Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ryze tại đây. Tìm hiểu về build Ryze , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.54 | 21.72% | 1.01%1,441 Trận | 67.66% |
Amumu | 3.82 | 22.44% | 0.96%1,368 Trận | 62.21% |
Soraka | 4.05 | 20.33% | 0.52%738 Trận | 58.13% |
Pantheon | 4.15 | 19.09% | 0.9%1,273 Trận | 55.22% |
Vi | 4.19 | 18.6% | 0.71%1,011 Trận | 54.9% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.4%26,710 Trận |
![]() | 11.59%24,643 Trận |
![]() | 10.85%23,067 Trận |
![]() | 9.57%20,360 Trận |
![]() | 13.09%20,096 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.54%54,255 Trận | 60.13% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.44 | 0.26% | 75.32%40,144 Trận | 12.74% | |
6.43 | 0.39% | 23.59%12,574 Trận | 12.74% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 5.85% | 68.59%54,434 Trận | 32.84% | |
5.72 | 3.79% | 26.11%20,722 Trận | 26.41% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 20.15% | 19.88%34,287 Trận | 62.2% | |
4.23 | 15.18% | 16.33%28,160 Trận | 54.75% | |
4.50 | 11.43% | 13.18%22,729 Trận | 50.29% | |
4.17 | 16.52% | 11.12%19,177 Trận | 56.04% | |
4.19 | 14.26% | 8.63%14,877 Trận | 55.54% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 17.59% | 14.43%13,903 Trận | 60.45% | |
3.72 | 19.33% | 6.36%6,130 Trận | 63.36% | |
2.72 | 29.54% | 3.17%3,054 Trận | 83.27% | |
4.53 | 8.24% | 2.39%2,306 Trận | 44.84% | |
3.27 | 21.9% | 1.88%1,813 Trận | 71.54% |