Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jayce tại đây. Tìm hiểu về build Jayce , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.88 | 22.56% | 0.89%492 Trận | 60.16% |
Xin Zhao | 3.82 | 15.48% | 1%549 Trận | 64.12% |
Urgot | 3.78 | 19.74% | 0.56%309 Trận | 65.05% |
Olaf | 3.82 | 18.82% | 0.49%271 Trận | 63.84% |
Sona | 4.03 | 17.35% | 0.53%294 Trận | 58.16% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 18.19%9,666 Trận |
![]() | 12.11%6,752 Trận |
![]() | 10.07%5,611 Trận |
![]() | 9.77%5,448 Trận |
![]() | 8.7%4,849 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQQWQWQWWWEE | 0.66%20,306 Trận | 62.25% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.23 | 6.43% | 55.6%16,788 Trận | 35.38% | |
4.98 | 8.37% | 13.77%4,157 Trận | 40.8% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.00 | 16.23% | 24.38%16,029 Trận | 59.19% | |
4.20 | 15.69% | 13.13%8,634 Trận | 55.52% | |
3.96 | 14.83% | 10.76%7,075 Trận | 60.38% | |
4.23 | 14.65% | 8.51%5,596 Trận | 54.57% | |
3.92 | 23.46% | 8.35%5,486 Trận | 59.77% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 13.73% | 3.69%1,304 Trận | 54.37% | |
4.02 | 14.41% | 0.96%340 Trận | 57.35% | |
4.9 | 5.74% | 0.94%331 Trận | 35.65% | |
3.77 | 16.03% | 0.74%262 Trận | 64.12% | |
3.99 | 13.3% | 0.62%218 Trận | 56.42% |