Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Bard tại đây. Tìm hiểu về build Bard , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.11 | 21.4% | 2.6%701 Trận | 57.77% |
Jax | 3.9 | 17.96% | 0.91%245 Trận | 63.27% |
Briar | 3.98 | 16.37% | 0.84%226 Trận | 61.95% |
Olaf | 3.89 | 22.44% | 0.58%156 Trận | 60.9% |
Ambessa | 4.04 | 16.05% | 0.6%162 Trận | 60.49% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.78%2,840 Trận |
![]() | 5.39%1,968 Trận |
![]() | 6.6%1,725 Trận |
![]() | 6.37%1,665 Trận |
![]() | 4.27%1,560 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%10,770 Trận | 62.18% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.37 | 0.36% | 48.28%4,941 Trận | 14.17% | |
6.24 | 0.81% | 18.02%1,844 Trận | 16.81% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.45 | 4.20% | 37.07%5,434 Trận | 32.59% | |
5.19 | 6.09% | 21.62%3,169 Trận | 37.99% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.30 | 12.01% | 20.19%3,996 Trận | 55.28% | |
4.37 | 12.18% | 16.35%3,236 Trận | 53.83% | |
4.09 | 13.47% | 12.45%2,465 Trận | 59.84% | |
4.34 | 12.23% | 8.1%1,603 Trận | 53.84% | |
4.17 | 12.90% | 7.67%1,519 Trận | 57.8% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.49 | 8.02% | 3.43%561 Trận | 47.95% | |
4.43 | 9.96% | 1.72%281 Trận | 49.47% | |
4.74 | 3.43% | 1.25%204 Trận | 41.18% | |
4.33 | 8.33% | 0.88%144 Trận | 53.47% | |
3.26 | 18.38% | 0.83%136 Trận | 76.47% |