Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Malphite tại đây. Tìm hiểu về build Malphite , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.76 | 23.1% | 2.74%961 Trận | 62.12% |
Olaf | 3.83 | 17.68% | 0.56%198 Trận | 67.17% |
Vi | 4.05 | 18.37% | 0.84%294 Trận | 58.16% |
Graves | 4 | 20.63% | 0.64%223 Trận | 58.74% |
Tristana | 4.04 | 17.18% | 0.83%291 Trận | 58.08% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.09%3,475 Trận |
![]() | 6.83%3,403 Trận |
![]() | 5.22%2,602 Trận |
![]() | 4.85%2,415 Trận |
![]() | 4.6%2,289 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%10,837 Trận | 63.19% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.95 | 0.84% | 47.76%5,446 Trận | 19.11% | |
6.22 | 0.34% | 31.3%3,569 Trận | 14.65% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 5.38% | 41.26%7,435 Trận | 36.33% | |
5.17 | 5.24% | 32.43%5,843 Trận | 36.25% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 15.69% | 12.29%3,793 Trận | 58.4% | |
3.95 | 16.34% | 10.73%3,311 Trận | 60.04% | |
3.75 | 18.61% | 9.98%3,079 Trận | 64.57% | |
3.84 | 17.34% | 8.05%2,485 Trận | 62.05% | |
3.99 | 12.45% | 7.83%2,418 Trận | 59.88% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 11.58% | 3.82%829 Trận | 52.35% | |
4.29 | 10.15% | 2.45%532 Trận | 51.32% | |
4.08 | 11.26% | 1.06%231 Trận | 57.58% | |
4.04 | 13.3% | 1%218 Trận | 55.96% | |
4.23 | 13.74% | 0.97%211 Trận | 53.08% |