Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Lucian tại đây. Tìm hiểu về build Lucian , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.71 | 20.02% | 0.9%1,618 Trận | 64.65% |
Milio | 3.81 | 18.96% | 0.69%1,229 Trận | 62.41% |
Sona | 4.15 | 15.36% | 0.73%1,302 Trận | 56.99% |
Blitzcrank | 4.2 | 13.79% | 0.97%1,740 Trận | 56.55% |
Vi | 4.22 | 16.48% | 0.7%1,262 Trận | 55.47% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.83%18,459 Trận |
![]() | 6.36%17,176 Trận |
![]() | 5.67%15,324 Trận |
![]() | 5.49%14,832 Trận |
![]() | 8.99%14,703 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%90,363 Trận | 61.99% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.5% | 76.07%52,954 Trận | 15.36% | |
6.14 | 0.87% | 17.74%12,348 Trận | 17.23% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 4.57% | 80.67%85,118 Trận | 33.71% | |
5.33 | 3.88% | 9.69%10,219 Trận | 33.46% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.99 | 15.18% | 20.58%42,179 Trận | 59.77% | |
4.07 | 13.61% | 17.85%36,596 Trận | 58.43% | |
4.55 | 10.23% | 11.69%23,964 Trận | 49.14% | |
4.22 | 12.02% | 9.87%20,238 Trận | 55.56% | |
3.99 | 16.10% | 8.64%17,716 Trận | 59.42% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 13.66% | 5.11%6,018 Trận | 56.96% | |
4.86 | 4.37% | 2.76%3,250 Trận | 37.57% | |
3.94 | 15.59% | 2.71%3,187 Trận | 58.3% | |
3.11 | 22.53% | 1.33%1,571 Trận | 76.83% | |
4.7 | 8.25% | 0.88%1,030 Trận | 44.37% |