Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sett tại đây. Tìm hiểu về build Sett , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.72 | 24.02% | 1.57%1,403 Trận | 63.65% |
Olaf | 3.81 | 22.09% | 0.86%765 Trận | 64.05% |
Yorick | 3.63 | 25.72% | 0.43%381 Trận | 64.57% |
Sion | 3.96 | 23.23% | 1.09%973 Trận | 57.55% |
Trundle | 3.92 | 22.65% | 0.67%596 Trận | 58.56% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.03%10,517 Trận |
![]() | 11.69%9,299 Trận |
![]() | 7.89%7,454 Trận |
![]() | 5.47%7,161 Trận |
![]() | 4.95%6,480 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.54%24,601 Trận | 68.78% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.14 | 0.96% | 72.42%22,521 Trận | 17.37% | |
6.37 | 0.28% | 18.23%5,669 Trận | 13.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.06 | 9.16% | 49.47%22,844 Trận | 38.8% | |
5.23 | 7.23% | 39.35%18,168 Trận | 35.46% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.46 | 26.90% | 16.94%12,942 Trận | 67.69% | |
3.96 | 20.59% | 16.64%12,713 Trận | 59.35% | |
3.64 | 22.17% | 14.22%10,865 Trận | 65.14% | |
3.86 | 22.30% | 8.68%6,629 Trận | 60.39% | |
3.27 | 37.94% | 8.06%6,160 Trận | 69.53% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.76 | 20.64% | 9.14%5,141 Trận | 61.45% | |
3.66 | 22.86% | 7.49%4,212 Trận | 61.97% | |
3.93 | 18.9% | 3.9%2,190 Trận | 57.85% | |
3.69 | 21.83% | 2.88%1,617 Trận | 61.35% | |
2.54 | 35.05% | 2.14%1,204 Trận | 86.3% |