Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gragas tại đây. Tìm hiểu về build Gragas , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.75 | 16.95% | 1%1,463 Trận | 64.52% |
Yasuo | 4.27 | 11.88% | 1.87%2,743 Trận | 55.56% |
Sona | 4.38 | 14.3% | 0.52%762 Trận | 51.71% |
Olaf | 4.36 | 12.9% | 0.55%806 Trận | 51.12% |
Dr. Mundo | 4.59 | 14.24% | 1.13%1,657 Trận | 46.95% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.38%15,170 Trận |
![]() | 6.33%13,657 Trận |
![]() | 9.31%12,403 Trận |
![]() | 7.38%11,404 Trận |
![]() | 6.77%10,459 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%58,415 Trận | 57.26% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.2 | 0.41% | 55.63%35,267 Trận | 15.63% | |
6.25 | 0.35% | 40.04%25,384 Trận | 14.78% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.36 | 4.27% | 47.78%43,250 Trận | 32.55% | |
5.32 | 4.52% | 41.92%37,951 Trận | 33.55% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.22 | 12.79% | 16.45%24,215 Trận | 55.38% | |
4.52 | 9.76% | 12.01%17,680 Trận | 49.76% | |
4.32 | 12.14% | 11.92%17,551 Trận | 53.29% | |
4.42 | 10.64% | 10.44%15,369 Trận | 51.74% | |
4.53 | 10.14% | 9.68%14,259 Trận | 49.35% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.58 | 8.34% | 3.64%3,310 Trận | 45.11% | |
4.47 | 9.49% | 3.15%2,865 Trận | 47.99% | |
4.61 | 6.23% | 2.19%1,990 Trận | 42.96% | |
4.31 | 9.77% | 1.25%1,136 Trận | 51.85% | |
4.35 | 11.16% | 1%914 Trận | 48.25% |