Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Morgana tại đây. Tìm hiểu về build Morgana , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.32 | 23.36% | 1.1%2,149 Trận | 72.82% |
Tryndamere | 3.89 | 16.3% | 0.69%1,350 Trận | 61.93% |
Nilah | 3.93 | 22.79% | 0.38%746 Trận | 60.59% |
Yasuo | 3.97 | 16.78% | 0.67%1,317 Trận | 60.06% |
Xin Zhao | 3.93 | 15.37% | 0.77%1,503 Trận | 60.81% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.32%22,273 Trận |
![]() | 9.05%19,152 Trận |
![]() | 10.32%18,655 Trận |
![]() | 6.05%18,027 Trận |
![]() | 5.75%17,129 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.75%92,685 Trận | 64.83% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.46% | 77.26%57,450 Trận | 17.53% | |
6.15 | 0.63% | 21.3%15,835 Trận | 17.29% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.05 | 6.04% | 63.9%73,993 Trận | 39.21% | |
5.16 | 5.51% | 33.66%38,977 Trận | 37.14% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.69 | 16.56% | 16.76%40,181 Trận | 66.13% | |
4.03 | 14.13% | 13.86%33,235 Trận | 59.19% | |
4.00 | 14.88% | 13.38%32,081 Trận | 59.9% | |
4.00 | 14.67% | 11.14%26,717 Trận | 60.28% | |
4.16 | 12.72% | 10.45%25,046 Trận | 57.13% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.2 | 11.17% | 4.31%5,767 Trận | 53.42% | |
4.14 | 10.37% | 2.17%2,902 Trận | 55.38% | |
4.24 | 10.53% | 1.89%2,535 Trận | 52.62% | |
4.42 | 7.5% | 1.47%1,961 Trận | 47.68% | |
4.33 | 8.63% | 1.21%1,622 Trận | 50.12% |