Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Varus tại đây. Tìm hiểu về build Varus , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.97 | 14.79% | 0.85%453 Trận | 60.93% |
Pantheon | 4.25 | 15.16% | 0.77%409 Trận | 53.3% |
Xin Zhao | 4.22 | 11.2% | 0.72%384 Trận | 56.77% |
Vi | 4.33 | 13.36% | 0.81%434 Trận | 53% |
Amumu | 4.31 | 13.35% | 0.94%502 Trận | 52.19% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.02%6,758 Trận |
![]() | 7.41%5,557 Trận |
![]() | 6.98%5,234 Trận |
![]() | 6.39%4,787 Trận |
![]() | 8.65%4,724 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.58%14,194 Trận | 58.41% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.24 | 0.4% | 69.32%14,768 Trận | 14.96% | |
6.34 | 0.31% | 13.65%2,907 Trận | 14.1% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.32 | 4.01% | 79.14%25,033 Trận | 33.55% | |
5.33 | 4.82% | 11.48%3,631 Trận | 33.76% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 11.64% | 22.05%10,761 Trận | 53.15% | |
4.62 | 8.77% | 16.51%8,058 Trận | 47.95% | |
4.40 | 11.09% | 11.07%5,401 Trận | 52.32% | |
4.34 | 10.92% | 9.29%4,531 Trận | 53.26% | |
4.32 | 10.24% | 8.53%4,161 Trận | 54.12% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.77 | 5.23% | 3.66%1,224 Trận | 43.14% | |
4.68 | 6.24% | 1.44%481 Trận | 40.75% | |
4.27 | 10.07% | 1.34%447 Trận | 52.8% | |
4.51 | 10.5% | 1.08%362 Trận | 45.03% | |
4.37 | 11.64% | 0.95%318 Trận | 50% |