Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Bard tại đây. Tìm hiểu về build Bard , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.09 | 21.3% | 2.55%723 Trận | 58.09% |
Jax | 3.87 | 18.39% | 0.92%261 Trận | 63.22% |
Olaf | 3.88 | 22.67% | 0.61%172 Trận | 60.47% |
Briar | 4.01 | 15.74% | 0.83%235 Trận | 61.28% |
Ambessa | 4.01 | 16.77% | 0.59%167 Trận | 61.08% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.79%2,966 Trận |
![]() | 5.37%2,044 Trận |
![]() | 6.61%1,802 Trận |
![]() | 6.39%1,742 Trận |
![]() | 4.29%1,633 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%11,652 Trận | 62.25% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.36 | 0.41% | 48.36%5,352 Trận | 14.11% | |
6.25 | 0.8% | 18.01%1,993 Trận | 16.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.45 | 4.26% | 36.89%5,845 Trận | 32.61% | |
5.19 | 6.09% | 21.76%3,447 Trận | 37.95% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.29 | 12.18% | 20.06%4,312 Trận | 55.38% | |
4.38 | 12.06% | 16.4%3,524 Trận | 53.6% | |
4.09 | 13.49% | 12.46%2,677 Trận | 59.62% | |
4.32 | 12.02% | 8.17%1,756 Trận | 54.21% | |
4.14 | 12.86% | 7.67%1,648 Trận | 58.31% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.52 | 7.92% | 3.43%606 Trận | 47.36% | |
4.46 | 9.67% | 1.7%300 Trận | 49% | |
4.68 | 4.42% | 1.28%226 Trận | 41.59% | |
4.32 | 7.89% | 0.86%152 Trận | 53.95% | |
3.28 | 17.69% | 0.83%147 Trận | 76.19% |