Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Morgana tại đây. Tìm hiểu về build Morgana , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.32 | 23.25% | 1.11%2,069 Trận | 72.84% |
Tryndamere | 3.89 | 16.27% | 0.69%1,291 Trận | 61.97% |
Nilah | 3.92 | 23.01% | 0.38%704 Trận | 60.65% |
Yasuo | 3.97 | 16.6% | 0.67%1,259 Trận | 60.29% |
Xin Zhao | 3.93 | 15.45% | 0.76%1,430 Trận | 60.77% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.35%21,413 Trận |
![]() | 9.05%18,392 Trận |
![]() | 10.34%17,927 Trận |
![]() | 6.06%17,298 Trận |
![]() | 5.75%16,416 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.75%88,529 Trận | 64.88% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.46% | 77.29%54,871 Trận | 17.61% | |
6.14 | 0.64% | 21.27%15,101 Trận | 17.38% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.05 | 6.03% | 63.91%70,648 Trận | 39.26% | |
5.16 | 5.55% | 33.64%37,186 Trận | 37.16% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.69 | 16.56% | 16.75%38,361 Trận | 66.13% | |
4.03 | 14.12% | 13.86%31,735 Trận | 59.15% | |
3.99 | 14.89% | 13.38%30,632 Trận | 59.95% | |
3.99 | 14.73% | 11.15%25,540 Trận | 60.34% | |
4.16 | 12.76% | 10.44%23,904 Trận | 57.08% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.2 | 11.14% | 4.32%5,514 Trận | 53.5% | |
4.14 | 10.48% | 2.17%2,768 Trận | 55.35% | |
4.24 | 10.5% | 1.89%2,419 Trận | 52.75% | |
4.41 | 7.66% | 1.46%1,867 Trận | 48.04% | |
4.31 | 8.7% | 1.21%1,552 Trận | 50.58% |