Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sett tại đây. Tìm hiểu về build Sett , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.7 | 28.85% | 1.89%1,175 Trận | 63.06% |
Briar | 3.81 | 24.49% | 1.11%690 Trận | 62.17% |
Zaahen | 3.91 | 22.32% | 1.11%690 Trận | 59.13% |
Vi | 3.93 | 23.29% | 0.89%554 Trận | 58.66% |
Urgot | 3.9 | 22.87% | 0.55%341 Trận | 60.7% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.17%7,765 Trận |
![]() | 12.08%6,843 Trận |
![]() | 5.61%5,330 Trận |
![]() | 7.9%5,017 Trận |
![]() | 5.1%4,841 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.54%16,993 Trận | 68.54% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.14 | 0.97% | 73.15%16,124 Trận | 17.37% | |
6.38 | 0.32% | 16.85%3,715 Trận | 13.35% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 9.50% | 48.42%16,172 Trận | 39.22% | |
5.25 | 6.82% | 39.45%13,176 Trận | 34.98% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.54 | 25.66% | 16.95%9,217 Trận | 66.94% | |
3.95 | 21.21% | 16.14%8,774 Trận | 58.82% | |
3.51 | 23.57% | 15.37%8,357 Trận | 67.4% | |
3.83 | 23.58% | 8.76%4,762 Trận | 61.11% | |
3.33 | 37.43% | 7.86%4,275 Trận | 68.58% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.77 | 21.49% | 8.19%3,304 Trận | 59.93% | |
3.75 | 21.55% | 7.84%3,160 Trận | 60.38% | |
3.83 | 19.58% | 4.47%1,803 Trận | 59.68% | |
3.73 | 19.98% | 2.92%1,176 Trận | 62.41% | |
2.56 | 35.93% | 1.75%707 Trận | 85.43% |