Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kayle tại đây. Tìm hiểu về build Kayle , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.62 | 23.01% | 1.11%2,203 Trận | 66.09% |
Vi | 4.12 | 20.67% | 0.76%1,495 Trận | 55.65% |
Yasuo | 4.18 | 16.54% | 0.72%1,433 Trận | 55.83% |
Master Yi | 4.36 | 17.55% | 1.08%2,137 Trận | 52.08% |
Briar | 4.32 | 17.86% | 0.72%1,422 Trận | 53.59% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.44%30,442 Trận |
![]() | 9.61%28,019 Trận |
![]() | 8.02%23,384 Trận |
![]() | 13.2%23,343 Trận |
![]() | 7.71%22,475 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.49%55,223 Trận | 62.45% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.29 | 0.97% | 70.41%60,037 Trận | 14.57% | |
6.48 | 0.28% | 16.89%14,400 Trận | 11.44% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.34 | 6.82% | 90.69%112,879 Trận | 33.43% | |
5.52 | 5.86% | 4.77%5,936 Trận | 30.48% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.03 | 20.51% | 23.55%49,262 Trận | 57.77% | |
4.10 | 17.45% | 10.7%22,390 Trận | 56.72% | |
4.39 | 15.53% | 9.98%20,876 Trận | 51.74% | |
4.18 | 17.36% | 7.97%16,672 Trận | 55.22% | |
4.28 | 16.52% | 7.25%15,165 Trận | 53.36% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.44 | 11.8% | 8.28%10,571 Trận | 48.3% | |
4.38 | 10.98% | 4.07%5,189 Trận | 47.04% | |
4.34 | 12.6% | 3.44%4,397 Trận | 51.01% | |
4.38 | 12.52% | 1.48%1,893 Trận | 50.08% | |
2.96 | 27.04% | 1.44%1,838 Trận | 77.91% |