Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rumble tại đây. Tìm hiểu về build Rumble , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Amumu | 3.48 | 22.09% | 0.85%86 Trận | 69.77% |
Xin Zhao | 3.62 | 17.28% | 0.8%81 Trận | 69.14% |
Fizz | 3.45 | 13.79% | 0.57%58 Trận | 77.59% |
Nilah | 3.47 | 10% | 0.3%30 Trận | 73.33% |
Sona | 3.68 | 14% | 0.49%50 Trận | 72% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 19.17%1,792 Trận |
![]() | 11.2%1,643 Trận |
![]() | 15.39%1,439 Trận |
![]() | 13.23%1,383 Trận |
![]() | 12.89%1,347 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%3,803 Trận | 65.11% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.42% | 62.17%1,900 Trận | 16.84% | |
6.13 | 0.27% | 35.86%1,096 Trận | 16.61% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.00 | 6.22% | 82.36%4,146 Trận | 39.73% | |
5.45 | 2.45% | 9.73%490 Trận | 29.8% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.74 | 15.93% | 27.96%3,353 Trận | 64.69% | |
4.24 | 12.98% | 15.23%1,826 Trận | 55.86% | |
4.03 | 14.38% | 12.93%1,551 Trận | 58.67% | |
4.01 | 15.46% | 11.6%1,391 Trận | 59.31% | |
4.30 | 11.26% | 8.81%1,057 Trận | 52.51% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.15 | 11.24% | 6.74%427 Trận | 55.5% | |
4.44 | 6.92% | 2.05%130 Trận | 46.15% | |
3.17 | 12.5% | 1.64%104 Trận | 80.77% | |
3.88 | 15.79% | 1.5%95 Trận | 56.84% | |
3.29 | 21.05% | 1.2%76 Trận | 75% |