Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sett tại đây. Tìm hiểu về build Sett , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Fiora | 3.81 | 24.51% | 0.46%257 Trận | 61.09% |
Xin Zhao | 3.91 | 22.07% | 0.78%435 Trận | 59.77% |
Briar | 3.99 | 21.86% | 1.06%590 Trận | 58.31% |
Shyvana | 3.89 | 19.91% | 0.4%221 Trận | 61.54% |
Lillia | 3.96 | 21.85% | 0.8%444 Trận | 57.21% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.23%6,797 Trận |
![]() | 12.03%5,888 Trận |
![]() | 5.75%4,746 Trận |
![]() | 8.2%4,553 Trận |
![]() | 5.01%4,140 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.54%14,856 Trận | 68.44% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.15 | 0.72% | 73.8%14,849 Trận | 16.9% | |
6.32 | 0.32% | 16.85%3,391 Trận | 14.3% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.10 | 8.68% | 47.76%14,229 Trận | 37.8% | |
5.28 | 6.18% | 40.97%12,208 Trận | 34.44% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.58 | 24.60% | 16.68%8,276 Trận | 65.91% | |
3.98 | 20.25% | 15.6%7,743 Trận | 58.31% | |
3.72 | 20.93% | 13.67%6,786 Trận | 63.72% | |
4.02 | 19.79% | 8.32%4,128 Trận | 57.85% | |
3.27 | 37.16% | 7.44%3,692 Trận | 68.85% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.92 | 18.32% | 9.5%3,346 Trận | 58.61% | |
3.7 | 21.5% | 7.96%2,804 Trận | 60.52% | |
3.86 | 19.48% | 3.97%1,396 Trận | 59.1% | |
3.8 | 19.1% | 3.02%1,063 Trận | 61.52% | |
2.63 | 31.94% | 2.1%739 Trận | 85.52% |