Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Neeko tại đây. Tìm hiểu về build Neeko , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.39 | 21.84% | 0.91%1,186 Trận | 72.01% |
Olaf | 3.94 | 17.39% | 0.56%736 Trận | 60.73% |
Cho'Gath | 4.15 | 17.42% | 0.92%1,194 Trận | 55.44% |
Yasuo | 4.08 | 11.88% | 1.01%1,321 Trận | 58.52% |
Dr. Mundo | 4.23 | 16.05% | 1%1,302 Trận | 55.61% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.85%15,511 Trận |
![]() | 5.94%11,732 Trận |
![]() | 8%11,281 Trận |
![]() | 5.36%10,587 Trận |
![]() | 8.01%9,744 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.57%45,689 Trận | 62.38% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.07 | 0.51% | 72.23%35,785 Trận | 18.05% | |
6.03 | 0.93% | 17.22%8,529 Trận | 19.63% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.03 | 5.29% | 64.69%49,561 Trận | 39.62% | |
5.17 | 5.25% | 18.37%14,077 Trận | 36.56% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 11.20% | 15.69%20,520 Trận | 55.54% | |
4.00 | 13.41% | 15.46%20,214 Trận | 60.19% | |
3.86 | 14.20% | 13.7%17,917 Trận | 63.41% | |
4.19 | 11.06% | 11.79%15,411 Trận | 56.42% | |
3.95 | 12.94% | 9.8%12,818 Trận | 61.62% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.51 | 7.64% | 3.24%2,760 Trận | 47.46% | |
4.58 | 6.13% | 2.7%2,301 Trận | 44.33% | |
4.33 | 9.29% | 2.11%1,798 Trận | 51.33% | |
4.51 | 7.88% | 1.19%1,015 Trận | 48.97% | |
3.22 | 19.03% | 0.88%746 Trận | 75.07% |