Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gragas tại đây. Tìm hiểu về build Gragas , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.75 | 16.98% | 0.99%1,466 Trận | 64.53% |
Yasuo | 4.27 | 11.86% | 1.87%2,758 Trận | 55.51% |
Sona | 4.39 | 14.29% | 0.52%763 Trận | 51.64% |
Olaf | 4.37 | 12.84% | 0.55%810 Trận | 50.99% |
Dr. Mundo | 4.59 | 14.23% | 1.13%1,666 Trận | 47% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.39%15,341 Trận |
![]() | 6.33%13,810 Trận |
![]() | 9.31%12,542 Trận |
![]() | 7.39%11,535 Trận |
![]() | 6.78%10,584 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%58,752 Trận | 57.26% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.2 | 0.42% | 55.64%35,473 Trận | 15.63% | |
6.25 | 0.35% | 40.04%25,526 Trận | 14.79% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.36 | 4.27% | 47.76%43,477 Trận | 32.54% | |
5.32 | 4.51% | 41.94%38,178 Trận | 33.57% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.22 | 12.83% | 16.45%24,353 Trận | 55.41% | |
4.51 | 9.78% | 12.02%17,789 Trận | 49.76% | |
4.32 | 12.14% | 11.92%17,642 Trận | 53.28% | |
4.42 | 10.65% | 10.43%15,440 Trận | 51.74% | |
4.53 | 10.11% | 9.69%14,336 Trận | 49.3% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.58 | 8.34% | 3.64%3,333 Trận | 45.18% | |
4.47 | 9.48% | 3.15%2,881 Trận | 47.97% | |
4.61 | 6.25% | 2.18%2,000 Trận | 43.1% | |
4.31 | 9.77% | 1.25%1,146 Trận | 51.66% | |
4.36 | 11.2% | 1%920 Trận | 48.04% |