Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Bard tại đây. Tìm hiểu về build Bard , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.11 | 21.43% | 2.72%658 Trận | 57.75% |
Jax | 3.92 | 16.89% | 0.93%225 Trận | 63.11% |
Olaf | 3.92 | 22.54% | 0.59%142 Trận | 60.56% |
Briar | 4.01 | 17.09% | 0.82%199 Trận | 60.8% |
Ambessa | 4.03 | 16.33% | 0.61%147 Trận | 60.54% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.75%2,543 Trận |
![]() | 5.38%1,767 Trận |
![]() | 6.57%1,544 Trận |
![]() | 6.43%1,513 Trận |
![]() | 4.36%1,431 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%9,558 Trận | 62.03% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.37 | 0.37% | 47.9%4,324 Trận | 14.06% | |
6.21 | 0.85% | 18.23%1,646 Trận | 17.25% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.46 | 4.41% | 37.31%4,849 Trận | 32.48% | |
5.19 | 6.10% | 21.46%2,789 Trận | 38.01% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.31 | 12.04% | 19.09%3,538 Trận | 54.89% | |
4.36 | 12.38% | 15.25%2,826 Trận | 54% | |
4.10 | 13.80% | 11.81%2,189 Trận | 59.3% | |
4.37 | 12.08% | 7.73%1,432 Trận | 53.42% | |
4.17 | 13.11% | 7.24%1,342 Trận | 58.2% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.45 | 8.18% | 3.46%501 Trận | 48.7% | |
4.41 | 9.76% | 1.7%246 Trận | 50.41% | |
4.64 | 3.95% | 1.22%177 Trận | 43.5% | |
4.37 | 8.21% | 0.93%134 Trận | 52.99% | |
4.49 | 5.88% | 0.82%119 Trận | 49.58% |