Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Thresh tại đây. Tìm hiểu về build Thresh , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.06 | 23.4% | 1.05%359 Trận | 57.66% |
Olaf | 4.16 | 19.15% | 0.55%188 Trận | 54.26% |
Rumble | 3.95 | 11.82% | 0.32%110 Trận | 61.82% |
Xin Zhao | 4.21 | 12.9% | 0.73%248 Trận | 56.45% |
Tryndamere | 4.27 | 11.57% | 0.71%242 Trận | 53.31% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.99%3,672 Trận |
![]() | 6.73%3,269 Trận |
![]() | 9.32%2,852 Trận |
![]() | 5.26%2,553 Trận |
![]() | 7.33%2,550 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%12,140 Trận | 58.92% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.36 | 0.31% | 53.02%7,504 Trận | 12.77% | |
6.15 | 0.56% | 21.51%3,044 Trận | 16.85% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.46 | 4.03% | 46.53%9,529 Trận | 30.76% | |
5.46 | 4.13% | 23.98%4,911 Trận | 30.65% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 13.73% | 14.54%4,743 Trận | 57.07% | |
4.39 | 12.01% | 12.58%4,104 Trận | 52.22% | |
4.50 | 11.23% | 9.91%3,232 Trận | 50.03% | |
4.40 | 12.71% | 7.74%2,525 Trận | 52.08% | |
4.10 | 15.62% | 7.5%2,445 Trận | 56.61% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.67 | 9.32% | 3.25%687 Trận | 43.81% | |
4.52 | 8.7% | 2.55%540 Trận | 43.89% | |
4.13 | 13.82% | 1.44%304 Trận | 51.64% | |
4.55 | 5.63% | 1.09%231 Trận | 44.59% | |
4.46 | 8.04% | 1.06%224 Trận | 47.77% |