Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Syndra tại đây. Tìm hiểu về build Syndra , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 4.07 | 17.08% | 0.71%281 Trận | 60.14% |
Xin Zhao | 4.04 | 15.31% | 0.74%294 Trận | 60.54% |
Pantheon | 4.22 | 19.42% | 0.87%345 Trận | 55.07% |
Diana | 4.08 | 12.12% | 0.58%231 Trận | 61.04% |
Lee Sin | 4.22 | 11.86% | 0.74%295 Trận | 59.32% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.09%5,917 Trận |
![]() | 10.43%5,898 Trận |
![]() | 10.41%5,883 Trận |
![]() | 14.17%5,208 Trận |
![]() | 12.64%5,134 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.73%15,768 Trận | 61.48% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.41 | 0.36% | 87.37%12,855 Trận | 13.19% | |
6.41 | 0.67% | 12.15%1,788 Trận | 13.31% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.30 | 5.73% | 80.37%18,532 Trận | 34.68% | |
5.51 | 4.76% | 18.41%4,246 Trận | 29.58% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.21 | 14.66% | 20.55%10,143 Trận | 55.9% | |
4.41 | 12.10% | 17.62%8,697 Trận | 51.9% | |
4.43 | 12.46% | 11.06%5,457 Trận | 51.51% | |
4.28 | 13.38% | 9.44%4,656 Trận | 54.23% | |
4.21 | 15.55% | 8.59%4,239 Trận | 55.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.61 | 9.11% | 4.45%1,120 Trận | 46.16% | |
4.48 | 8.77% | 2.86%718 Trận | 49.58% | |
4.74 | 6.89% | 2.02%508 Trận | 38.98% | |
4.28 | 13.25% | 1.65%415 Trận | 51.08% | |
4.26 | 9.27% | 1.24%313 Trận | 53.35% |