Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Pyke tại đây. Tìm hiểu về build Pyke , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.75 | 23.7% | 0.58%481 Trận | 62.79% |
Zaahen | 3.84 | 21.08% | 0.85%702 Trận | 61.11% |
Sion | 3.89 | 20.7% | 0.83%681 Trận | 59.47% |
Dr. Mundo | 4.16 | 22.93% | 1.24%1,016 Trận | 54.13% |
Xin Zhao | 4.05 | 16.88% | 0.67%551 Trận | 58.98% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.35%14,380 Trận |
![]() | 15.79%11,925 Trận |
![]() | 9.16%10,659 Trận |
![]() | 8.28%9,639 Trận |
![]() | 9.41%7,948 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.74%39,071 Trận | 62.65% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.97 | 2.56% | 94.85%26,254 Trận | 20.69% | |
6.22 | 1.23% | 3.51%972 Trận | 16.56% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.01 | 8.15% | 76.79%28,390 Trận | 39.49% | |
5.06 | 8.07% | 15.29%5,654 Trận | 38.75% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.00 | 16.87% | 37.55%25,101 Trận | 59.38% | |
4.46 | 12.96% | 23.82%15,925 Trận | 50.46% | |
4.19 | 14.41% | 9.39%6,279 Trận | 55.53% | |
4.35 | 13.29% | 6.46%4,318 Trận | 52.39% | |
3.81 | 25.80% | 5.9%3,946 Trận | 60.82% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.19 | 13.12% | 3.37%1,326 Trận | 54.98% | |
4.3 | 9.17% | 2.57%1,014 Trận | 51.48% | |
3.97 | 14.72% | 2.45%965 Trận | 58.45% | |
3.18 | 25.76% | 1.16%458 Trận | 74.24% | |
3.11 | 21.3% | 0.86%338 Trận | 78.4% |