Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gragas tại đây. Tìm hiểu về build Gragas , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.75 | 16.94% | 1%1,452 Trận | 64.46% |
Yasuo | 4.28 | 11.82% | 1.87%2,716 Trận | 55.45% |
Sona | 4.37 | 14.49% | 0.52%752 Trận | 51.86% |
Olaf | 4.36 | 13.11% | 0.55%793 Trận | 51.07% |
Dr. Mundo | 4.59 | 14.14% | 1.13%1,634 Trận | 46.88% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.38%15,068 Trận |
![]() | 6.33%13,574 Trận |
![]() | 9.31%12,324 Trận |
![]() | 7.38%11,328 Trận |
![]() | 6.78%10,400 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%57,862 Trận | 57.25% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.2 | 0.41% | 55.63%34,930 Trận | 15.64% | |
6.25 | 0.35% | 40.04%25,142 Trận | 14.78% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.35 | 4.26% | 47.76%42,826 Trận | 32.57% | |
5.32 | 4.51% | 41.92%37,587 Trận | 33.53% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.22 | 12.77% | 16.43%23,969 Trận | 55.36% | |
4.52 | 9.75% | 12.01%17,519 Trận | 49.72% | |
4.33 | 12.11% | 11.92%17,384 Trận | 53.25% | |
4.42 | 10.62% | 10.45%15,242 Trận | 51.75% | |
4.53 | 10.11% | 9.69%14,129 Trận | 49.33% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.58 | 8.31% | 3.63%3,274 Trận | 45.11% | |
4.47 | 9.47% | 3.15%2,841 Trận | 47.98% | |
4.61 | 6.26% | 2.18%1,966 Trận | 42.93% | |
4.31 | 9.85% | 1.25%1,127 Trận | 51.82% | |
4.36 | 10.83% | 1%905 Trận | 47.96% |