Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Smolder tại đây. Tìm hiểu về build Smolder , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.46 | 25.46% | 1.06%2,742 Trận | 67.8% |
Milio | 4.05 | 24.43% | 0.7%1,801 Trận | 57.47% |
Pantheon | 4.02 | 22.37% | 0.87%2,249 Trận | 56.87% |
Soraka | 4.03 | 20.93% | 0.72%1,863 Trận | 59.15% |
Vi | 4.01 | 21.17% | 0.69%1,795 Trận | 57.77% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.28%36,155 Trận |
![]() | 8.05%31,351 Trận |
![]() | 7.24%28,208 Trận |
![]() | 11.43%26,829 Trận |
![]() | 6.4%24,956 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.8%133,410 Trận | 64.35% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.29 | 0.72% | 44.94%45,856 Trận | 14.78% | |
6.34 | 0.71% | 33.47%34,154 Trận | 13.86% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.26 | 7.51% | 55.83%84,074 Trận | 34.59% | |
5.37 | 6.20% | 23.33%35,132 Trận | 32.67% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.77 | 22.69% | 21.16%68,294 Trận | 62.38% | |
4.05 | 19.52% | 16.18%52,209 Trận | 57.42% | |
4.00 | 18.84% | 10.9%35,177 Trận | 58.48% | |
4.22 | 17.11% | 9.32%30,071 Trận | 54.38% | |
3.95 | 19.15% | 8.66%27,932 Trận | 59.57% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.32 | 13.94% | 2.44%4,183 Trận | 50.01% | |
3.99 | 16.31% | 1.62%2,778 Trận | 55.87% | |
4.13 | 15.45% | 1.6%2,751 Trận | 53.44% | |
4.48 | 10.01% | 1.47%2,518 Trận | 45.19% | |
4.46 | 12.24% | 1.45%2,491 Trận | 47.97% |