Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Azir tại đây. Tìm hiểu về build Azir , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.81 | 17.4% | 0.99%1,006 Trận | 63.92% |
Amumu | 4.45 | 14.56% | 0.82%831 Trận | 51.14% |
Soraka | 4.47 | 13.99% | 0.47%479 Trận | 52.19% |
Yasuo | 4.59 | 10.84% | 1.07%1,089 Trận | 49.68% |
Pantheon | 4.61 | 15.58% | 0.76%770 Trận | 47.14% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.43%16,711 Trận |
![]() | 12.4%11,184 Trận |
![]() | 7.34%10,736 Trận |
![]() | 9.97%10,496 Trận |
![]() | 6.18%9,039 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWWRWWQRQQQEER | 0.58%17,858 Trận | 96.19% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.51 | 0.28% | 74.14%31,995 Trận | 11.36% | |
6.45 | 0.57% | 20.62%8,898 Trận | 12.63% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.54 | 4.34% | 71.73%46,129 Trận | 30.13% | |
5.52 | 4.66% | 26.28%16,899 Trận | 30.32% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.52 | 11.94% | 23.63%25,269 Trận | 49.7% | |
4.40 | 12.09% | 17.29%18,487 Trận | 52.22% | |
4.39 | 12.30% | 9.48%10,140 Trận | 52.68% | |
4.25 | 13.18% | 7.28%7,786 Trận | 54.76% | |
4.13 | 14.35% | 6.84%7,316 Trận | 56.9% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.69 | 8.17% | 5.19%3,255 Trận | 43.32% | |
4.52 | 8.27% | 4.3%2,698 Trận | 44.89% | |
4.42 | 10.24% | 2.72%1,709 Trận | 48.8% | |
4.29 | 10.26% | 2.31%1,452 Trận | 52.69% | |
4.14 | 11.73% | 2.13%1,339 Trận | 54.59% |