Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ryze tại đây. Tìm hiểu về build Ryze , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.53 | 21.86% | 1.02%1,464 Trận | 67.76% |
Amumu | 3.83 | 22.33% | 0.97%1,393 Trận | 62.24% |
Soraka | 4.05 | 20.37% | 0.52%751 Trận | 57.92% |
Pantheon | 4.16 | 19.01% | 0.9%1,289 Trận | 55.16% |
Vi | 4.2 | 18.65% | 0.71%1,024 Trận | 54.69% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 17.4%27,174 Trận |
![]() | 11.58%25,041 Trận |
![]() | 10.84%23,443 Trận |
![]() | 9.57%20,694 Trận |
![]() | 13.1%20,454 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.54%55,060 Trận | 60.1% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.44 | 0.26% | 75.31%40,730 Trận | 12.71% | |
6.44 | 0.39% | 23.6%12,764 Trận | 12.72% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.38 | 5.86% | 68.58%55,202 Trận | 32.79% | |
5.72 | 3.77% | 26.12%21,024 Trận | 26.37% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 20.16% | 19.88%34,749 Trận | 62.19% | |
4.23 | 15.17% | 16.32%28,526 Trận | 54.74% | |
4.50 | 11.43% | 13.18%23,049 Trận | 50.27% | |
4.17 | 16.51% | 11.13%19,452 Trận | 55.99% | |
4.19 | 14.24% | 8.63%15,080 Trận | 55.58% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 17.6% | 14.41%14,083 Trận | 60.38% | |
3.73 | 19.24% | 6.36%6,217 Trận | 63.18% | |
2.72 | 29.38% | 3.16%3,084 Trận | 83.2% | |
4.53 | 8.14% | 2.4%2,345 Trận | 44.78% | |
3.27 | 21.89% | 1.88%1,841 Trận | 71.37% |