Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zac tại đây. Tìm hiểu về build Zac , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.56 | 22.82% | 1.11%1,639 Trận | 67.48% |
Sion | 3.9 | 21.68% | 1.32%1,956 Trận | 59.66% |
Dr. Mundo | 4.14 | 21.38% | 1.82%2,689 Trận | 55.08% |
Yasuo | 4.12 | 15.2% | 1.63%2,415 Trận | 57.18% |
Galio | 4.14 | 18.98% | 0.72%1,064 Trận | 56.11% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.44%18,547 Trận |
![]() | 12.75%17,100 Trận |
![]() | 12.74%17,091 Trận |
![]() | 6.95%15,256 Trận |
![]() | 8.24%12,928 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.58%44,913 Trận | 64% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.28 | 0.23% | 73.59%45,238 Trận | 14.58% | |
6.18 | 0.62% | 21.79%13,396 Trận | 16.77% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 5.16% | 55.31%47,186 Trận | 32.77% | |
5.38 | 4.85% | 30.74%26,223 Trận | 32.44% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 17.94% | 14.42%26,789 Trận | 58.4% | |
4.05 | 16.60% | 12.48%23,176 Trận | 58.16% | |
3.96 | 16.58% | 9.74%18,098 Trận | 59.87% | |
4.05 | 15.68% | 8.48%15,761 Trận | 58.35% | |
3.95 | 17.56% | 7.44%13,820 Trận | 60.04% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.22 | 13.66% | 7.27%7,129 Trận | 52.43% | |
4.35 | 10.09% | 3.94%3,867 Trận | 48.8% | |
4.21 | 12.65% | 2.77%2,720 Trận | 52.57% | |
4.34 | 14.03% | 1.79%1,753 Trận | 49.23% | |
2.96 | 25.26% | 1.68%1,647 Trận | 78.87% |