Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Briar tại đây. Tìm hiểu về build Briar , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.49 | 22.13% | 1.24%2,386 Trận | 68.4% |
Cho'Gath | 3.88 | 23.99% | 1.15%2,201 Trận | 60.88% |
Renata Glasc | 3.9 | 20.83% | 0.39%744 Trận | 59.95% |
Sett | 4.09 | 20.05% | 1.72%3,297 Trận | 57.17% |
Sion | 4.02 | 19.2% | 0.82%1,583 Trận | 59.63% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.9%26,187 Trận |
![]() | 11.6%20,279 Trận |
![]() | 6.83%20,088 Trận |
![]() | 10.59%18,527 Trận |
![]() | 5.92%17,410 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.57%73,964 Trận | 67.39% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.03 | 0.79% | 50.78%38,634 Trận | 19.76% | |
5.9 | 1.3% | 38.39%29,211 Trận | 22.2% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.95 | 7.74% | 48.34%52,381 Trận | 41.71% | |
5.04 | 6.70% | 28.68%31,074 Trận | 39.75% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.48 | 20.68% | 24.07%42,675 Trận | 69.81% | |
3.80 | 20.35% | 19.48%34,524 Trận | 62.65% | |
3.71 | 17.39% | 13.63%24,157 Trận | 65.74% | |
4.00 | 16.43% | 11.53%20,445 Trận | 59.3% | |
3.69 | 21.72% | 10.6%18,797 Trận | 64.96% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 14.35% | 3.71%4,677 Trận | 59.5% | |
4 | 13.5% | 2.6%3,274 Trận | 58.09% | |
3.96 | 14.41% | 1.88%2,373 Trận | 59.59% | |
2.85 | 25.66% | 0.91%1,142 Trận | 82.4% | |
2.45 | 27.67% | 0.71%889 Trận | 92.13% |