Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sett tại đây. Tìm hiểu về build Sett , augments, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Naafiri | 3.51 | 19.51% | 0.46%41 Trận | 70.73% |
Trundle | 3.67 | 14.75% | 0.69%61 Trận | 67.21% |
Urgot | 3.63 | 18.37% | 0.55%49 Trận | 71.43% |
Hecarim | 3.54 | 24.32% | 0.42%37 Trận | 67.57% |
Briar | 3.81 | 26.32% | 1.07%95 Trận | 58.95% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.25%1,072 Trận |
![]() | 12.29%979 Trận |
![]() | 5.56%722 Trận |
![]() | 7.96%709 Trận |
![]() | 5.29%687 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.53%2,309 Trận | 67.65% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.14 | 0.88% | 73.33%2,158 Trận | 17.47% | |
6.32 | 0.6% | 16.99%500 Trận | 14.6% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.08 | 8.95% | 47.01%2,168 Trận | 38.42% | |
5.29 | 5.79% | 41.57%1,917 Trận | 33.75% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.54 | 24.49% | 18.04%1,364 Trận | 66.94% | |
3.99 | 20.02% | 16.26%1,229 Trận | 58.58% | |
3.70 | 21.96% | 14.27%1,079 Trận | 64.23% | |
4.08 | 20.86% | 9.19%695 Trận | 56.83% | |
3.36 | 34.13% | 8.29%627 Trận | 68.42% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.85 | 20.79% | 9.69%534 Trận | 59.55% | |
3.84 | 18.38% | 7.61%419 Trận | 59.19% | |
3.83 | 19.43% | 3.83%211 Trận | 60.19% | |
3.77 | 15.09% | 2.89%159 Trận | 62.26% | |
2.26 | 45.03% | 2.74%151 Trận | 88.74% |