Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ryze tại đây. Tìm hiểu về build Ryze , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Gwen | 3.24 | 34.21% | 0.52%38 Trận | 76.32% |
Pantheon | 3.62 | 30.3% | 0.9%66 Trận | 62.12% |
Zaahen | 3.72 | 24.56% | 0.78%57 Trận | 68.42% |
Yone | 3.82 | 21.05% | 0.78%57 Trận | 64.91% |
Cho'Gath | 3.8 | 22.54% | 0.97%71 Trận | 57.75% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.36%1,425 Trận |
![]() | 17.4%1,348 Trận |
![]() | 14.51%1,124 Trận |
![]() | 10.43%1,112 Trận |
![]() | 14.78%948 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.57%2,306 Trận | 62.66% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.49 | 0.47% | 73.74%1,477 Trận | 11.44% | |
6.54 | 0.2% | 24.96%500 Trận | 12.2% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.48 | 4.85% | 64.27%1,998 Trận | 31.03% | |
5.94 | 3.15% | 29.59%920 Trận | 22.07% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.87 | 21.16% | 20.39%1,347 Trận | 61.02% | |
4.33 | 14.72% | 17.49%1,155 Trận | 54.2% | |
4.17 | 16.10% | 13.73%907 Trận | 57.66% | |
4.67 | 9.53% | 13.02%860 Trận | 48.37% | |
4.07 | 16.64% | 8.92%589 Trận | 58.74% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 18.57% | 8.41%350 Trận | 59.43% | |
3.54 | 22.94% | 6.7%279 Trận | 64.52% | |
3.57 | 22.27% | 5.5%229 Trận | 65.07% | |
3.89 | 17.87% | 4.97%207 Trận | 62.8% | |
4 | 16.67% | 1.3%54 Trận | 57.41% |