Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Trundle tại đây. Tìm hiểu về build Trundle , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.54 | 20.5% | 1.03%1,673 Trận | 68.62% |
Ahri | 3.83 | 18.04% | 0.77%1,253 Trận | 63.61% |
Karthus | 3.76 | 19.12% | 0.43%701 Trận | 63.05% |
Annie | 3.84 | 19.8% | 0.48%788 Trận | 62.18% |
Tristana | 3.96 | 18.8% | 0.72%1,165 Trận | 60.17% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.84%19,644 Trận |
![]() | 10.71%15,978 Trận |
![]() | 6.11%15,300 Trận |
![]() | 5.43%13,614 Trận |
![]() | 9.12%13,611 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.79%91,270 Trận | 67.62% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.88 | 1.37% | 58.52%36,445 Trận | 22.33% | |
6.11 | 0.67% | 32.59%20,299 Trận | 17.75% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.78 | 8.88% | 43.37%40,771 Trận | 44.5% | |
4.81 | 8.41% | 27.33%25,699 Trận | 44.28% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.63 | 21.66% | 18.97%30,025 Trận | 66.06% | |
3.59 | 20.58% | 13.89%21,990 Trận | 67.3% | |
3.57 | 19.48% | 13.43%21,260 Trận | 68.12% | |
3.65 | 18.40% | 12.15%19,230 Trận | 66.59% | |
3.74 | 19.01% | 9.77%15,463 Trận | 64.68% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 12.35% | 5.31%5,652 Trận | 58.85% | |
3.98 | 13.18% | 2.5%2,663 Trận | 56.97% | |
3.02 | 22.65% | 1.41%1,501 Trận | 78.41% | |
3.93 | 12.88% | 0.9%955 Trận | 59.48% | |
4.04 | 12.11% | 0.88%933 Trận | 57.23% |