Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zac tại đây. Tìm hiểu về build Zac , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Sion | 3.7 | 27.27% | 1.26%132 Trận | 60.61% |
Singed | 3.91 | 15.04% | 1.08%113 Trận | 63.72% |
Olaf | 3.74 | 26.23% | 0.58%61 Trận | 62.3% |
Zaahen | 3.91 | 18.18% | 0.84%88 Trận | 62.5% |
Shyvana | 3.7 | 25.53% | 0.45%47 Trận | 61.7% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.5%1,281 Trận |
![]() | 12.16%1,138 Trận |
![]() | 11.78%1,103 Trận |
![]() | 6.79%1,023 Trận |
![]() | 5.63%848 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.57%2,617 Trận | 64.12% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.25 | 0.27% | 73.15%2,547 Trận | 14.33% | |
6.13 | 1.54% | 22.43%781 Trận | 16.52% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.33 | 5.59% | 55.72%2,810 Trận | 33.17% | |
5.31 | 5.12% | 30.58%1,542 Trận | 34.37% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 19.41% | 13.77%1,597 Trận | 59.61% | |
4.03 | 16.92% | 11.87%1,377 Trận | 58.53% | |
3.95 | 17.71% | 9.79%1,135 Trận | 60.09% | |
3.98 | 18.12% | 8.23%955 Trận | 59.37% | |
3.96 | 17.54% | 7.72%895 Trận | 60.34% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.19 | 12.88% | 6.35%365 Trận | 53.97% | |
4.44 | 9.22% | 3.59%206 Trận | 48.54% | |
4.48 | 11.29% | 2.16%124 Trận | 46.77% | |
4.34 | 12.96% | 1.88%108 Trận | 47.22% | |
4.31 | 12.37% | 1.69%97 Trận | 52.58% |