Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Varus tại đây. Tìm hiểu về build Varus , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.94 | 15.3% | 0.84%438 Trận | 61.64% |
Pantheon | 4.22 | 15.46% | 0.77%401 Trận | 53.62% |
Vi | 4.27 | 13.57% | 0.81%420 Trận | 54.52% |
Xin Zhao | 4.24 | 10.96% | 0.72%374 Trận | 56.42% |
Amumu | 4.31 | 13.51% | 0.95%496 Trận | 52.42% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.98%6,586 Trận |
![]() | 7.42%5,447 Trận |
![]() | 6.98%5,121 Trận |
![]() | 6.37%4,671 Trận |
![]() | 8.62%4,606 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.58%13,996 Trận | 58.42% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.24 | 0.4% | 69.35%14,578 Trận | 15% | |
6.34 | 0.31% | 13.61%2,861 Trận | 14.12% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.32 | 4.00% | 79.24%24,715 Trận | 33.53% | |
5.34 | 4.68% | 11.44%3,568 Trận | 33.77% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 11.62% | 22.08%10,630 Trận | 53.01% | |
4.61 | 8.78% | 16.49%7,937 Trận | 47.94% | |
4.40 | 11.12% | 11.06%5,323 Trận | 52.23% | |
4.34 | 10.87% | 9.29%4,471 Trận | 53.23% | |
4.32 | 10.25% | 8.54%4,109 Trận | 54.13% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.77 | 5.31% | 3.66%1,205 Trận | 43.15% | |
4.68 | 6.29% | 1.45%477 Trận | 40.67% | |
4.28 | 9.98% | 1.34%441 Trận | 52.83% | |
4.5 | 10.67% | 1.08%356 Trận | 45.51% | |
4.37 | 11.75% | 0.96%315 Trận | 50.16% |