Tên game + #NA1
Master Yi

Master Yi Build & Augments

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tìm mẹo Master Yi tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.57
  • Top 113.13%
  • Tỷ lệ cấm42.25%
  • Tỷ lệ thắng48.65%
  • Tỷ lệ chọn15.87%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.17%7,393 Trận
66.09%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
14.99%4,784 Trận
55.46%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13.09%4,176 Trận
64.37%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
10.3%3,287 Trận
56.95%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
8.44%2,693 Trận
52.54%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.12%2,271 Trận
58.83%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.84%2,182 Trận
63.47%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
6.37%2,034 Trận
54.52%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.12%1,635 Trận
61.65%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.55%1,452 Trận
52.07%
Build Cốt Lõi
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
7.41%1,504 Trận
58.51%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
3.52%715 Trận
60.28%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
2.07%421 Trận
66.27%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
1.53%310 Trận
84.84%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.34%273 Trận
57.51%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Móc Diệt Thủy Quái
0.94%190 Trận
85.79%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
0.84%170 Trận
52.35%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.78%159 Trận
62.89%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
0.72%147 Trận
58.5%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
0.57%115 Trận
64.35%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.53%108 Trận
58.33%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
Trang Bị Tối Thượng
0.52%105 Trận
78.1%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.51%103 Trận
56.31%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Chớp Navori
0.49%100 Trận
55%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.47%95 Trận
67.37%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
93.16%17,651 Trận
35.22%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.58%868 Trận
43.09%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.4%265 Trận
46.79%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.68%129 Trận
20.16%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.17%32 Trận
34.38%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%2 Trận
50%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
90.67%11,426 Trận
17.26%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
5.9%743 Trận
9.69%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
2.06%260 Trận
13.08%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.64%81 Trận
8.64%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.4%51 Trận
15.69%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.25%31 Trận
16.13%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.08%10 Trận
10%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
11.47%18,872 Trận
55.78%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.48%17,251 Trận
35.12%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
8.16%13,422 Trận
58.79%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.37%12,130 Trận
16.84%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
4.69%7,711 Trận
59.14%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.17%7,393 Trận
66.09%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.34%5,504 Trận
60.88%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
14.99%4,784 Trận
55.46%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13.09%4,176 Trận
64.37%
Đao Tím
Đao Tím
2.49%4,093 Trận
67.07%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
10.3%3,287 Trận
56.95%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
1.9%3,133 Trận
53.14%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
8.44%2,693 Trận
52.54%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.59%2,621 Trận
52%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.12%2,271 Trận
58.83%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.84%2,182 Trận
63.47%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.29%2,127 Trận
56.89%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
6.37%2,034 Trận
54.52%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.23%2,031 Trận
63.37%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.21%1,998 Trận
65.22%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.16%1,916 Trận
65.34%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.13%1,852 Trận
70.9%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
1.1%1,818 Trận
42.79%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
1.04%1,706 Trận
34.17%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.12%1,635 Trận
61.65%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
0.9%1,478 Trận
53.59%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.55%1,452 Trận
52.07%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.78%1,278 Trận
67.68%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.77%1,268 Trận
55.99%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.75%1,236 Trận
52.67%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo