Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Varus tại đây. Tìm hiểu về build Varus , augments, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Kha'Zix | 4.06 | 10.31% | 0.39%97 Trận | 58.76% |
Briar | 4.38 | 13.59% | 0.84%206 Trận | 50% |
Milio | 4.24 | 15.24% | 0.43%105 Trận | 58.1% |
Xin Zhao | 4.26 | 11.63% | 0.7%172 Trận | 54.65% |
Zyra | 4.3 | 13.04% | 0.56%138 Trận | 54.35% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.95%2,775 Trận |
![]() | 6.42%2,239 Trận |
![]() | 5.93%2,070 Trận |
![]() | 5.36%1,871 Trận |
![]() | 8.63%1,847 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.57%6,059 Trận | 56.61% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.2% | 65.26%6,346 Trận | 15.35% | |
6.41 | 0.3% | 17.14%1,667 Trận | 12.84% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 3.74% | 74.51%10,976 Trận | 32.78% | |
5.35 | 4.46% | 14.46%2,130 Trận | 33.66% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.45 | 11.38% | 18.02%3,356 Trận | 51.04% | |
4.61 | 8.69% | 16.24%3,025 Trận | 48.6% | |
4.72 | 9.12% | 9.9%1,843 Trận | 45.36% | |
4.78 | 7.03% | 9.02%1,679 Trận | 45.09% | |
4.30 | 13.39% | 7.66%1,426 Trận | 54.28% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.57 | 7.07% | 7.12%1,118 Trận | 46.51% | |
4.46 | 7.38% | 3.8%596 Trận | 48.15% | |
4.73 | 6.44% | 2.08%326 Trận | 38.96% | |
4.53 | 5.65% | 1.47%230 Trận | 48.26% | |
3.57 | 12.57% | 1.17%183 Trận | 67.76% |