Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Mel tại đây. Tìm hiểu về build Mel , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.04 | 18.49% | 2.7%714 Trận | 59.1% |
Vi | 4.04 | 16.83% | 0.79%208 Trận | 58.17% |
Xin Zhao | 4.06 | 13.4% | 0.73%194 Trận | 56.7% |
Ambessa | 4.09 | 14.04% | 0.86%228 Trận | 56.14% |
Diana | 3.98 | 11.67% | 0.45%120 Trận | 60.83% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.3%3,929 Trận |
![]() | 11.6%3,123 Trận |
![]() | 12.69%3,006 Trận |
![]() | 7.39%2,818 Trận |
![]() | 11.6%2,746 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%12,923 Trận | 60.88% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.16 | 0.33% | 85.35%7,996 Trận | 15.65% | |
6.14 | 0.68% | 14.16%1,327 Trận | 17.71% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.13 | 4.83% | 76.13%11,770 Trận | 37.16% | |
5.26 | 4.69% | 22.21%3,433 Trận | 34.34% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.33 | 10.55% | 19.16%5,761 Trận | 53.29% | |
4.26 | 10.98% | 18.72%5,629 Trận | 54.59% | |
4.01 | 12.28% | 12.62%3,795 Trận | 59.53% | |
4.30 | 10.40% | 10.14%3,048 Trận | 54.49% | |
4.05 | 13.15% | 8.78%2,639 Trận | 59.91% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.49 | 6.97% | 4.03%689 Trận | 47.46% | |
4.53 | 7.8% | 1.73%295 Trận | 46.1% | |
4.28 | 8.61% | 1.43%244 Trận | 52.05% | |
4.4 | 8.1% | 1.23%210 Trận | 53.81% | |
4.73 | 5.23% | 1.01%172 Trận | 41.28% |