Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sona tại đây. Tìm hiểu về build Sona , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.71 | 23.55% | 4.4%518 Trận | 64.48% |
Nilah | 3.01 | 30.99% | 0.6%71 Trận | 76.06% |
Jax | 3.68 | 22.44% | 1.32%156 Trận | 67.31% |
Vi | 3.51 | 23.08% | 0.66%78 Trận | 71.79% |
Yasuo | 3.59 | 15.07% | 0.62%73 Trận | 67.12% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.8%1,567 Trận |
![]() | 8.98%1,537 Trận |
![]() | 8.68%1,486 Trận |
![]() | 12.08%1,479 Trận |
![]() | 11.29%1,383 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.67%3,634 Trận | 65.82% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.19 | 0.75% | 73.8%2,930 Trận | 16.89% | |
6.25 | 0.32% | 23.3%925 Trận | 15.78% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.21 | 6.19% | 77.69%4,575 Trận | 36.28% | |
5.19 | 5.84% | 17.15%1,010 Trận | 37.92% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.89 | 18.10% | 20.54%2,133 Trận | 61.28% | |
4.13 | 15.04% | 13.71%1,423 Trận | 57.2% | |
4.14 | 13.93% | 12.86%1,335 Trận | 57.83% | |
3.66 | 18.83% | 11.2%1,163 Trận | 67.67% | |
4.24 | 15.42% | 10.81%1,122 Trận | 56.24% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.54 | 9.48% | 2.88%211 Trận | 45.97% | |
4.07 | 10.42% | 1.31%96 Trận | 56.25% | |
3.53 | 13.79% | 0.79%58 Trận | 72.41% | |
2.65 | 30.23% | 0.59%43 Trận | 86.05% | |
3.56 | 33.33% | 0.53%39 Trận | 58.97% |