Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zac tại đây. Tìm hiểu về build Zac , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.55 | 22.93% | 1.11%1,609 Trận | 67.5% |
Sion | 3.88 | 21.76% | 1.32%1,916 Trận | 60.07% |
Dr. Mundo | 4.14 | 21.32% | 1.82%2,645 Trận | 55.12% |
Yasuo | 4.12 | 15.23% | 1.63%2,370 Trận | 57.17% |
Galio | 4.13 | 19.1% | 0.72%1,047 Trận | 56.16% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.45%18,292 Trận |
![]() | 12.76%16,870 Trận |
![]() | 12.72%16,820 Trận |
![]() | 6.94%15,038 Trận |
![]() | 8.24%12,757 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.58%44,101 Trận | 64.03% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.28 | 0.23% | 73.64%44,481 Trận | 14.59% | |
6.18 | 0.63% | 21.75%13,139 Trận | 16.8% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 5.14% | 55.3%46,316 Trận | 32.73% | |
5.38 | 4.88% | 30.73%25,736 Trận | 32.47% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 17.93% | 14.43%26,336 Trận | 58.38% | |
4.05 | 16.61% | 12.48%22,764 Trận | 58.2% | |
3.96 | 16.68% | 9.73%17,760 Trận | 59.94% | |
4.04 | 15.76% | 8.49%15,487 Trận | 58.31% | |
3.95 | 17.57% | 7.44%13,566 Trận | 60.03% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.22 | 13.71% | 7.27%7,001 Trận | 52.44% | |
4.35 | 10.05% | 3.95%3,801 Trận | 48.83% | |
4.21 | 12.7% | 2.77%2,670 Trận | 52.55% | |
4.35 | 14.02% | 1.79%1,726 Trận | 49.07% | |
2.96 | 25.39% | 1.68%1,619 Trận | 78.81% |