Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Malphite tại đây. Tìm hiểu về build Malphite , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Briar | 3.84 | 16.9% | 0.85%361 Trận | 63.71% |
Olaf | 3.88 | 18.03% | 0.58%244 Trận | 62.3% |
Xin Zhao | 3.91 | 16.96% | 0.67%283 Trận | 60.42% |
Yasuo | 4.12 | 12.57% | 6.08%2,570 Trận | 58.21% |
Vi | 4.06 | 17.63% | 0.86%363 Trận | 58.13% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.98%4,262 Trận |
![]() | 11.02%4,210 Trận |
![]() | 5.28%3,228 Trận |
![]() | 4.76%2,907 Trận |
![]() | 6.59%2,878 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.7%13,027 Trận | 63.91% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6 | 0.75% | 49.04%7,103 Trận | 18.94% | |
6.25 | 0.22% | 30.71%4,448 Trận | 14.88% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.25 | 4.51% | 42.51%9,638 Trận | 34.73% | |
5.18 | 5.25% | 32.09%7,275 Trận | 36.07% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.95 | 16.76% | 12.8%5,065 Trận | 59.37% | |
3.96 | 16.76% | 10.66%4,218 Trận | 59.7% | |
3.70 | 20.57% | 10.22%4,044 Trận | 64.14% | |
3.82 | 18.31% | 8.21%3,249 Trận | 62.67% | |
4.03 | 13.35% | 7.91%3,130 Trận | 59.62% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 13.32% | 3.58%976 Trận | 57.07% | |
4.21 | 12.07% | 2.22%605 Trận | 51.07% | |
4.25 | 9.96% | 1.03%281 Trận | 51.6% | |
3.75 | 15.38% | 1%273 Trận | 61.9% | |
2.93 | 24.07% | 0.99%270 Trận | 81.48% |