Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Briar tại đây. Tìm hiểu về build Briar , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.5 | 21.99% | 1.25%2,315 Trận | 68.29% |
Cho'Gath | 3.89 | 24.06% | 1.15%2,124 Trận | 60.83% |
Renata Glasc | 3.89 | 20.96% | 0.38%711 Trận | 60.06% |
Sett | 4.09 | 19.98% | 1.72%3,183 Trận | 57.27% |
Zilean | 3.9 | 18.24% | 0.47%866 Trận | 61.55% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.89%25,226 Trận |
![]() | 11.61%19,590 Trận |
![]() | 6.83%19,370 Trận |
![]() | 10.6%17,892 Trận |
![]() | 5.93%16,813 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.57%71,547 Trận | 67.36% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.03 | 0.79% | 50.78%37,336 Trận | 19.75% | |
5.9 | 1.31% | 38.41%28,243 Trận | 22.3% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.95 | 7.74% | 48.35%50,640 Trận | 41.67% | |
5.04 | 6.70% | 28.68%30,032 Trận | 39.82% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.48 | 20.72% | 24.07%41,266 Trận | 69.87% | |
3.81 | 20.34% | 19.49%33,415 Trận | 62.6% | |
3.71 | 17.40% | 13.67%23,434 Trận | 65.8% | |
4.01 | 16.34% | 11.5%19,710 Trận | 59.15% | |
3.69 | 21.63% | 10.59%18,157 Trận | 64.97% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.95 | 14.2% | 3.73%4,536 Trận | 59.48% | |
4 | 13.36% | 2.6%3,159 Trận | 58.09% | |
3.97 | 14.23% | 1.88%2,284 Trận | 59.24% | |
2.85 | 26% | 0.9%1,096 Trận | 82.21% | |
2.45 | 27.47% | 0.71%870 Trận | 92.07% |