Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Malphite tại đây. Tìm hiểu về build Malphite , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.73 | 24.03% | 2.49%1,257 Trận | 63.09% |
Olaf | 3.79 | 18.62% | 0.57%290 Trận | 65.86% |
Zilean | 3.73 | 14.48% | 0.29%145 Trận | 71.72% |
Vi | 4.02 | 19.27% | 0.87%441 Trận | 58.5% |
Ambessa | 3.91 | 16.85% | 0.54%273 Trận | 61.17% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.19%5,094 Trận |
![]() | 6.83%4,937 Trận |
![]() | 5.17%3,737 Trận |
![]() | 4.82%3,485 Trận |
![]() | 4.62%3,339 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%16,279 Trận | 63.58% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.95 | 0.84% | 47.71%8,338 Trận | 19.82% | |
6.2 | 0.27% | 31.45%5,496 Trận | 15.23% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 5.36% | 41.12%11,142 Trận | 36.52% | |
5.16 | 5.23% | 32.51%8,808 Trận | 36.4% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.03 | 15.78% | 11.57%5,760 Trận | 58.56% | |
3.94 | 16.55% | 10.12%5,039 Trận | 60.75% | |
3.75 | 18.54% | 9.79%4,875 Trận | 64.51% | |
3.83 | 17.27% | 7.61%3,792 Trận | 62.74% | |
3.98 | 13.39% | 7.37%3,668 Trận | 59.76% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.16 | 11.8% | 3.76%1,229 Trận | 54.03% | |
4.31 | 9.72% | 2.49%813 Trận | 51.29% | |
3.9 | 13.26% | 1.06%347 Trận | 62.25% | |
4 | 13.55% | 1.02%332 Trận | 58.43% | |
4.17 | 14.15% | 0.95%311 Trận | 55.31% |