Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Syndra tại đây. Tìm hiểu về build Syndra , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 4.09 | 17.03% | 0.71%276 Trận | 59.78% |
Xin Zhao | 4.05 | 15.28% | 0.74%288 Trận | 60.07% |
Pantheon | 4.23 | 19.65% | 0.88%341 Trận | 54.55% |
Lee Sin | 4.23 | 12.03% | 0.75%291 Trận | 59.11% |
Gwen | 4.18 | 17.43% | 0.56%218 Trận | 57.34% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.08%5,765 Trận |
![]() | 10.42%5,749 Trận |
![]() | 10.4%5,734 Trận |
![]() | 14.15%5,071 Trận |
![]() | 12.64%5,004 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.73%15,384 Trận | 61.5% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.41 | 0.34% | 87.37%12,565 Trận | 13.2% | |
6.41 | 0.68% | 12.18%1,752 Trận | 13.18% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.30 | 5.71% | 80.33%18,102 Trận | 34.66% | |
5.50 | 4.79% | 18.45%4,157 Trận | 29.66% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.21 | 14.68% | 20.54%9,910 Trận | 55.89% | |
4.41 | 12.02% | 17.64%8,513 Trận | 51.86% | |
4.43 | 12.51% | 11.05%5,330 Trận | 51.33% | |
4.28 | 13.34% | 9.41%4,542 Trận | 54.25% | |
4.21 | 15.58% | 8.59%4,147 Trận | 55.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.61 | 8.95% | 4.41%1,084 Trận | 46.13% | |
4.48 | 8.92% | 2.88%706 Trận | 49.58% | |
4.75 | 6.46% | 2.02%495 Trận | 38.79% | |
4.31 | 12.94% | 1.64%402 Trận | 50.75% | |
4.24 | 9.27% | 1.23%302 Trận | 53.64% |