Tên game + #NA1
Master Yi

Master Yi Build & Augments

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tìm mẹo Master Yi tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.57
  • Top 113.09%
  • Tỷ lệ cấm42.24%
  • Tỷ lệ thắng48.62%
  • Tỷ lệ chọn15.97%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.15%6,977 Trận
66.09%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
14.99%4,518 Trận
55.49%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13.09%3,946 Trận
64.65%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
10.33%3,113 Trận
56.99%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
8.44%2,543 Trận
52.34%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.08%2,135 Trận
58.69%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.81%2,052 Trận
63.45%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
6.37%1,921 Trận
54.71%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.18%1,561 Trận
61.37%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.57%1,377 Trận
52.29%
Build Cốt Lõi
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
7.41%1,420 Trận
58.03%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
3.52%675 Trận
60%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
2.09%400 Trận
66.25%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
1.55%296 Trận
84.8%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.36%261 Trận
58.24%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Móc Diệt Thủy Quái
0.92%176 Trận
85.23%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
0.85%162 Trận
51.85%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.78%150 Trận
62%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
0.73%140 Trận
57.86%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
0.57%109 Trận
64.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.54%103 Trận
59.22%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
Trang Bị Tối Thượng
0.52%100 Trận
78%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.5%96 Trận
56.25%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Chớp Navori
0.5%96 Trận
53.13%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.47%90 Trận
68.89%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
93.19%16,708 Trận
35.17%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.57%820 Trận
43.05%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.38%247 Trận
47.37%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.68%122 Trận
21.31%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.17%30 Trận
36.67%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%2 Trận
50%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
90.73%10,815 Trận
17.15%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
5.81%692 Trận
9.97%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
2.08%248 Trận
12.5%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.65%78 Trận
7.69%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.4%48 Trận
16.67%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.24%29 Trận
17.24%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.08%10 Trận
10%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
11.47%17,849 Trận
55.75%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.5%16,347 Trận
35.06%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
8.19%12,745 Trận
58.73%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.38%11,494 Trận
16.76%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
4.69%7,294 Trận
59.03%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.15%6,977 Trận
66.09%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.36%5,234 Trận
61.04%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
14.99%4,518 Trận
55.49%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13.09%3,946 Trận
64.65%
Đao Tím
Đao Tím
2.49%3,883 Trận
67.06%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
10.33%3,113 Trận
56.99%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
1.9%2,961 Trận
53.06%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
8.44%2,543 Trận
52.34%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.6%2,488 Trận
51.85%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.08%2,135 Trận
58.69%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.81%2,052 Trận
63.45%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.3%2,025 Trận
57.04%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.23%1,911 Trận
63.37%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
6.37%1,921 Trận
54.71%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.22%1,898 Trận
65.07%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.16%1,805 Trận
65.54%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.13%1,760 Trận
70.51%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
1.11%1,724 Trận
43.27%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
1.03%1,599 Trận
34.52%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.18%1,561 Trận
61.37%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
0.91%1,420 Trận
53.73%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.57%1,377 Trận
52.29%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.78%1,217 Trận
67.46%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.76%1,189 Trận
56.01%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.75%1,168 Trận
52.74%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo