Tên hiển thị + #NA1
Nocturne

Nocturnearena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

2 Bậc

  • Lưỡi Dao Bóng Tối
  • Thanh Gươm Bóng TốiQ
  • Bóng Đen Bao PhủW
  • Nỗi Kinh Hoàng Tột ĐộE
  • Hoang TưởngR

Tất cả thông tin về arena Nocturne đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Nocturne, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.34
  • Top 117.67%
  • Tỷ lệ cấm3.00%
  • Tỉ lệ thắng54.24%
  • Tỷ lệ chọn10.41%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
17.25%807 Trận
58.12%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
12.65%592 Trận
55.07%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
10.71%501 Trận
60.88%
Âm Dội
Âm Dội
9.06%424 Trận
65.33%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
8.76%410 Trận
56.10%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
8.08%378 Trận
59.79%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
7.78%364 Trận
57.42%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.18%336 Trận
53.27%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.71%314 Trận
55.10%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
6.11%286 Trận
59.44%
Lối lên đồ chính
Synergies
Áo Choàng Bóng Tối
Nguyệt Đao
Kiếm Ma Youmuu
5.23%176 Trận
77.84%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.89%131 Trận
75.57%
Kiếm Ma Youmuu
Nguyệt Đao
Áo Choàng Bóng Tối
3.72%125 Trận
68.80%
Nguyệt Đao
Áo Choàng Bóng Tối
Vũ Điệu Tử Thần
3.30%111 Trận
66.67%
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Ma Youmuu
Vũ Điệu Tử Thần
3.03%102 Trận
70.59%
Kiếm Ma Youmuu
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.88%97 Trận
73.20%
Nguyệt Đao
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
2.29%77 Trận
68.83%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Nguyệt Đao
1.78%60 Trận
78.33%
Nguyệt Đao
Áo Choàng Bóng Tối
Rìu Đen
1.72%58 Trận
65.52%
Nguyệt Đao
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Ma Youmuu
1.66%56 Trận
69.64%
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Ma Youmuu
Rìu Đen
1.63%55 Trận
78.18%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Vũ Điệu Tử Thần
1.52%51 Trận
70.59%
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Ma Youmuu
Nguyệt Đao
1.40%47 Trận
72.34%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Rìu Đen
1.34%45 Trận
66.67%
Áo Choàng Bóng Tối
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.25%42 Trận
69.05%
Giày
Synergies
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
35.44%1,013 Trận
55.28%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
34.29%980 Trận
51.43%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
21.34%610 Trận
37.38%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
6.33%181 Trận
37.57%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
2.20%63 Trận
47.62%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.38%11 Trận
45.45%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
7.52%1,930 Trận
60.31%
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Bóng Tối
7.36%1,888 Trận
62.34%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Ma Youmuu
7.30%1,873 Trận
61.24%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
4.26%1,094 Trận
72.21%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
3.92%1,006 Trận
55.07%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
3.83%984 Trận
51.32%
Rìu Đen
Rìu Đen
3.71%952 Trận
66.39%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
3.46%887 Trận
58.40%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
17.25%807 Trận
58.12%
Phân Tách Vật Chất
Phân Tách Vật Chất
2.95%758 Trận
60.16%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
2.38%610 Trận
37.54%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.34%600 Trận
57.50%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
12.65%592 Trận
55.07%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
10.71%501 Trận
60.88%
Âm Dội
Âm Dội
9.06%424 Trận
65.33%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
8.76%410 Trận
56.10%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.59%409 Trận
51.83%
Thương Phục Hận Serylda
Thương Phục Hận Serylda
1.48%380 Trận
77.11%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
8.08%378 Trận
59.79%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.45%373 Trận
57.10%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.45%373 Trận
57.64%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
7.78%364 Trận
57.42%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.40%360 Trận
78.33%
Chùy Gai Malmortius
Chùy Gai Malmortius
1.38%353 Trận
75.92%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.18%336 Trận
53.27%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.71%314 Trận
55.10%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
6.11%286 Trận
59.44%
Móng Vuốt Ám Muội
Móng Vuốt Ám Muội
1.08%278 Trận
51.80%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.69%266 Trận
45.11%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
0.92%236 Trận
64.41%