Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rumble tại đây. Tìm hiểu về build Rumble , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Amumu | 3.43 | 22.11% | 0.89%95 Trận | 70.53% |
Xin Zhao | 3.61 | 17.24% | 0.82%87 Trận | 67.82% |
Fizz | 3.49 | 12.7% | 0.59%63 Trận | 76.19% |
Nilah | 3.39 | 9.09% | 0.31%33 Trận | 75.76% |
Sona | 3.69 | 13.46% | 0.49%52 Trận | 71.15% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 19.3%1,907 Trận |
![]() | 11.21%1,731 Trận |
![]() | 15.27%1,509 Trận |
![]() | 13.26%1,460 Trận |
![]() | 12.81%1,411 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%3,974 Trận | 65.2% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.11 | 0.45% | 62.23%1,989 Trận | 16.94% | |
6.11 | 0.44% | 35.83%1,145 Trận | 16.94% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.99 | 6.38% | 82.29%4,327 Trận | 39.8% | |
5.46 | 2.54% | 9.74%512 Trận | 29.88% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.74 | 15.91% | 27.98%3,501 Trận | 64.87% | |
4.24 | 12.93% | 15.21%1,903 Trận | 56.02% | |
4.04 | 14.24% | 12.96%1,622 Trận | 58.51% | |
4.00 | 15.27% | 11.67%1,460 Trận | 59.73% | |
4.29 | 11.59% | 8.76%1,096 Trận | 52.46% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.16 | 10.86% | 6.81%451 Trận | 55.21% | |
4.42 | 6.82% | 1.99%132 Trận | 46.97% | |
3.15 | 13.76% | 1.65%109 Trận | 80.73% | |
3.87 | 16.5% | 1.56%103 Trận | 56.31% | |
3.32 | 21.79% | 1.18%78 Trận | 74.36% |