Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Taliyah tại đây. Tìm hiểu về build Taliyah , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.42 | 20.83% | 0.83%677 Trận | 70.46% |
Blitzcrank | 4 | 13.21% | 0.8%651 Trận | 60.98% |
Vi | 4.16 | 15.99% | 0.69%563 Trận | 57.37% |
Amumu | 4.17 | 16.07% | 0.69%560 Trận | 56.07% |
Pantheon | 4.25 | 15.03% | 0.85%692 Trận | 54.62% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.76%15,368 Trận |
![]() | 15.52%11,983 Trận |
![]() | 9.9%11,925 Trận |
![]() | 12.53%10,746 Trận |
![]() | 8.18%9,857 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.52%29,699 Trận | 60.16% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.32 | 0.29% | 84.92%25,500 Trận | 14.04% | |
6.27 | 0.4% | 14.21%4,266 Trận | 15.64% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.21 | 5.00% | 77.15%36,878 Trận | 35.98% | |
5.39 | 4.58% | 20.58%9,836 Trận | 32.17% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.40 | 10.74% | 19.43%21,638 Trận | 52.19% | |
4.07 | 13.77% | 17.36%19,333 Trận | 58.55% | |
4.06 | 12.32% | 13.27%14,784 Trận | 58.98% | |
4.37 | 11.22% | 11.68%13,007 Trận | 52.9% | |
4.29 | 11.61% | 8.23%9,166 Trận | 54.24% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.52 | 7.57% | 3.97%2,061 Trận | 47.16% | |
4.62 | 5.6% | 2.51%1,304 Trận | 43.1% | |
4.3 | 9.21% | 1.21%630 Trận | 52.22% | |
3.38 | 18.21% | 1.18%615 Trận | 72.68% | |
3.56 | 13.29% | 0.97%504 Trận | 69.84% |