Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nilah tại đây. Tìm hiểu về build Nilah , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.33 | 28.27% | 0.92%941 Trận | 70.24% |
Sona | 3.42 | 29.17% | 0.98%1,001 Trận | 69.93% |
Soraka | 3.51 | 25.49% | 1.3%1,330 Trận | 66.84% |
Milio | 3.56 | 25.29% | 0.77%783 Trận | 68.71% |
Renata Glasc | 3.58 | 31.29% | 0.43%441 Trận | 66.44% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.68%13,421 Trận |
![]() | 7.74%11,968 Trận |
![]() | 11.74%10,970 Trận |
![]() | 6.2%9,579 Trận |
![]() | 9.06%8,468 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%52,010 Trận | 70.62% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.33 | 1.08% | 88.76%32,248 Trận | 14.96% | |
6.36 | 0.99% | 7.48%2,717 Trận | 14.17% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.11 | 9.62% | 88.78%51,461 Trận | 38.39% | |
4.68 | 14.00% | 5.32%3,085 Trận | 46.32% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.39 | 27.16% | 21.16%28,456 Trận | 69.88% | |
3.66 | 22.57% | 15%20,175 Trận | 65.39% | |
4.09 | 19.32% | 14.17%19,051 Trận | 57.31% | |
3.79 | 22.17% | 9.86%13,264 Trận | 62.76% | |
3.17 | 27.51% | 9.66%12,984 Trận | 74.18% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.39 | 24.67% | 6.26%4,211 Trận | 68.84% | |
4.33 | 10.84% | 3.19%2,149 Trận | 50.16% | |
3.68 | 21.13% | 3%2,021 Trận | 63.19% | |
3.57 | 24.22% | 2.19%1,470 Trận | 64.76% | |
2.68 | 33.82% | 1.52%1,020 Trận | 82.65% |