Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sylas tại đây. Tìm hiểu về build Sylas , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.51 | 17.09% | 1.36%3,779 Trận | 70.44% |
Amumu | 3.87 | 16.14% | 0.95%2,634 Trận | 62.53% |
Sona | 3.9 | 16.06% | 0.63%1,750 Trận | 62.11% |
Cho'Gath | 3.99 | 18.4% | 1.16%3,233 Trận | 58.83% |
Milio | 3.9 | 14.47% | 0.34%940 Trận | 63.72% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.66%54,950 Trận |
![]() | 16.15%41,535 Trận |
![]() | 9.14%39,652 Trận |
![]() | 10.71%27,537 Trận |
![]() | 6.22%26,983 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.51%102,339 Trận | 65.85% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.88 | 0.75% | 59.41%59,714 Trận | 21.56% | |
5.96 | 0.64% | 37.63%37,826 Trận | 19.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.94 | 5.56% | 58.15%90,837 Trận | 41.53% | |
5.05 | 4.73% | 33.15%51,784 Trận | 39.15% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.90 | 13.75% | 13.65%45,464 Trận | 62.19% | |
3.94 | 13.15% | 12.79%42,608 Trận | 61.6% | |
3.66 | 15.83% | 10.59%35,266 Trận | 67.18% | |
3.67 | 16.31% | 10.47%34,859 Trận | 66.88% | |
4.07 | 11.61% | 9.62%32,037 Trận | 59.18% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.97 | 11.4% | 5.26%9,839 Trận | 59.38% | |
2.75 | 20.58% | 1.68%3,139 Trận | 86.68% | |
4.18 | 8.32% | 1.3%2,439 Trận | 55.19% | |
4.22 | 8.36% | 1.11%2,070 Trận | 53.43% | |
4.06 | 8.84% | 1.05%1,956 Trận | 59.1% |