Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jhin tại đây. Tìm hiểu về build Jhin , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.34 | 24.99% | 1.16%3,509 Trận | 71.42% |
Olaf | 3.86 | 20.02% | 0.55%1,673 Trận | 61.45% |
Pantheon | 3.97 | 18.71% | 0.94%2,838 Trận | 59.94% |
Zyra | 3.91 | 16.59% | 0.7%2,110 Trận | 61.47% |
Milio | 4.04 | 18.88% | 0.54%1,642 Trận | 58.4% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.89%55,320 Trận |
![]() | 9.22%42,900 Trận |
![]() | 8.74%40,657 Trận |
![]() | 11.29%31,522 Trận |
![]() | 10.37%28,967 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.77%166,737 Trận | 65.46% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.74% | 56.05%60,051 Trận | 17.44% | |
6.07 | 1.09% | 38.87%41,643 Trận | 18.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.83 | 8.91% | 66.47%117,636 Trận | 43.14% | |
4.98 | 7.79% | 30.41%53,811 Trận | 40.4% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 17.25% | 19.48%70,043 Trận | 62.77% | |
3.79 | 18.26% | 18.74%67,386 Trận | 63.25% | |
4.01 | 15.91% | 12.81%46,064 Trận | 58.98% | |
3.82 | 17.76% | 11.74%42,206 Trận | 62.69% | |
4.00 | 15.70% | 9.83%35,335 Trận | 59.46% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.95 | 15.8% | 8.08%17,029 Trận | 58.73% | |
3.9 | 16.05% | 3.69%7,771 Trận | 59.77% | |
4.7 | 6.12% | 3.14%6,615 Trận | 40.51% | |
4.18 | 13.18% | 2.54%5,357 Trận | 54.49% | |
4.01 | 14.24% | 2.29%4,826 Trận | 58.25% |