Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Sylas tại đây. Tìm hiểu về build Sylas , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Renata Glasc | 3.82 | 19.2% | 0.24%250 Trận | 62% |
Malzahar | 3.93 | 12.82% | 0.62%632 Trận | 62.97% |
Olaf | 4.02 | 15.81% | 0.63%645 Trận | 61.09% |
Amumu | 3.98 | 16.92% | 0.84%857 Trận | 58.69% |
Ryze | 4.07 | 19.13% | 0.97%993 Trận | 55.99% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.94%16,645 Trận |
![]() | 15.02%14,090 Trận |
![]() | 8.25%11,495 Trận |
![]() | 9.86%9,248 Trận |
![]() | 9.11%8,545 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.51%34,860 Trận | 64.31% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.92 | 0.59% | 58.04%20,625 Trận | 20.79% | |
6.02 | 0.37% | 38.77%13,777 Trận | 18.71% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.99 | 5.21% | 56.78%31,393 Trận | 40.67% | |
5.12 | 4.47% | 34.88%19,281 Trận | 37.24% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 13.38% | 13.77%15,041 Trận | 61.52% | |
3.96 | 13.09% | 13.06%14,274 Trận | 61.11% | |
3.74 | 15.21% | 11.39%12,449 Trận | 65.46% | |
4.15 | 11.26% | 10.4%11,358 Trận | 57.33% | |
3.72 | 15.87% | 9.8%10,712 Trận | 65.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.97 | 11.96% | 3.98%2,659 Trận | 59.53% | |
4.26 | 9.35% | 1.92%1,284 Trận | 52.65% | |
2.82 | 21.32% | 1.16%774 Trận | 85.27% | |
4.3 | 7.57% | 0.93%621 Trận | 52.66% | |
3.22 | 17.73% | 0.73%485 Trận | 76.91% |