Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jayce tại đây. Tìm hiểu về build Jayce , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.88 | 22.42% | 0.9%660 Trận | 60.45% |
Xin Zhao | 3.81 | 15.1% | 1%735 Trận | 64.22% |
Urgot | 3.94 | 16.18% | 0.56%414 Trận | 62.32% |
Olaf | 3.96 | 17.13% | 0.49%362 Trận | 60.77% |
Sona | 4.03 | 17.57% | 0.55%404 Trận | 58.66% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 18.21%13,139 Trận |
![]() | 12.19%9,252 Trận |
![]() | 10.2%7,743 Trận |
![]() | 9.97%7,568 Trận |
![]() | 8.55%6,491 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQQWQWQWWWEE | 0.66%27,772 Trận | 62.35% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.24 | 6.48% | 54.04%23,043 Trận | 35.24% | |
4.99 | 8.34% | 16.82%7,172 Trận | 40.63% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.00 | 16.30% | 24.5%22,109 Trận | 59.24% | |
4.21 | 15.55% | 13.03%11,760 Trận | 55.37% | |
3.96 | 14.83% | 10.81%9,756 Trận | 60.28% | |
4.25 | 14.33% | 8.38%7,563 Trận | 54.3% | |
3.91 | 23.61% | 8.3%7,494 Trận | 59.83% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.1 | 14.38% | 3.94%1,898 Trận | 54.74% | |
4.01 | 14.58% | 1.01%487 Trận | 56.47% | |
4.84 | 7.23% | 0.97%470 Trận | 37.02% | |
3.86 | 16.3% | 0.75%362 Trận | 61.33% | |
3.92 | 16.05% | 0.67%324 Trận | 57.1% |