42,975 Trận
35.63%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.9%2,270 Trận
39.82%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.59%738 Trận
38.75%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.58%270 Trận
17.04%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.17%81 Trận
32.1%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%5 Trận
20%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
92.7%29,169 Trận
16.91%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
4.58%1,441 Trận
12.28%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
1.8%567 Trận
15.17%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.38%120 Trận
2.5%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.34%107 Trận
12.15%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.13%40 Trận
5%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.07%23 Trận
4.35%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
11.5%46,906 Trận
55.38%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.39%42,401 Trận
35.61%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
8.3%33,859 Trận
58.34%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.41%30,253 Trận
16.79%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
4.98%20,338 Trận
58.81%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.43%18,599 Trận
65.33%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.66%14,929 Trận
60.56%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
14.93%11,854 Trận
54.67%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13%10,317 Trận
64.51%
Đao Tím
Đao Tím
2.23%9,119 Trận
66.73%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
1.95%7,956 Trận
51.73%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.87%7,836 Trận
55.41%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
8.32%6,602 Trận
54.74%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.55%6,306 Trận
53.09%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
7.4%5,875 Trận
64.43%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.43%5,852 Trận
56.43%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.12%5,648 Trận
58.45%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.3%5,287 Trận
63.42%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
6.46%5,127 Trận
53.87%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.2%4,887 Trận
63.43%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.18%4,835 Trận
66.74%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.13%4,602 Trận
71.19%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
0.97%3,976 Trận
52.59%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
0.96%3,926 Trận
45.39%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.88%3,877 Trận
58.83%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.59%3,641 Trận
51.28%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
0.85%3,484 Trận
35.45%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.81%3,297 Trận
64.88%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.8%3,248 Trận
54.83%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.79%3,217 Trận
54.43%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo