Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Braum tại đây. Tìm hiểu về build Braum , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.23 | 28.88% | 0.97%1,146 Trận | 71.9% |
Master Yi | 4.12 | 24.13% | 1.54%1,815 Trận | 56.42% |
Olaf | 3.69 | 27.72% | 0.6%707 Trận | 63.51% |
Bel'Veth | 3.93 | 27.35% | 0.74%874 Trận | 60.07% |
Yasuo | 3.88 | 21.19% | 1.03%1,213 Trận | 61.58% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.54%18,101 Trận |
![]() | 15.36%16,343 Trận |
![]() | 13.38%14,234 Trận |
![]() | 7.86%13,496 Trận |
![]() | 10.67%13,172 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%41,837 Trận | 63.67% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.48 | 0.26% | 79.09%39,613 Trận | 12.22% | |
6.27 | 0.86% | 10.47%5,246 Trận | 15.75% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.46 | 6.33% | 52.48%37,539 Trận | 31.54% | |
5.46 | 6.12% | 31.79%22,738 Trận | 32.11% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.08 | 18.52% | 15.9%22,946 Trận | 57.43% | |
3.97 | 20.84% | 12.54%18,103 Trận | 59.32% | |
4.26 | 18.32% | 11.02%15,906 Trận | 53.96% | |
4.05 | 19.58% | 10.43%15,053 Trận | 57.95% | |
4.03 | 19.35% | 8.9%12,838 Trận | 58.49% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.19 | 13.85% | 4.43%3,162 Trận | 53.29% | |
4.25 | 13.18% | 4.22%3,012 Trận | 49.83% | |
4.2 | 15.02% | 2.45%1,751 Trận | 52.88% | |
3.92 | 17.79% | 2.24%1,596 Trận | 57.89% | |
2.42 | 30.9% | 1.15%822 Trận | 90.88% |