Tên game + #NA1
Master Yi

Master Yi Build & Augments

  • Chém Đôi
  • Tuyệt Kỹ AlphaQ
  • ThiềnW
  • Võ Thuật WujuE
  • Chiến Binh Sơn CướcR

Tìm mẹo Master Yi tại đây. Tìm hiểu về build Master Yi , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.53
  • Top 113.35%
  • Tỷ lệ cấm41.3%
  • Tỷ lệ thắng49.3%
  • Tỷ lệ chọn16.26%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
22.94%17,793 Trận
66.37%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.11%11,715 Trận
54.94%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13.25%10,276 Trận
64.77%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.96%7,723 Trận
57.52%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
8.29%6,428 Trận
54.76%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
7.56%5,859 Trận
64.86%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.27%5,636 Trận
58.3%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
6.44%4,998 Trận
54.2%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.83%3,746 Trận
60.04%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.35%3,376 Trận
51.18%
Build Cốt Lõi
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
7.26%3,540 Trận
61.16%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
3.52%1,717 Trận
60.98%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.76%859 Trận
62.51%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
1.52%739 Trận
83.36%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.4%685 Trận
59.71%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
0.82%400 Trận
63%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Móc Diệt Thủy Quái
0.82%400 Trận
90.25%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.75%367 Trận
62.13%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
0.65%319 Trận
60.82%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
0.62%302 Trận
64.24%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.57%276 Trận
66.3%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Chớp Navori
0.55%268 Trận
57.09%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.49%240 Trận
47.92%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.46%224 Trận
75.89%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.45%218 Trận
58.72%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
93.39%41,851 Trận
36.03%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.41%1,974 Trận
39.61%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.49%667 Trận
38.08%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.52%233 Trận
18.45%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.18%82 Trận
34.15%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%5 Trận
0%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
92.28%28,598 Trận
17.26%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
4.96%1,536 Trận
11.72%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
1.84%571 Trận
13.13%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.36%111 Trận
8.11%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.34%105 Trận
15.24%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.13%41 Trận
9.76%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.09%27 Trận
7.41%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
11.55%45,936 Trận
56.3%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
10.41%41,388 Trận
35.92%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
8.07%32,087 Trận
59.57%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.39%29,399 Trận
16.97%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
4.9%19,481 Trận
60.59%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
22.94%17,793 Trận
66.37%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.39%13,479 Trận
59.6%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
15.11%11,715 Trận
54.94%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13.25%10,276 Trận
64.77%
Đao Tím
Đao Tím
2.46%9,780 Trận
68.8%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
1.97%7,814 Trận
53.31%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.96%7,723 Trận
57.52%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
8.29%6,428 Trận
54.76%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.49%5,926 Trận
51.18%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
7.56%5,859 Trận
64.86%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.27%5,636 Trận
58.3%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.38%5,475 Trận
58.34%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.32%5,250 Trận
65.09%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
6.44%4,998 Trận
54.2%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.23%4,881 Trận
64.35%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.18%4,684 Trận
65.37%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.13%4,482 Trận
69.5%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
1.03%4,110 Trận
46.06%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
0.99%3,931 Trận
53.01%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
0.96%3,823 Trận
36.41%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.83%3,746 Trận
60.04%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.35%3,376 Trận
51.18%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.82%3,261 Trận
56.64%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.82%3,259 Trận
55.26%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
0.82%3,248 Trận
66.04%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo