Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Bard tại đây. Tìm hiểu về build Bard , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.11 | 21.33% | 2.58%708 Trận | 57.77% |
Jax | 3.9 | 18% | 0.91%250 Trận | 62.8% |
Briar | 3.96 | 16.23% | 0.83%228 Trận | 62.28% |
Olaf | 3.89 | 22.64% | 0.58%159 Trận | 61.01% |
Ambessa | 4.04 | 16.05% | 0.59%162 Trận | 60.49% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.77%2,912 Trận |
![]() | 5.38%2,016 Trận |
![]() | 6.62%1,776 Trận |
![]() | 6.37%1,710 Trận |
![]() | 4.29%1,606 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%11,163 Trận | 62.23% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.37 | 0.37% | 48.27%5,121 Trận | 14.16% | |
6.24 | 0.84% | 18.02%1,912 Trận | 16.68% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.45 | 4.21% | 36.95%5,608 Trận | 32.61% | |
5.19 | 6.08% | 21.69%3,292 Trận | 38.06% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.29 | 12.19% | 20.16%4,136 Trận | 55.32% | |
4.39 | 11.99% | 16.38%3,361 Trận | 53.47% | |
4.08 | 13.51% | 12.38%2,539 Trận | 59.87% | |
4.32 | 12.14% | 8.11%1,664 Trận | 54.09% | |
4.16 | 12.84% | 7.71%1,581 Trận | 57.94% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.5 | 8.23% | 3.45%583 Trận | 47.51% | |
4.44 | 10.03% | 1.71%289 Trận | 49.48% | |
4.76 | 3.29% | 1.26%213 Trận | 40.38% | |
4.35 | 8.05% | 0.88%149 Trận | 53.02% | |
3.25 | 17.99% | 0.82%139 Trận | 76.98% |