Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Shen tại đây. Tìm hiểu về build Shen , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.59 | 26.2% | 0.67%229 Trận | 65.94% |
Xin Zhao | 3.69 | 21.63% | 0.72%245 Trận | 64.9% |
Cho'Gath | 3.93 | 26.72% | 1.11%378 Trận | 58.99% |
Gwen | 3.72 | 22.75% | 0.55%189 Trận | 62.43% |
Zaahen | 3.75 | 22.22% | 0.87%297 Trận | 59.26% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.57%3,801 Trận |
![]() | 10.26%3,188 Trận |
![]() | 8.6%3,071 Trận |
![]() | 5.5%2,761 Trận |
![]() | 4.74%2,381 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%14,469 Trận | 66.18% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.19 | 0.39% | 72.78%8,181 Trận | 16.04% | |
6.07 | 0.22% | 11.87%1,334 Trận | 19.34% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.07 | 7.66% | 58.59%10,552 Trận | 38.71% | |
5.14 | 6.71% | 33.75%6,078 Trận | 37.13% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.71 | 21.30% | 16.68%5,394 Trận | 64.31% | |
4.02 | 17.71% | 10.57%3,417 Trận | 58.5% | |
3.85 | 18.69% | 10.47%3,387 Trận | 61.94% | |
3.67 | 20.13% | 10.43%3,373 Trận | 65.61% | |
3.76 | 20.88% | 10.16%3,285 Trận | 64.11% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.82 | 18.59% | 5.3%1,103 Trận | 61.56% | |
4.14 | 13.15% | 3.94%821 Trận | 54.81% | |
3.75 | 17.28% | 2.22%463 Trận | 64.15% | |
3.76 | 20.11% | 1.69%353 Trận | 62.32% | |
3.79 | 16.33% | 1.41%294 Trận | 61.9% |