Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Veigar tại đây. Tìm hiểu về build Veigar , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.29 | 28.62% | 1.09%2,348 Trận | 72.19% |
Amumu | 4 | 21.63% | 1.02%2,178 Trận | 58.49% |
Olaf | 3.97 | 22.48% | 0.61%1,308 Trận | 59.25% |
Vi | 4.09 | 22.21% | 0.74%1,585 Trận | 56.53% |
Xin Zhao | 4.02 | 19.5% | 0.73%1,564 Trận | 57.86% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.68%43,487 Trận |
![]() | 17.72%34,197 Trận |
![]() | 13.15%30,061 Trận |
![]() | 9.21%29,274 Trận |
![]() | 15.05%29,042 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.74%93,552 Trận | 65.49% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.35 | 0.67% | 82.54%72,600 Trận | 14.59% | |
6.34 | 1.2% | 15.82%13,913 Trận | 14.58% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.13 | 8.74% | 72.92%92,776 Trận | 37.6% | |
5.48 | 6.56% | 24.19%30,778 Trận | 30.91% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.95 | 20.65% | 20.18%53,210 Trận | 59.61% | |
4.14 | 17.55% | 14.84%39,126 Trận | 56.34% | |
4.31 | 16.38% | 14.07%37,099 Trận | 53.16% | |
4.12 | 17.53% | 8.87%23,375 Trận | 56.93% | |
4.12 | 18.71% | 8.05%21,224 Trận | 56.72% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 13.53% | 3.56%4,996 Trận | 52.74% | |
4.43 | 11.77% | 1.93%2,718 Trận | 48.79% | |
4.42 | 10.22% | 1.85%2,592 Trận | 45.76% | |
4.08 | 14.92% | 1.49%2,098 Trận | 56.01% | |
4.3 | 13.47% | 1.35%1,893 Trận | 52.25% |