Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Mel tại đây. Tìm hiểu về build Mel , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.97 | 15.06% | 0.95%498 Trận | 60.04% |
Trundle | 4.08 | 15.46% | 0.56%291 Trận | 57.39% |
Vi | 4.19 | 16.76% | 0.71%370 Trận | 55.68% |
Graves | 4.03 | 12.88% | 0.51%264 Trận | 58.71% |
Amumu | 4.22 | 11.36% | 0.86%449 Trận | 57.68% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.23%7,681 Trận |
![]() | 11.22%6,083 Trận |
![]() | 7.64%5,734 Trận |
![]() | 11.74%5,540 Trận |
![]() | 11.51%5,435 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%24,697 Trận | 60.52% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.26 | 0.25% | 85.86%16,528 Trận | 14.69% | |
6.24 | 0.61% | 13.67%2,631 Trận | 15.77% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.21 | 4.85% | 74.65%22,721 Trận | 36.05% | |
5.38 | 4.52% | 23.85%7,259 Trận | 32.04% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.28 | 11.62% | 19.45%11,691 Trận | 54.14% | |
4.33 | 11.37% | 18.1%10,882 Trận | 53.66% | |
3.98 | 13.11% | 13.96%8,391 Trận | 60.61% | |
4.37 | 11.52% | 10.01%6,018 Trận | 52.76% | |
4.30 | 11.45% | 7.95%4,776 Trận | 54.06% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.47 | 8.29% | 2.3%772 Trận | 49.87% | |
4.39 | 8.15% | 1.61%540 Trận | 49.44% | |
4.36 | 9.38% | 1.3%437 Trận | 50.57% | |
4.45 | 10.05% | 1.16%388 Trận | 48.2% | |
4.38 | 7.83% | 1.14%383 Trận | 51.96% |