Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sett tại đây. Tìm hiểu về build Sett , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.69 | 28.38% | 1.89%1,311 Trận | 63.31% |
Briar | 3.82 | 24.74% | 1.1%764 Trận | 61.65% |
Zaahen | 3.89 | 22.7% | 1.11%771 Trận | 59.27% |
Xin Zhao | 3.83 | 19.11% | 0.75%518 Trận | 62.55% |
Vi | 3.94 | 22.82% | 0.91%631 Trận | 58.8% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.18%8,636 Trận |
![]() | 12.1%7,631 Trận |
![]() | 5.63%5,949 Trận |
![]() | 7.94%5,608 Trận |
![]() | 5.1%5,389 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.54%19,137 Trận | 68.4% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.14 | 0.94% | 73.2%18,282 Trận | 17.28% | |
6.39 | 0.38% | 16.81%4,199 Trận | 13.07% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 9.44% | 48.49%18,186 Trận | 38.97% | |
5.26 | 6.82% | 39.27%14,730 Trận | 34.85% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.54 | 25.67% | 16.97%10,356 Trận | 66.69% | |
3.96 | 21.15% | 16.14%9,848 Trận | 58.67% | |
3.52 | 23.85% | 15.31%9,342 Trận | 67.19% | |
3.84 | 23.53% | 8.75%5,338 Trận | 60.96% | |
3.32 | 37.54% | 7.89%4,813 Trận | 68.65% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.78 | 21.36% | 8.11%3,666 Trận | 59.55% | |
3.74 | 22.11% | 7.91%3,577 Trận | 60.53% | |
3.83 | 19.74% | 4.49%2,031 Trận | 59.43% | |
3.76 | 19.15% | 2.92%1,321 Trận | 61.62% | |
2.54 | 36.13% | 1.77%800 Trận | 86% |