Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sett tại đây. Tìm hiểu về build Sett , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Lillia | 3.49 | 28% | 0.7%175 Trận | 66.86% |
Xin Zhao | 3.62 | 25.9% | 1.32%332 Trận | 67.17% |
Shyvana | 3.74 | 26.69% | 1.36%341 Trận | 63.05% |
Fiora | 3.78 | 25.19% | 0.52%131 Trận | 61.83% |
Sona | 3.82 | 23.14% | 0.48%121 Trận | 61.16% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.15%3,151 Trận |
![]() | 14.82%3,103 Trận |
![]() | 10.69%2,772 Trận |
![]() | 13.68%2,282 Trận |
![]() | 9.6%2,011 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.54%6,643 Trận | 67.14% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.23 | 8.54% | 49.64%6,921 Trận | 34.71% | |
5.07 | 10.31% | 34.66%4,832 Trận | 38.27% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.16 | 19.61% | 16.66%3,845 Trận | 55.32% | |
3.79 | 23.46% | 16.35%3,773 Trận | 62.42% | |
3.67 | 22.73% | 13.96%3,220 Trận | 65.03% | |
3.71 | 31.59% | 11.19%2,583 Trận | 61.79% | |
4.18 | 18.19% | 7.98%1,842 Trận | 55.43% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.77 | 21.7% | 7.27%1,212 Trận | 60.15% | |
4.17 | 18.89% | 5.08%847 Trận | 49.23% | |
3.86 | 21.67% | 4.01%669 Trận | 58.74% | |
3.78 | 18.7% | 2.31%385 Trận | 61.3% | |
2.86 | 31.79% | 1.68%280 Trận | 81.79% |