Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ryze tại đây. Tìm hiểu về build Ryze , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.55 | 21.7% | 0.99%1,673 Trận | 66.95% |
Amumu | 3.83 | 21.95% | 0.96%1,617 Trận | 62.21% |
Soraka | 4.11 | 19.39% | 0.53%887 Trận | 56.93% |
Pantheon | 4.14 | 18.85% | 0.89%1,496 Trận | 56.02% |
Vi | 4.19 | 18.33% | 0.72%1,206 Trận | 55.47% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.41%31,686 Trận |
![]() | 11.59%29,184 Trận |
![]() | 10.81%27,215 Trận |
![]() | 9.6%24,188 Trận |
![]() | 13.08%23,808 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.54%64,220 Trận | 60.05% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.44 | 0.24% | 75.31%47,738 Trận | 12.66% | |
6.44 | 0.37% | 23.62%14,974 Trận | 12.72% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.38 | 5.81% | 68.48%64,580 Trận | 32.8% | |
5.73 | 3.72% | 26.25%24,755 Trận | 26.25% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 20.06% | 19.8%40,415 Trận | 62.1% | |
4.23 | 15.05% | 16.29%33,238 Trận | 54.89% | |
4.51 | 11.30% | 13.17%26,875 Trận | 50.15% | |
4.18 | 16.37% | 11.14%22,735 Trận | 55.82% | |
4.20 | 14.28% | 8.67%17,697 Trận | 55.38% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 17.65% | 14.4%16,486 Trận | 60.43% | |
3.75 | 18.91% | 6.36%7,282 Trận | 62.73% | |
2.73 | 28.94% | 3.17%3,625 Trận | 83.39% | |
4.53 | 8.04% | 2.41%2,760 Trận | 45.04% | |
3.29 | 21.47% | 1.87%2,147 Trận | 71.26% |