Tên game + #NA1
Master Yi

Master Yi Build & Augments

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tìm mẹo Master Yi tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.49
  • Top 113.98%
  • Tỷ lệ cấm43.04%
  • Tỷ lệ thắng49.95%
  • Tỷ lệ chọn16.3%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
22%11,486 Trận
67.36%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
14.07%7,344 Trận
56.33%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.88%6,723 Trận
64.63%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.51%4,966 Trận
57.91%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
8.04%4,200 Trận
54.81%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.1%3,707 Trận
59.78%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
6.87%3,589 Trận
61.66%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.71%3,501 Trận
64.44%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.86%2,535 Trận
61.62%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.15%2,165 Trận
52.61%
Build Cốt Lõi
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
6.19%1,955 Trận
60.26%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
3.43%1,085 Trận
61.75%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
2.01%635 Trận
56.22%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.68%531 Trận
62.52%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
1.38%435 Trận
83.45%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.09%344 Trận
59.88%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Móc Diệt Thủy Quái
0.85%268 Trận
87.69%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.59%188 Trận
61.17%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Chớp Navori
0.58%184 Trận
56.52%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
0.47%150 Trận
54%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.45%143 Trận
67.13%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
0.44%139 Trận
64.03%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.42%133 Trận
82.71%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.42%132 Trận
68.94%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.41%130 Trận
52.31%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
93.53%26,562 Trận
36.53%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.47%1,269 Trận
40.27%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.31%371 Trận
38.01%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.5%142 Trận
28.87%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.18%52 Trận
23.08%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%3 Trận
0%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
91.88%17,698 Trận
17.33%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
5.53%1,065 Trận
10.05%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
1.71%329 Trận
12.77%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.42%81 Trận
12.35%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.31%60 Trận
10%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.11%21 Trận
9.52%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.05%9 Trận
0%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
11.32%29,398 Trận
57.48%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.29%26,714 Trận
36.52%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
8.08%20,977 Trận
60.32%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.19%18,664 Trận
17.24%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
22%11,486 Trận
67.36%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
4.33%11,230 Trận
62.75%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.75%9,740 Trận
61.36%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
14.07%7,344 Trận
56.33%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.88%6,723 Trận
64.63%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.53%6,581 Trận
51.82%
Đao Tím
Đao Tím
2.26%5,858 Trận
68.88%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
2.08%5,395 Trận
55.55%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.51%4,966 Trận
57.91%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
8.04%4,200 Trận
54.81%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.1%3,707 Trận
59.78%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
6.87%3,589 Trận
61.66%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.35%3,500 Trận
58.74%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
6.71%3,501 Trận
64.44%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.27%3,289 Trận
64.21%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.16%3,012 Trận
67.99%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.07%2,786 Trận
71.72%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.04%2,695 Trận
65.97%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
1.02%2,655 Trận
44.6%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
1.01%2,628 Trận
36.15%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.86%2,535 Trận
61.62%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.88%2,282 Trận
54.91%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.15%2,165 Trận
52.61%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
0.77%2,010 Trận
66.57%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.82%1,996 Trận
42.69%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
0.76%1,965 Trận
53.49%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo