Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Taliyah tại đây. Tìm hiểu về build Taliyah , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.43 | 21.11% | 0.85%649 Trận | 70.11% |
Blitzcrank | 4.01 | 13.36% | 0.8%614 Trận | 60.91% |
Vi | 4.15 | 15.98% | 0.69%532 Trận | 57.52% |
Amumu | 4.16 | 16.1% | 0.69%528 Trận | 56.44% |
Pantheon | 4.21 | 14.7% | 0.85%653 Trận | 55.28% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.73%14,452 Trận |
![]() | 15.55%11,323 Trận |
![]() | 9.88%11,212 Trận |
![]() | 12.49%10,107 Trận |
![]() | 8.21%9,317 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.52%27,971 Trận | 60.24% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.32 | 0.3% | 84.88%23,945 Trận | 14.08% | |
6.27 | 0.42% | 14.25%4,020 Trận | 15.52% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.21 | 4.97% | 77.18%34,718 Trận | 36.09% | |
5.39 | 4.63% | 20.54%9,238 Trận | 32.18% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.39 | 10.79% | 19.46%20,411 Trận | 52.27% | |
4.07 | 13.74% | 17.37%18,220 Trận | 58.58% | |
4.05 | 12.31% | 13.29%13,936 Trận | 59.29% | |
4.36 | 11.32% | 11.65%12,218 Trận | 53.06% | |
4.29 | 11.69% | 8.22%8,622 Trận | 54.53% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.53 | 7.49% | 4.01%1,963 Trận | 47.12% | |
4.6 | 5.67% | 2.49%1,217 Trận | 43.55% | |
4.31 | 9.44% | 1.21%593 Trận | 51.6% | |
3.37 | 18.77% | 1.17%570 Trận | 72.98% | |
3.58 | 12.66% | 0.97%474 Trận | 69.41% |