Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Thresh tại đây. Tìm hiểu về build Thresh , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.81 | 18.56% | 0.59%167 Trận | 62.28% |
Aurelion Sol | 4.17 | 22.44% | 0.73%205 Trận | 56.1% |
Ambessa | 4.04 | 15.79% | 0.47%133 Trận | 59.4% |
Jax | 4.23 | 13.39% | 0.9%254 Trận | 54.72% |
Tristana | 4.29 | 10.63% | 0.9%254 Trận | 55.91% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.89%2,748 Trận |
![]() | 6.48%2,562 Trận |
![]() | 9.52%2,402 Trận |
![]() | 5.29%2,091 Trận |
![]() | 6.67%1,925 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%9,316 Trận | 59.21% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.29 | 0.18% | 54.79%5,696 Trận | 14.08% | |
6.17 | 0.23% | 21.1%2,194 Trận | 16.59% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.41 | 4.32% | 46.77%6,989 Trận | 31.71% | |
5.41 | 4.65% | 24.61%3,677 Trận | 31.93% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.16 | 13.97% | 14.32%3,522 Trận | 56.1% | |
4.30 | 12.81% | 13.26%3,263 Trận | 53.02% | |
4.58 | 11.37% | 8.93%2,198 Trận | 48.04% | |
4.35 | 11.58% | 7.97%1,961 Trận | 53.8% | |
4.12 | 16.16% | 7.12%1,751 Trận | 56.42% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.52 | 8.62% | 3.29%522 Trận | 42.72% | |
4.66 | 7.23% | 2.7%429 Trận | 41.96% | |
4.43 | 10.33% | 1.71%271 Trận | 48.34% | |
4.06 | 12.35% | 1.58%251 Trận | 53.78% | |
4.51 | 5.74% | 0.77%122 Trận | 44.26% |