Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rumble tại đây. Tìm hiểu về build Rumble , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Amumu | 3.43 | 23% | 1%826 Trận | 69.85% |
Zaahen | 3.64 | 17.69% | 0.85%701 Trận | 67.05% |
Ahri | 3.79 | 17.01% | 0.76%623 Trận | 63.08% |
Sona | 3.95 | 15.97% | 0.58%476 Trận | 61.55% |
Soraka | 3.9 | 12.77% | 0.51%423 Trận | 62.88% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 19.76%15,546 Trận |
![]() | 11.69%14,573 Trận |
![]() | 15.48%12,180 Trận |
![]() | 13.51%11,866 Trận |
![]() | 12.56%11,032 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.63%36,479 Trận | 64.88% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.08 | 0.57% | 64.47%18,157 Trận | 18.17% | |
6.16 | 0.46% | 33.45%9,421 Trận | 17.07% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.04 | 5.78% | 82.7%37,261 Trận | 39.35% | |
5.39 | 4.20% | 9.52%4,287 Trận | 32.42% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.81 | 14.60% | 28%30,949 Trận | 63.83% | |
4.36 | 11.31% | 16.05%17,743 Trận | 52.89% | |
4.04 | 13.56% | 12.4%13,710 Trận | 59.31% | |
4.03 | 13.93% | 11.5%12,710 Trận | 59.39% | |
4.25 | 11.43% | 8.55%9,449 Trận | 55.35% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.16 | 10.49% | 6.42%3,632 Trận | 55.75% | |
4.55 | 5.95% | 2.05%1,160 Trận | 45.43% | |
4.16 | 12.47% | 1.64%930 Trận | 53.12% | |
3.24 | 16.98% | 1.49%842 Trận | 76.48% | |
2.86 | 17.51% | 1.15%651 Trận | 86.18% |