Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Seraphine tại đây. Tìm hiểu về build Seraphine , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.37 | 24.61% | 1.05%1,150 Trận | 70.43% |
Xin Zhao | 4.02 | 16.13% | 0.76%831 Trận | 60.53% |
Olaf | 4.03 | 16.47% | 0.55%601 Trận | 60.23% |
Cho'Gath | 4.34 | 18.59% | 0.84%925 Trận | 51.78% |
Yasuo | 4.18 | 13.17% | 0.7%767 Trận | 57.37% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.94%11,028 Trận |
![]() | 10.24%10,324 Trận |
![]() | 6.14%9,957 Trận |
![]() | 5.84%9,475 Trận |
![]() | 7.88%9,259 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.64%27,281 Trận | 58.75% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.25 | 0.35% | 70.2%32,177 Trận | 15.16% | |
6.41 | 0.38% | 20.33%9,318 Trận | 13.33% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.40 | 4.48% | 55.79%37,328 Trận | 31.95% | |
5.26 | 4.97% | 41.92%28,047 Trận | 35.11% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 11.94% | 16.79%20,198 Trận | 53.01% | |
4.13 | 12.76% | 14%16,840 Trận | 57.33% | |
4.27 | 12.73% | 12.18%14,648 Trận | 54.45% | |
4.32 | 13.21% | 11.75%14,135 Trận | 53.19% | |
3.94 | 15.44% | 10.3%12,385 Trận | 60.87% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.58 | 7.9% | 2.84%2,013 Trận | 45.8% | |
4.57 | 7.12% | 2.24%1,586 Trận | 46.41% | |
4.64 | 6.86% | 1.23%875 Trận | 41.71% | |
4.76 | 5.65% | 0.85%602 Trận | 39.04% | |
4.41 | 8.35% | 0.83%587 Trận | 50.43% |