Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jayce tại đây. Tìm hiểu về build Jayce , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.98 | 17.53% | 0.55%194 Trận | 59.28% |
Pantheon | 4.13 | 16.45% | 0.87%304 Trận | 58.88% |
Cho'Gath | 4.2 | 20.98% | 0.87%305 Trận | 54.43% |
Nasus | 4.12 | 19.21% | 0.58%203 Trận | 56.16% |
Hecarim | 4.04 | 17.41% | 0.57%201 Trận | 57.21% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.92%6,267 Trận |
![]() | 10.38%5,456 Trận |
![]() | 14.31%4,634 Trận |
![]() | 6.31%3,317 Trận |
![]() | 6.17%3,244 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQQWQWQWWWEE | 0.67%13,373 Trận | 62.84% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.26 | 0.85% | 80.22%10,036 Trận | 15.09% | |
6.26 | 0.77% | 13.47%1,685 Trận | 14.84% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.35 | 4.93% | 74.55%13,954 Trận | 32.69% | |
4.85 | 9.47% | 8.52%1,595 Trận | 42.82% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.97 | 16.70% | 34.85%11,105 Trận | 59.85% | |
4.44 | 12.29% | 16.39%5,222 Trận | 50.59% | |
4.14 | 13.48% | 12.22%3,895 Trận | 57.72% | |
4.57 | 10.62% | 8.45%2,692 Trận | 48.37% | |
4.14 | 14.89% | 7.48%2,384 Trận | 56.38% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 12.8% | 5.04%1,047 Trận | 51.96% | |
4.74 | 7.1% | 1.69%352 Trận | 40.91% | |
3.58 | 15.23% | 0.95%197 Trận | 69.54% | |
4.28 | 8.62% | 0.84%174 Trận | 52.3% | |
3.78 | 21.52% | 0.76%158 Trận | 62.03% |