Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yiarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

2 Bậc

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tất cả thông tin về arena Master Yi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Master Yi xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.57
  • Top 116.18%
  • Tỷ lệ cấm44.34%
  • Tỉ lệ thắng48.41%
  • Tỷ lệ chọn13.97%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.17%20,875 Trận
62.52%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.55%12,995 Trận
61.73%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
12.38%12,817 Trận
53%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
9.37%9,703 Trận
54.91%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.63%7,898 Trận
52.62%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.59%7,852 Trận
55.63%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
6.26%6,476 Trận
50.19%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.71%5,912 Trận
54.4%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.56%5,760 Trận
43.92%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
4.7%4,865 Trận
55.75%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
6.44%3,459 Trận
58.72%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
2.53%1,359 Trận
42.75%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Móc Diệt Thủy Quái
1.49%799 Trận
77.22%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
1.16%625 Trận
72.16%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.1%589 Trận
64.52%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.02%550 Trận
55.09%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
0.83%448 Trận
60.27%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.81%435 Trận
63.68%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
0.71%380 Trận
57.37%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
0.69%372 Trận
55.11%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.62%332 Trận
65.66%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.6%321 Trận
59.81%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
0.47%252 Trận
61.9%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Chớp Navori
0.46%245 Trận
58.37%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Đao Tím
0.39%212 Trận
78.3%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
87.86%42,748 Trận
36.1%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
7.86%3,826 Trận
42.68%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
2.77%1,349 Trận
41.88%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.82%400 Trận
42%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.56%274 Trận
30.66%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.1%51 Trận
37.25%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%5 Trận
20%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
11.81%46,995 Trận
55.25%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.64%42,362 Trận
36.11%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
9.04%35,994 Trận
57.63%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
5.71%22,718 Trận
58.53%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.17%20,875 Trận
62.52%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.75%14,910 Trận
58.76%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.55%12,995 Trận
61.73%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
12.38%12,817 Trận
53%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
9.37%9,703 Trận
54.91%
Đao Tím
Đao Tím
2.24%8,914 Trận
65.89%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
2.14%8,528 Trận
55.5%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.63%7,898 Trận
52.62%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.59%7,852 Trận
55.63%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.78%7,090 Trận
65.5%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
6.26%6,476 Trận
50.19%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.71%5,912 Trận
54.4%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.56%5,760 Trận
43.92%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.43%5,693 Trận
49.25%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.24%4,939 Trận
56.04%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.24%4,925 Trận
64.89%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
4.7%4,865 Trận
55.75%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.15%4,563 Trận
60.88%
Âm Dội
Âm Dội
4.04%4,178 Trận
64.27%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.04%4,182 Trận
48.02%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.05%4,166 Trận
55.26%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
0.96%3,807 Trận
42.82%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.93%3,683 Trận
53.08%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.91%3,630 Trận
62.31%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.85%3,391 Trận
59.86%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
0.84%3,335 Trận
46.24%