Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Malphite tại đây. Tìm hiểu về build Malphite , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.74 | 24.54% | 2.39%1,349 Trận | 62.42% |
Ambessa | 3.84 | 18.21% | 0.54%302 Trận | 62.58% |
Olaf | 3.88 | 18.29% | 0.58%328 Trận | 63.72% |
Vi | 4 | 19.47% | 0.87%488 Trận | 58.61% |
Zilean | 3.76 | 13.73% | 0.27%153 Trận | 71.24% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.22%5,701 Trận |
![]() | 6.83%5,528 Trận |
![]() | 5.17%4,185 Trận |
![]() | 4.77%3,861 Trận |
![]() | 4.62%3,734 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%18,361 Trận | 63.55% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.95 | 0.78% | 47.7%9,456 Trận | 19.89% | |
6.2 | 0.31% | 31.3%6,205 Trận | 15.41% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 5.43% | 41.15%12,569 Trận | 36.41% | |
5.15 | 5.26% | 32.44%9,909 Trận | 36.61% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 16.15% | 12.16%6,454 Trận | 58.48% | |
3.93 | 16.64% | 10.75%5,704 Trận | 60.71% | |
3.76 | 18.78% | 10.26%5,446 Trận | 64.12% | |
3.83 | 17.45% | 8.06%4,276 Trận | 62.89% | |
3.98 | 13.36% | 7.77%4,124 Trận | 59.87% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.14 | 12% | 3.81%1,400 Trận | 54.5% | |
4.32 | 9.83% | 2.46%905 Trận | 50.72% | |
3.9 | 13.53% | 1.08%399 Trận | 61.9% | |
4.01 | 13.55% | 1%369 Trận | 58.54% | |
4.18 | 14.44% | 0.98%360 Trận | 55% |