Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Taliyah tại đây. Tìm hiểu về build Taliyah , augments, items và skills trong Patch 15.23 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.39 | 24.6% | 2.03%569 Trận | 70.12% |
Ambessa | 3.95 | 16.58% | 0.67%187 Trận | 61.5% |
Pantheon | 3.99 | 15.67% | 0.96%268 Trận | 57.46% |
Fiora | 3.96 | 18.02% | 0.4%111 Trận | 63.96% |
Xin Zhao | 4.09 | 16.24% | 0.83%234 Trận | 56.41% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.54%5,856 Trận |
![]() | 15.79%4,687 Trận |
![]() | 9.84%4,593 Trận |
![]() | 12.4%4,141 Trận |
![]() | 8.18%3,820 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.51%11,060 Trận | 60.6% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.22 | 0.75% | 84.05%8,708 Trận | 15.42% | |
6.26 | 0.77% | 15.03%1,557 Trận | 16.57% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.13 | 5.64% | 77.34%12,818 Trận | 37.23% | |
5.38 | 4.55% | 20.03%3,320 Trận | 32.2% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.36 | 10.85% | 20.16%8,059 Trận | 53.11% | |
4.08 | 14.08% | 18.05%7,215 Trận | 57.96% | |
3.99 | 13.03% | 13.89%5,555 Trận | 60.56% | |
4.27 | 11.08% | 11.96%4,782 Trận | 55.29% | |
4.29 | 11.61% | 8.77%3,507 Trận | 54.61% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.44 | 8.64% | 3.69%683 Trận | 49.05% | |
4.66 | 5.69% | 2.47%457 Trận | 41.36% | |
4.44 | 7.82% | 1.31%243 Trận | 48.56% | |
3.43 | 18.14% | 1.16%215 Trận | 70.7% | |
4.22 | 11.17% | 1.11%206 Trận | 53.88% |