Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Briar tại đây. Tìm hiểu về build Briar , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.5 | 21.97% | 1.25%2,280 Trận | 68.25% |
Cho'Gath | 3.9 | 24.1% | 1.14%2,083 Trận | 60.54% |
Renata Glasc | 3.9 | 21.02% | 0.39%704 Trận | 59.94% |
Sett | 4.09 | 20% | 1.72%3,130 Trận | 57.28% |
Sion | 4.03 | 19.45% | 0.82%1,491 Trận | 59.42% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.88%24,841 Trận |
![]() | 11.63%19,347 Trận |
![]() | 6.84%19,124 Trận |
![]() | 10.6%17,637 Trận |
![]() | 5.93%16,590 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.57%70,091 Trận | 67.36% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.03 | 0.79% | 50.76%36,529 Trận | 19.79% | |
5.9 | 1.32% | 38.43%27,657 Trận | 22.3% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.95 | 7.77% | 48.36%49,637 Trận | 41.72% | |
5.04 | 6.72% | 28.67%29,421 Trận | 39.87% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.48 | 20.71% | 24.05%40,379 Trận | 69.88% | |
3.81 | 20.31% | 19.49%32,734 Trận | 62.63% | |
3.71 | 17.41% | 13.68%22,967 Trận | 65.87% | |
4.01 | 16.30% | 11.49%19,301 Trận | 59.14% | |
3.69 | 21.67% | 10.59%17,788 Trận | 65.03% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 14.17% | 3.72%4,440 Trận | 59.55% | |
4 | 13.37% | 2.61%3,118 Trận | 58.24% | |
3.97 | 14.3% | 1.88%2,238 Trận | 59.38% | |
2.84 | 26.16% | 0.9%1,074 Trận | 82.22% | |
2.44 | 27.51% | 0.71%847 Trận | 92.56% |