Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rumble tại đây. Tìm hiểu về build Rumble , augments, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Amumu | 3.4 | 20.32% | 1.11%187 Trận | 70.59% |
Zilean | 3.41 | 21.43% | 0.42%70 Trận | 70% |
Diana | 3.59 | 14.77% | 0.52%88 Trận | 71.59% |
Malzahar | 3.61 | 17.36% | 0.72%121 Trận | 66.12% |
Zaahen | 3.73 | 18.33% | 0.72%120 Trận | 62.5% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 18.88%2,984 Trận |
![]() | 12.16%2,941 Trận |
![]() | 14.9%2,354 Trận |
![]() | 13.62%2,350 Trận |
![]() | 12.11%2,090 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.6%6,635 Trận | 65.82% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.05 | 0.72% | 63.87%3,483 Trận | 19.29% | |
6.18 | 0.49% | 33.85%1,846 Trận | 16.25% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.04 | 6.00% | 82.21%7,294 Trận | 39.61% | |
5.43 | 3.45% | 9.79%869 Trận | 31.65% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.75 | 15.94% | 27.74%5,765 Trận | 64.98% | |
4.35 | 11.66% | 14.52%3,018 Trận | 52.72% | |
3.94 | 15.78% | 13.54%2,813 Trận | 61.39% | |
4.05 | 14.14% | 11.43%2,376 Trận | 58.54% | |
4.16 | 11.83% | 8.87%1,843 Trận | 56.48% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 12.71% | 7.18%787 Trận | 59.59% | |
4.24 | 9.26% | 1.97%216 Trận | 55.09% | |
3.4 | 14.87% | 1.78%195 Trận | 71.28% | |
3.71 | 19.43% | 1.6%175 Trận | 62.29% | |
2.58 | 24.22% | 1.17%128 Trận | 89.84% |