Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rumble tại đây. Tìm hiểu về build Rumble , augments, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Amumu | 3.4 | 20.44% | 1.15%181 Trận | 70.72% |
Zilean | 3.41 | 20.59% | 0.43%68 Trận | 70.59% |
Diana | 3.56 | 14.63% | 0.52%82 Trận | 71.95% |
Malzahar | 3.65 | 17.7% | 0.72%113 Trận | 64.6% |
Zaahen | 3.76 | 19.09% | 0.7%110 Trận | 61.82% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 18.82%2,793 Trận |
![]() | 12.14%2,759 Trận |
![]() | 15%2,227 Trận |
![]() | 13.63%2,217 Trận |
![]() | 12.12%1,972 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.6%6,375 Trận | 65.9% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.06 | 0.72% | 63.84%3,348 Trận | 19.09% | |
6.18 | 0.51% | 33.89%1,777 Trận | 16.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.04 | 5.99% | 82.32%7,031 Trận | 39.55% | |
5.44 | 3.13% | 9.74%832 Trận | 31.73% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.76 | 15.81% | 27.73%5,535 Trận | 64.77% | |
4.36 | 11.52% | 14.53%2,900 Trận | 52.52% | |
3.95 | 15.63% | 13.56%2,707 Trận | 61.25% | |
4.05 | 14.25% | 11.42%2,280 Trận | 58.42% | |
4.16 | 11.69% | 8.91%1,779 Trận | 56.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 12.14% | 7.2%758 Trận | 59.1% | |
4.24 | 9.66% | 1.97%207 Trận | 55.07% | |
3.43 | 14.36% | 1.79%188 Trận | 70.21% | |
3.67 | 19.53% | 1.6%169 Trận | 63.31% | |
2.6 | 25% | 1.1%116 Trận | 88.79% |