Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jhin tại đây. Tìm hiểu về build Jhin , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.33 | 24.94% | 1.16%3,492 Trận | 71.48% |
Olaf | 3.86 | 20.11% | 0.55%1,661 Trận | 61.47% |
Pantheon | 3.97 | 18.79% | 0.93%2,816 Trận | 60.05% |
Zyra | 3.91 | 16.52% | 0.7%2,095 Trận | 61.58% |
Milio | 4.03 | 18.92% | 0.54%1,633 Trận | 58.54% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.89%54,990 Trận |
![]() | 9.22%42,635 Trận |
![]() | 8.74%40,394 Trận |
![]() | 11.3%31,363 Trận |
![]() | 10.37%28,786 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.77%165,388 Trận | 65.47% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.74% | 56.03%59,493 Trận | 17.44% | |
6.07 | 1.08% | 38.89%41,294 Trận | 18.56% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.83 | 8.91% | 66.45%116,596 Trận | 43.15% | |
4.98 | 7.80% | 30.43%53,400 Trận | 40.41% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 17.26% | 19.48%69,476 Trận | 62.76% | |
3.79 | 18.27% | 18.74%66,824 Trận | 63.25% | |
4.01 | 15.92% | 12.81%45,687 Trận | 58.99% | |
3.82 | 17.76% | 11.74%41,861 Trận | 62.71% | |
4.00 | 15.71% | 9.83%35,065 Trận | 59.45% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 15.8% | 8.08%16,883 Trận | 58.73% | |
3.89 | 16.07% | 3.68%7,692 Trận | 59.82% | |
4.7 | 6.14% | 3.12%6,530 Trận | 40.49% | |
4.17 | 13.24% | 2.54%5,316 Trận | 54.53% | |
4.01 | 14.28% | 2.29%4,791 Trận | 58.23% |