Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Thresh tại đây. Tìm hiểu về build Thresh , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.04 | 23.86% | 1.06%394 Trận | 57.61% |
Olaf | 4.17 | 19% | 0.54%200 Trận | 54.5% |
Rumble | 3.95 | 12.3% | 0.33%122 Trận | 61.48% |
Xin Zhao | 4.26 | 13.01% | 0.72%269 Trận | 55.39% |
Tryndamere | 4.25 | 11.63% | 0.69%258 Trận | 54.65% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12%4,042 Trận |
![]() | 6.76%3,612 Trận |
![]() | 9.24%3,114 Trận |
![]() | 7.34%2,810 Trận |
![]() | 5.25%2,805 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%13,521 Trận | 58.77% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.35 | 0.27% | 52.86%8,378 Trận | 12.77% | |
6.15 | 0.67% | 21.53%3,413 Trận | 16.91% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.46 | 4.06% | 46.53%10,609 Trận | 30.69% | |
5.44 | 4.23% | 24.08%5,490 Trận | 31.18% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 13.82% | 14.51%5,269 Trận | 57.01% | |
4.40 | 12.05% | 12.57%4,565 Trận | 51.81% | |
4.48 | 11.40% | 9.91%3,598 Trận | 50.11% | |
4.39 | 13.08% | 7.71%2,799 Trận | 51.84% | |
4.13 | 15.19% | 7.58%2,752 Trận | 56.29% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.63 | 9.69% | 3.26%764 Trận | 44.63% | |
4.52 | 8.18% | 2.55%599 Trận | 44.07% | |
4.2 | 13.1% | 1.43%336 Trận | 50% | |
4.61 | 5.41% | 1.1%259 Trận | 44.02% | |
4.49 | 7.06% | 1.09%255 Trận | 47.06% |