Tên hiển thị + #NA1
Nocturne

Nocturnearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Lưỡi Dao Bóng Tối
  • Thanh Gươm Bóng TốiQ
  • Bóng Đen Bao PhủW
  • Nỗi Kinh Hoàng Tột ĐộE
  • Hoang TưởngR

Tất cả thông tin về arena Nocturne đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Nocturne xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.56
  • Top 115.11%
  • Tỷ lệ cấm1.22%
  • Tỉ lệ thắng48.26%
  • Tỷ lệ chọn7.16%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.26%12,473 Trận
57.77%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
12.99%8,411 Trận
52.92%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
10.66%6,904 Trận
57.5%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
9.51%6,161 Trận
55.43%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.22%5,972 Trận
51.02%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
6.74%4,364 Trận
55.73%
Âm Dội
Âm Dội
5.8%3,756 Trận
64.11%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.68%3,679 Trận
51.43%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
5.39%3,493 Trận
52.08%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.1%3,301 Trận
50.77%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
3.75%1,178 Trận
51.95%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.93%606 Trận
39.11%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Huyết Kiếm
1.24%389 Trận
51.93%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
0.88%276 Trận
52.54%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.82%258 Trận
66.67%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Huyết Kiếm
0.55%172 Trận
73.26%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.55%172 Trận
63.37%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.53%165 Trận
61.82%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.45%142 Trận
56.34%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
0.43%134 Trận
49.25%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
0.42%132 Trận
58.33%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
0.35%111 Trận
40.54%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.32%101 Trận
58.42%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.29%92 Trận
53.26%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Vô Cực Kiếm
0.25%79 Trận
65.82%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
51.9%14,862 Trận
36.68%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
24.06%6,891 Trận
39.97%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
12.18%3,489 Trận
37.49%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
6.65%1,903 Trận
29.85%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
4.42%1,265 Trận
37.08%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.74%211 Trận
36.49%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.06%17 Trận
11.76%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
8.48%20,635 Trận
53.37%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
6.11%14,850 Trận
36.52%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
19.26%12,473 Trận
57.77%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.65%11,297 Trận
56.09%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
4.44%10,808 Trận
54.52%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
12.99%8,411 Trận
52.92%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
3.22%7,824 Trận
47.56%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
2.85%6,927 Trận
40%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
10.66%6,904 Trận
57.5%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
9.51%6,161 Trận
55.43%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
9.22%5,972 Trận
51.02%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.99%4,845 Trận
61.05%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
6.74%4,364 Trận
55.73%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
1.58%3,843 Trận
57.66%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.55%3,762 Trận
50.9%
Âm Dội
Âm Dội
5.8%3,756 Trận
64.11%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.68%3,679 Trận
51.43%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.5%3,649 Trận
43.35%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
1.49%3,628 Trận
46.2%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
5.39%3,493 Trận
52.08%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.43%3,486 Trận
37.72%
Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong
1.41%3,427 Trận
50.13%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.1%3,301 Trận
50.77%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.91%3,178 Trận
60.23%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.74%3,072 Trận
43.72%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.14%2,776 Trận
64.12%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.12%2,715 Trận
59.67%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.12%2,720 Trận
49.78%
Đao Tím
Đao Tím
1.1%2,668 Trận
60.79%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.09%2,644 Trận
61.01%