Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ryze tại đây. Tìm hiểu về build Ryze , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.53 | 21.88% | 1.01%1,490 Trận | 67.85% |
Amumu | 3.83 | 22.26% | 0.97%1,433 Trận | 62.11% |
Soraka | 4.05 | 20.23% | 0.52%766 Trận | 57.83% |
Pantheon | 4.15 | 19.04% | 0.89%1,318 Trận | 55.39% |
Vi | 4.19 | 18.58% | 0.72%1,055 Trận | 54.88% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.4%27,662 Trận |
![]() | 11.59%25,503 Trận |
![]() | 10.84%23,851 Trận |
![]() | 9.57%21,063 Trận |
![]() | 13.09%20,809 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.54%56,378 Trận | 60.04% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.44 | 0.25% | 75.36%41,716 Trận | 12.7% | |
6.44 | 0.38% | 23.56%13,041 Trận | 12.76% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.38 | 5.85% | 68.57%56,491 Trận | 32.76% | |
5.72 | 3.78% | 26.14%21,535 Trận | 26.41% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 20.16% | 19.87%35,541 Trận | 62.13% | |
4.23 | 15.12% | 16.32%29,192 Trận | 54.7% | |
4.50 | 11.43% | 13.19%23,585 Trận | 50.26% | |
4.17 | 16.57% | 11.12%19,882 Trận | 55.96% | |
4.19 | 14.35% | 8.62%15,418 Trận | 55.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 17.66% | 14.44%14,449 Trận | 60.45% | |
3.73 | 19.18% | 6.36%6,365 Trận | 63.16% | |
2.73 | 29.29% | 3.15%3,155 Trận | 83.14% | |
4.54 | 8.07% | 2.4%2,405 Trận | 44.7% | |
3.28 | 21.85% | 1.88%1,881 Trận | 71.19% |