Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Vayne tại đây. Tìm hiểu về build Vayne , augments, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.84 | 23.41% | 0.69%205 Trận | 62.93% |
Vi | 3.87 | 20.35% | 0.78%231 Trận | 62.34% |
Briar | 4.02 | 16.46% | 0.82%243 Trận | 56.38% |
Zilean | 3.95 | 16.2% | 0.48%142 Trận | 61.27% |
Zaahen | 4.07 | 18.06% | 0.77%227 Trận | 60.35% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.33%5,267 Trận |
![]() | 11.64%4,975 Trận |
![]() | 9.14%3,906 Trận |
![]() | 13.4%3,456 Trận |
![]() | 6.73%2,876 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.76%12,464 Trận | 63.4% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.71% | 91.4%11,180 Trận | 15.45% | |
6.51 | undefined% | 5.94%727 Trận | 12.1% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.19 | 7.14% | 96.28%18,719 Trận | 36.4% | |
5.41 | 5.90% | 2.01%390 Trận | 31.03% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 17.91% | 22.52%7,543 Trận | 57.54% | |
4.17 | 15.22% | 16.11%5,395 Trận | 56.29% | |
4.06 | 16.17% | 12.5%4,186 Trận | 58.05% | |
4.28 | 13.74% | 11.99%4,017 Trận | 54.05% | |
4.15 | 16.79% | 8.93%2,990 Trận | 55.52% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.33 | 10.46% | 4.86%966 Trận | 51.04% | |
4.31 | 9.89% | 2.85%566 Trận | 50.71% | |
4.24 | 10.46% | 1.97%392 Trận | 50.51% | |
4.21 | 14.25% | 1.77%351 Trận | 52.71% | |
4.33 | 8.85% | 1.54%305 Trận | 53.44% |