Tên game + #NA1
Master Yi

Master Yi Build & Augments

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tìm mẹo Master Yi tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.52
  • Top 113.77%
  • Tỷ lệ cấm43.67%
  • Tỷ lệ thắng49.38%
  • Tỷ lệ chọn14.22%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
22.77%19,040 Trận
66.3%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
14.26%11,928 Trận
55.32%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13.39%11,200 Trận
64.63%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.61%8,035 Trận
57.08%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
7.53%6,297 Trận
55.76%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.99%5,843 Trận
58.55%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.58%5,506 Trận
65.53%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
6.44%5,388 Trận
56.37%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.75%3,968 Trận
60.91%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
3.95%3,302 Trận
51.24%
Build Cốt Lõi
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
7.8%3,969 Trận
59.71%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
3.78%1,924 Trận
59.15%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
2.18%1,107 Trận
63.14%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
1.74%887 Trận
82.64%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.18%600 Trận
60%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Móc Diệt Thủy Quái
0.93%475 Trận
91.16%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
0.92%468 Trận
58.76%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.69%352 Trận
63.35%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
0.66%337 Trận
63.8%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Chớp Navori
0.6%305 Trận
50.49%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
0.57%289 Trận
66.09%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.51%261 Trận
53.64%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.5%256 Trận
71.48%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.49%248 Trận
58.87%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Đao Tím
0.49%247 Trận
91.9%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
93.14%42,772 Trận
36.09%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.61%2,118 Trận
39.38%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.44%662 Trận
38.22%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.62%284 Trận
19.72%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.19%85 Trận
37.65%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%3 Trận
33.33%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
92.69%29,160 Trận
16.98%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
4.57%1,439 Trận
11.26%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
1.66%522 Trận
12.45%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.42%133 Trận
12.78%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.39%123 Trận
4.88%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.2%64 Trận
6.25%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.06%20 Trận
5%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
11.65%47,645 Trận
56.24%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.29%42,094 Trận
36.01%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
8.53%34,886 Trận
59.05%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.3%29,871 Trận
16.73%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
4.8%19,618 Trận
60.82%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
22.77%19,040 Trận
66.3%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.28%13,427 Trận
59.87%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
14.26%11,928 Trận
55.32%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13.39%11,200 Trận
64.63%
Đao Tím
Đao Tím
2.58%10,538 Trận
68.51%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
2.05%8,375 Trận
52.36%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.61%8,035 Trận
57.08%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.77%7,240 Trận
51.84%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
7.53%6,297 Trận
55.76%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.99%5,843 Trận
58.55%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.36%5,548 Trận
58%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.58%5,506 Trận
65.53%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
6.44%5,388 Trận
56.37%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.27%5,180 Trận
64.65%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.17%4,789 Trận
64.75%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.08%4,410 Trận
65.44%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.07%4,364 Trận
69%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.75%3,968 Trận
60.91%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
0.92%3,745 Trận
45.26%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
0.89%3,630 Trận
35.4%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.81%3,301 Trận
53.38%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
3.95%3,302 Trận
51.24%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.79%3,237 Trận
54.31%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
0.78%3,183 Trận
53.63%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.73%3,116 Trận
42.65%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo