Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Mel tại đây. Tìm hiểu về build Mel , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.83 | 14.18% | 1%261 Trận | 65.13% |
Zaahen | 4.03 | 17.26% | 0.87%226 Trận | 61.06% |
Fiora | 3.97 | 16.39% | 0.47%122 Trận | 59.84% |
Briar | 4.16 | 11.89% | 0.87%227 Trận | 57.27% |
Blitzcrank | 4.17 | 12.84% | 0.84%218 Trận | 55.5% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.51%3,859 Trận |
![]() | 13.1%3,074 Trận |
![]() | 11.47%3,042 Trận |
![]() | 12.17%2,855 Trận |
![]() | 7.31%2,683 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%12,297 Trận | 61.25% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.27% | 84.67%8,127 Trận | 14.91% | |
6.28 | 0.72% | 14.47%1,389 Trận | 15.91% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.20 | 4.90% | 76.57%11,744 Trận | 36.07% | |
5.33 | 4.55% | 21.76%3,338 Trận | 33.34% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 10.55% | 18.69%5,793 Trận | 53.48% | |
4.24 | 12.13% | 18.09%5,607 Trận | 55.04% | |
3.97 | 12.08% | 12.84%3,981 Trận | 60.84% | |
4.30 | 10.59% | 10.14%3,143 Trận | 53.96% | |
4.24 | 10.76% | 8.03%2,490 Trận | 55.9% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.58 | 7.46% | 3.64%603 Trận | 46.27% | |
4.34 | 7.47% | 1.86%308 Trận | 49.68% | |
4.39 | 7.75% | 1.64%271 Trận | 49.82% | |
4.44 | 8.91% | 1.49%247 Trận | 46.96% | |
4.71 | 5.26% | 1.03%171 Trận | 40.35% |