Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sylas tại đây. Tìm hiểu về build Sylas , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.51 | 17.26% | 1.35%3,985 Trận | 70.49% |
Amumu | 3.86 | 16.48% | 0.95%2,792 Trận | 62.61% |
Sona | 3.88 | 16.16% | 0.63%1,857 Trận | 62.36% |
Cho'Gath | 4 | 18.26% | 1.16%3,422 Trận | 58.83% |
Milio | 3.92 | 14.52% | 0.34%992 Trận | 63.31% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.66%57,894 Trận |
![]() | 16.14%43,765 Trận |
![]() | 9.13%41,755 Trận |
![]() | 10.73%29,084 Trận |
![]() | 6.24%28,529 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.51%107,899 Trận | 65.78% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.88 | 0.73% | 59.44%63,111 Trận | 21.52% | |
5.96 | 0.63% | 37.61%39,929 Trận | 19.93% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.94 | 5.54% | 58.11%95,926 Trận | 41.5% | |
5.06 | 4.69% | 33.2%54,802 Trận | 39.08% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.91 | 13.73% | 13.64%47,923 Trận | 62.11% | |
3.94 | 13.17% | 12.81%45,018 Trận | 61.56% | |
3.66 | 15.84% | 10.6%37,235 Trận | 67.19% | |
3.68 | 16.23% | 10.47%36,782 Trận | 66.77% | |
4.07 | 11.53% | 9.62%33,785 Trận | 59.06% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.96 | 11.57% | 5.22%10,327 Trận | 59.48% | |
2.74 | 20.86% | 1.67%3,308 Trận | 86.91% | |
4.19 | 8.15% | 1.3%2,564 Trận | 55.03% | |
4.23 | 8.34% | 1.1%2,182 Trận | 53.12% | |
4.06 | 9.17% | 1.07%2,116 Trận | 58.88% |