Tên hiển thị + #NA1
Briar

Briararena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

1 Bậc

  • Dòng Máu Bị Nguyền
  • Vồ MồiQ
  • Cuồng Huyết / Cắn Miếng NàoW
  • Tiếng Thét Ghê RợnE
  • Không Lối ThoátR

Tất cả thông tin về arena Briar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Briar xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.18 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.39
  • Top 119.68%
  • Tỷ lệ cấm32.21%
  • Tỉ lệ thắng52.65%
  • Tỷ lệ chọn10.61%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
19.05%12,203 Trận
64.73%
Âm Dội
Âm Dội
17.67%11,320 Trận
69.21%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
15.04%9,634 Trận
60.78%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
11.94%7,651 Trận
63.43%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
10.14%6,494 Trận
63.81%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
8.72%5,589 Trận
60.69%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.11%5,196 Trận
53.56%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
5.12%3,278 Trận
61.99%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.21%2,697 Trận
60.62%
Lối lên đồ chính
Synergies
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.20%737 Trận
64.31%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
1.87%626 Trận
65.02%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Trang Bị Tối Thượng
1.19%398 Trận
51.26%
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
Trang Bị Tối Thượng
0.91%304 Trận
50.66%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
0.82%274 Trận
63.50%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Vũ Điệu Tử Thần
0.56%186 Trận
74.19%
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
Trang Bị Tối Thượng
Vũ Điệu Tử Thần
0.53%178 Trận
80.34%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Trang Bị Tối Thượng
Liềm Xích Huyết Thực
0.51%169 Trận
78.70%
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
Trang Bị Tối Thượng
0.45%150 Trận
76.67%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.43%145 Trận
68.97%
Gươm Suy Vong
Rìu Đen
Liềm Xích Huyết Thực
0.33%110 Trận
64.55%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
Trang Bị Tối Thượng
0.31%102 Trận
75.49%
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Trang Bị Tối Thượng
Rìu Đen
0.27%89 Trận
82.02%
Gươm Suy Vong
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
0.27%90 Trận
68.89%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.25%84 Trận
64.29%
Giày
Synergies
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
54.92%17,264 Trận
49.12%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
15.41%4,844 Trận
38.34%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
14.79%4,649 Trận
43.84%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.93%3,122 Trận
37.22%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
4.22%1,326 Trận
36.35%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.43%136 Trận
38.24%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.29%92 Trận
20.65%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
8.76%23,295 Trận
60.06%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
6.55%17,415 Trận
48.96%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
4.98%13,250 Trận
64.11%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
19.05%12,203 Trận
64.73%
Âm Dội
Âm Dội
17.67%11,320 Trận
69.21%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
15.04%9,634 Trận
60.78%
Rìu Đen
Rìu Đen
3.57%9,490 Trận
60.27%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
3.20%8,504 Trận
62.79%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
11.94%7,651 Trận
63.43%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
10.14%6,494 Trận
63.81%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
8.72%5,589 Trận
60.69%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.11%5,196 Trận
53.56%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.83%4,878 Trận
38.15%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.75%4,660 Trận
43.80%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
1.74%4,630 Trận
60.41%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.67%4,429 Trận
60.80%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
1.66%4,425 Trận
58.42%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.64%4,364 Trận
59.07%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đại Mãng Xà
1.55%4,110 Trận
58.98%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.53%4,059 Trận
52.50%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
1.43%3,810 Trận
60.34%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.42%3,782 Trận
62.56%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
5.12%3,278 Trận
61.99%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
1.19%3,155 Trận
37.02%
Giáo Thiên Ly
Giáo Thiên Ly
1.16%3,072 Trận
56.54%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
1.08%2,873 Trận
46.26%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
1.05%2,783 Trận
52.50%
Giáp Tâm Linh
Giáp Tâm Linh
1.04%2,778 Trận
69.08%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.21%2,697 Trận
60.62%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
1.00%2,651 Trận
66.69%