Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sett tại đây. Tìm hiểu về build Sett , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Lillia | 3.45 | 28.13% | 0.66%160 Trận | 68.13% |
Xin Zhao | 3.61 | 25.65% | 1.28%308 Trận | 67.21% |
Shyvana | 3.74 | 26.73% | 1.38%333 Trận | 63.06% |
Sona | 3.69 | 23.89% | 0.47%113 Trận | 63.72% |
Fiora | 3.81 | 24.8% | 0.52%125 Trận | 62.4% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.1%3,000 Trận |
![]() | 14.76%2,962 Trận |
![]() | 10.69%2,650 Trận |
![]() | 13.64%2,178 Trận |
![]() | 9.61%1,929 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.54%6,359 Trận | 67.27% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.24 | 8.45% | 49.6%6,582 Trận | 34.52% | |
5.07 | 10.24% | 34.57%4,588 Trận | 38.43% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.15 | 19.55% | 16.61%3,683 Trận | 55.53% | |
3.77 | 23.73% | 16.4%3,637 Trận | 62.61% | |
3.67 | 22.62% | 13.99%3,103 Trận | 65.1% | |
3.72 | 31.67% | 11.22%2,488 Trận | 61.58% | |
4.18 | 18.48% | 7.95%1,764 Trận | 55.56% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.76 | 22.09% | 7.34%1,168 Trận | 60.27% | |
4.16 | 18.85% | 5.04%801 Trận | 49.56% | |
3.85 | 21.79% | 4.07%647 Trận | 59.2% | |
3.73 | 19.29% | 2.31%368 Trận | 62.23% | |
2.84 | 31.85% | 1.7%270 Trận | 82.59% |