Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jayce tại đây. Tìm hiểu về build Jayce , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.91 | 21.98% | 0.93%405 Trận | 59.75% |
Xin Zhao | 3.86 | 14.66% | 0.97%423 Trận | 63.59% |
Olaf | 3.78 | 19.91% | 0.51%221 Trận | 63.8% |
Urgot | 3.76 | 19.92% | 0.57%251 Trận | 65.34% |
Sona | 4.06 | 17.83% | 0.53%230 Trận | 57.83% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 18.06%7,552 Trận |
![]() | 11.97%5,252 Trận |
![]() | 9.96%4,367 Trận |
![]() | 9.69%4,252 Trận |
![]() | 8.74%3,835 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQQWQWQWWWEE | 0.66%15,684 Trận | 62.29% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.23 | 6.34% | 57.6%13,095 Trận | 35.39% | |
5.05 | 7.94% | 12.24%2,783 Trận | 39.13% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 16.06% | 24.29%12,418 Trận | 58.86% | |
4.20 | 15.72% | 12.96%6,624 Trận | 55.77% | |
3.96 | 14.81% | 10.76%5,503 Trận | 60.33% | |
4.23 | 14.98% | 8.64%4,419 Trận | 54.33% | |
3.92 | 23.39% | 8.51%4,353 Trận | 59.82% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.11 | 14.09% | 3.53%972 Trận | 55.35% | |
3.96 | 15.06% | 0.94%259 Trận | 57.92% | |
4.81 | 6.23% | 0.93%257 Trận | 38.13% | |
3.81 | 16.35% | 0.76%208 Trận | 62.5% | |
4.21 | 12.94% | 0.62%170 Trận | 52.35% |