Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nocturne tại đây. Tìm hiểu về build Nocturne , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.69 | 21.59% | 0.86%903 Trận | 64.01% |
Cho'Gath | 3.98 | 22.42% | 0.85%892 Trận | 58.41% |
Sion | 4.06 | 20.13% | 0.73%770 Trận | 58.57% |
Soraka | 3.82 | 13.07% | 0.48%505 Trận | 63.37% |
Milio | 4.01 | 18.24% | 0.41%433 Trận | 59.82% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.5%18,309 Trận |
![]() | 14.08%13,812 Trận |
![]() | 7.63%12,143 Trận |
![]() | 7%11,147 Trận |
![]() | 6.96%11,082 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.79%49,049 Trận | 62.67% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.04 | 1.03% | 73.89%29,641 Trận | 18.64% | |
6.14 | 1.02% | 17.36%6,965 Trận | 17.04% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.06 | 6.92% | 54.19%31,719 Trận | 38.39% | |
5.07 | 7.00% | 24.98%14,622 Trận | 38.2% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 19.54% | 24.47%27,754 Trận | 61.48% | |
4.05 | 15.90% | 16.3%18,487 Trận | 58.23% | |
3.84 | 18.72% | 11.92%13,523 Trận | 61.62% | |
3.76 | 18.76% | 10.92%12,386 Trận | 63.78% | |
4.28 | 13.43% | 10.47%11,872 Trận | 53.73% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 11.34% | 5.17%3,440 Trận | 53.81% | |
4.23 | 12.28% | 3%1,995 Trận | 50.68% | |
3.2 | 18.39% | 1.12%745 Trận | 75.44% | |
4.21 | 13.16% | 0.86%570 Trận | 52.81% | |
2.63 | 25.1% | 0.74%494 Trận | 88.26% |