Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Pyke tại đây. Tìm hiểu về build Pyke , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.81 | 22.92% | 0.58%301 Trận | 61.79% |
Sion | 3.91 | 20.92% | 0.84%435 Trận | 58.39% |
Zaahen | 3.91 | 19.37% | 0.85%444 Trận | 59.68% |
Dr. Mundo | 4.13 | 25.12% | 1.22%637 Trận | 54.16% |
Lillia | 3.89 | 20.13% | 0.61%318 Trận | 59.43% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.48%9,189 Trận |
![]() | 15.63%7,422 Trận |
![]() | 9.13%6,720 Trận |
![]() | 8.21%6,049 Trận |
![]() | 9.34%5,001 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%24,457 Trận | 62.49% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.96 | 2.6% | 95.02%16,335 Trận | 20.93% | |
6.26 | 1.88% | 3.4%584 Trận | 16.78% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.01 | 8.14% | 77.24%17,895 Trận | 39.59% | |
5.07 | 8.43% | 14.84%3,439 Trận | 38.06% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.00 | 16.93% | 37.45%15,879 Trận | 59.64% | |
4.45 | 13.12% | 24.02%10,186 Trận | 50.46% | |
4.17 | 15.06% | 9.38%3,978 Trận | 55.71% | |
4.38 | 13.18% | 6.51%2,762 Trận | 51.77% | |
3.84 | 25.53% | 5.82%2,468 Trận | 60.62% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.15 | 13.55% | 3.37%834 Trận | 55.88% | |
4.41 | 7.74% | 2.5%620 Trận | 48.55% | |
4.06 | 13.82% | 2.48%615 Trận | 57.07% | |
3.27 | 23.45% | 1.24%307 Trận | 73.94% | |
3.04 | 22.67% | 0.91%225 Trận | 78.67% |