Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Bard tại đây. Tìm hiểu về build Bard , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.17 | 20.33% | 3.08%492 Trận | 56.91% |
Jax | 3.95 | 16.56% | 0.95%151 Trận | 62.25% |
Xin Zhao | 3.82 | 15.13% | 0.74%119 Trận | 60.5% |
Graves | 3.9 | 16.33% | 0.61%98 Trận | 59.18% |
Olaf | 3.98 | 23.66% | 0.58%93 Trận | 56.99% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.74%1,713 Trận |
![]() | 5.31%1,174 Trận |
![]() | 6.59%1,041 Trận |
![]() | 6.52%1,029 Trận |
![]() | 4.41%976 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%6,068 Trận | 62.18% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.36 | 0.49% | 47.75%2,662 Trận | 14.31% | |
6.29 | 0.78% | 18.42%1,027 Trận | 15% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.47 | 4.24% | 38.95%3,185 Trận | 32.06% | |
5.15 | 6.66% | 19.82%1,621 Trận | 38.74% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 12.28% | 20.02%2,231 Trận | 56.57% | |
4.35 | 12.69% | 15.91%1,773 Trận | 54.37% | |
4.13 | 13.23% | 12.55%1,398 Trận | 58.44% | |
4.39 | 12.53% | 8.31%926 Trận | 53.89% | |
4.23 | 12.74% | 7.96%887 Trận | 57.16% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.45 | 8.92% | 3.57%325 Trận | 48.92% | |
4.34 | 10.45% | 1.47%134 Trận | 51.49% | |
4.61 | 1.87% | 1.18%107 Trận | 44.86% | |
4.47 | 6.45% | 1.02%93 Trận | 54.84% | |
4.4 | 7.46% | 0.74%67 Trận | 49.25% |