Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sett tại đây. Tìm hiểu về build Sett , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.9 | 22.57% | 0.77%443 Trận | 60.05% |
Fiora | 3.83 | 24.32% | 0.45%259 Trận | 61% |
Briar | 3.99 | 21.77% | 1.07%611 Trận | 58.43% |
Lillia | 3.94 | 22.37% | 0.8%456 Trận | 57.68% |
Graves | 3.96 | 21.26% | 0.67%381 Trận | 59.32% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.24%6,992 Trận |
![]() | 12.03%6,057 Trận |
![]() | 5.73%4,866 Trận |
![]() | 8.17%4,669 Trận |
![]() | 5.02%4,257 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.54%15,631 Trận | 68.55% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.15 | 0.73% | 73.75%15,576 Trận | 17.07% | |
6.33 | 0.31% | 16.91%3,572 Trận | 14.14% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.10 | 8.69% | 47.83%14,907 Trận | 37.83% | |
5.28 | 6.22% | 40.9%12,746 Trận | 34.57% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.57 | 24.81% | 16.66%8,674 Trận | 66.12% | |
3.98 | 20.39% | 15.66%8,155 Trận | 58.3% | |
3.71 | 21.05% | 13.71%7,140 Trận | 63.77% | |
4.02 | 19.80% | 8.26%4,299 Trận | 57.87% | |
3.27 | 37.19% | 7.46%3,885 Trận | 69.06% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.9 | 18.61% | 9.56%3,525 Trận | 59.18% | |
3.7 | 21.57% | 7.97%2,939 Trận | 60.53% | |
3.86 | 19.71% | 3.99%1,471 Trận | 59.08% | |
3.78 | 19.02% | 3.05%1,125 Trận | 61.96% | |
2.62 | 32.48% | 2.12%782 Trận | 85.55% |