Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Morgana tại đây. Tìm hiểu về build Morgana , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.32 | 23.22% | 1.1%2,089 Trận | 72.86% |
Tryndamere | 3.88 | 16.37% | 0.69%1,307 Trận | 62.05% |
Nilah | 3.93 | 23.01% | 0.38%717 Trận | 60.53% |
Yasuo | 3.97 | 16.54% | 0.67%1,270 Trận | 60.24% |
Xin Zhao | 3.93 | 15.39% | 0.77%1,449 Trận | 60.59% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.34%21,516 Trận |
![]() | 9.05%18,487 Trận |
![]() | 10.34%18,039 Trận |
![]() | 6.06%17,399 Trận |
![]() | 5.75%16,522 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.75%89,642 Trận | 64.86% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.46% | 77.27%55,559 Trận | 17.6% | |
6.14 | 0.63% | 21.28%15,300 Trận | 17.34% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.05 | 6.04% | 63.91%71,523 Trận | 39.26% | |
5.16 | 5.54% | 33.63%37,638 Trận | 37.14% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.69 | 16.55% | 16.75%38,837 Trận | 66.12% | |
4.03 | 14.15% | 13.86%32,130 Trận | 59.21% | |
3.99 | 14.90% | 13.38%31,017 Trận | 59.93% | |
3.99 | 14.74% | 11.15%25,865 Trận | 60.3% | |
4.16 | 12.73% | 10.44%24,220 Trận | 57.08% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.2 | 11.12% | 4.32%5,585 Trận | 53.52% | |
4.14 | 10.4% | 2.17%2,809 Trận | 55.32% | |
4.23 | 10.53% | 1.9%2,459 Trận | 52.75% | |
4.42 | 7.61% | 1.46%1,892 Trận | 47.89% | |
4.31 | 8.63% | 1.22%1,575 Trận | 50.6% |